Cung mệnh của Nữ Kỷ Sửu 1949 | |
---|---|
Năm sinh (DL) | 1949 |
Âm lịch | Kỷ Sửu |
Ngũ hành | Hỏa - |
Mệnh | Thích Lịch Hỏa (Lửa sấm sét) |
Cung | Ly |
Cung mệnh | Hoả |
Bảng phân tích Nữ 1949 với từng năm sinh của Nam
Năm sinh | Bản mệnh | Thiên can | Địa chi | Cung phi | Mệnh cung | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|
1930 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Kỷ - Canh => Bình Hòa (1) |
Sửu - Ngọ => Lục Hại (0) |
Ly - Đoài => Ngũ Quỷ (0) |
Hoả - Kim => (2) |
5 |
1931 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Kỷ - Tân => Bình Hòa (1) |
Sửu - Mùi => Lục Xung (0) |
Ly - Càn => Tuyệt Mệnh (0) |
Hoả - Kim => (2) |
5 |
1932 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Sửu - Thân => Bình Hòa (1) |
Ly - Khôn => Lục Sát (0) |
Hoả - Thổ => (2) |
4 |
1933 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Quý => Tương Khắc (0) |
Sửu - Dậu => Tam Hợp (2) |
Ly - Tốn => Thiên Y (2) |
Hoả - Mộc => (2) |
6 |
1934 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Kỷ - Giáp => Tương Sinh (2) |
Sửu - Tuất => Tam Hình (0) |
Ly - Chấn => Sinh Khí (2) |
Hoả - Mộc => (2) |
8 |
1935 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Kỷ - Ất => Tương Khắc (0) |
Sửu - Hợi => Bình Hòa (1) |
Ly - Khôn => Lục Sát (0) |
Hoả - Thổ => (2) |
5 |
1936 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Bính => Bình Hòa (1) |
Sửu - Tý => Lục Hợp (2) |
Ly - Khảm => Diên Niên (2) |
Hoả - Thuỷ => (2) |
7 |
1937 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Đinh => Bình Hòa (1) |
Sửu - Sửu => Bình Hòa (1) |
Ly - Ly => Phục vị (2) |
Hoả - Hoả => (2) |
6 |
1938 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Kỷ - Mậu => Bình Hòa (1) |
Sửu - Dần => Bình Hòa (1) |
Ly - Cấn => Họa Hại (0) |
Hoả - Thổ => (2) |
6 |
1939 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Kỷ - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Sửu - Mão => Bình Hòa (1) |
Ly - Đoài => Ngũ Quỷ (0) |
Hoả - Kim => (2) |
6 |
1940 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Canh => Bình Hòa (1) |
Sửu - Thìn => Lục Phá (0) |
Ly - Càn => Tuyệt Mệnh (0) |
Hoả - Kim => (2) |
3 |
1941 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Tân => Bình Hòa (1) |
Sửu - Tỵ => Tam Hợp (2) |
Ly - Khôn => Lục Sát (0) |
Hoả - Thổ => (2) |
5 |
1942 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Kỷ - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Sửu - Ngọ => Lục Hại (0) |
Ly - Tốn => Thiên Y (2) |
Hoả - Mộc => (2) |
6 |
1943 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Kỷ - Quý => Tương Khắc (0) |
Sửu - Mùi => Lục Xung (0) |
Ly - Chấn => Sinh Khí (2) |
Hoả - Mộc => (2) |
5 |
1944 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Giáp => Tương Sinh (2) |
Sửu - Thân => Bình Hòa (1) |
Ly - Khôn => Lục Sát (0) |
Hoả - Thổ => (2) |
5 |
1945 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Ất => Tương Khắc (0) |
Sửu - Dậu => Tam Hợp (2) |
Ly - Khảm => Diên Niên (2) |
Hoả - Thuỷ => (2) |
6 |
1946 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Kỷ - Bính => Bình Hòa (1) |
Sửu - Tuất => Tam Hình (0) |
Ly - Ly => Phục vị (2) |
Hoả - Hoả => (2) |
7 |
1947 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Kỷ - Đinh => Bình Hòa (1) |
Sửu - Hợi => Bình Hòa (1) |
Ly - Cấn => Họa Hại (0) |
Hoả - Thổ => (2) |
6 |
1948 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Kỷ - Mậu => Bình Hòa (1) |
Sửu - Tý => Lục Hợp (2) |
Ly - Đoài => Ngũ Quỷ (0) |
Hoả - Kim => (2) |
7 |
1949 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Kỷ - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Sửu - Sửu => Bình Hòa (1) |
Ly - Càn => Tuyệt Mệnh (0) |
Hoả - Kim => (2) |
6 |
1950 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Kỷ - Canh => Bình Hòa (1) |
Sửu - Dần => Bình Hòa (1) |
Ly - Khôn => Lục Sát (0) |
Hoả - Thổ => (2) |
5 |
1951 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Kỷ - Tân => Bình Hòa (1) |
Sửu - Mão => Bình Hòa (1) |
Ly - Tốn => Thiên Y (2) |
Hoả - Mộc => (2) |
7 |
1952 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Sửu - Thìn => Lục Phá (0) |
Ly - Chấn => Sinh Khí (2) |
Hoả - Mộc => (2) |
5 |
1953 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Quý => Tương Khắc (0) |
Sửu - Tỵ => Tam Hợp (2) |
Ly - Khôn => Lục Sát (0) |
Hoả - Thổ => (2) |
4 |
1954 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Giáp => Tương Sinh (2) |
Sửu - Ngọ => Lục Hại (0) |
Ly - Khảm => Diên Niên (2) |
Hoả - Thuỷ => (2) |
6 |
1955 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Ất => Tương Khắc (0) |
Sửu - Mùi => Lục Xung (0) |
Ly - Ly => Phục vị (2) |
Hoả - Hoả => (2) |
4 |
1956 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Kỷ - Bính => Bình Hòa (1) |
Sửu - Thân => Bình Hòa (1) |
Ly - Cấn => Họa Hại (0) |
Hoả - Thổ => (2) |
6 |
1957 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Kỷ - Đinh => Bình Hòa (1) |
Sửu - Dậu => Tam Hợp (2) |
Ly - Đoài => Ngũ Quỷ (0) |
Hoả - Kim => (2) |
7 |
1958 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Kỷ - Mậu => Bình Hòa (1) |
Sửu - Tuất => Tam Hình (0) |
Ly - Càn => Tuyệt Mệnh (0) |
Hoả - Kim => (2) |
4 |
1959 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Kỷ - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Sửu - Hợi => Bình Hòa (1) |
Ly - Khôn => Lục Sát (0) |
Hoả - Thổ => (2) |
5 |
1960 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Kỷ - Canh => Bình Hòa (1) |
Sửu - Tý => Lục Hợp (2) |
Ly - Tốn => Thiên Y (2) |
Hoả - Mộc => (2) |
9 |
1961 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Kỷ - Tân => Bình Hòa (1) |
Sửu - Sửu => Bình Hòa (1) |
Ly - Chấn => Sinh Khí (2) |
Hoả - Mộc => (2) |
8 |
1962 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Sửu - Dần => Bình Hòa (1) |
Ly - Khôn => Lục Sát (0) |
Hoả - Thổ => (2) |
4 |
1963 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Quý => Tương Khắc (0) |
Sửu - Mão => Bình Hòa (1) |
Ly - Khảm => Diên Niên (2) |
Hoả - Thuỷ => (2) |
5 |
1964 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Kỷ - Giáp => Tương Sinh (2) |
Sửu - Thìn => Lục Phá (0) |
Ly - Ly => Phục vị (2) |
Hoả - Hoả => (2) |
8 |
1965 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Kỷ - Ất => Tương Khắc (0) |
Sửu - Tỵ => Tam Hợp (2) |
Ly - Cấn => Họa Hại (0) |
Hoả - Thổ => (2) |
6 |
1966 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Bính => Bình Hòa (1) |
Sửu - Ngọ => Lục Hại (0) |
Ly - Đoài => Ngũ Quỷ (0) |
Hoả - Kim => (2) |
3 |
1967 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Đinh => Bình Hòa (1) |
Sửu - Mùi => Lục Xung (0) |
Ly - Càn => Tuyệt Mệnh (0) |
Hoả - Kim => (2) |
3 |
1968 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Kỷ - Mậu => Bình Hòa (1) |
Sửu - Thân => Bình Hòa (1) |
Ly - Khôn => Lục Sát (0) |
Hoả - Thổ => (2) |
6 |