Cung mệnh của Nam Nhâm Thìn 2012 | |
---|---|
Năm sinh (DL) | 2012 |
Âm lịch | Nhâm Thìn |
Ngũ hành | Thủy + |
Mệnh | Trường Lưu Thủy (Nước chảy mạnh) |
Cung | Càn |
Cung mệnh | Kim |
Bảng phân tích Nam 2012 với từng năm sinh của Nữ
Năm sinh | Bản mệnh | Thiên can | Địa chi | Cung phi | Mệnh cung | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|
1992 |
Thủy - Kim => Tương sinh (2) |
Nhâm - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Thìn - Thân => Tam Hợp (2) |
Càn - Đoài => Sinh Khí (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
8 |
1993 |
Thủy - Kim => Tương sinh (2) |
Nhâm - Quý => Bình Hòa (1) |
Thìn - Dậu => Lục Hợp (2) |
Càn - Cấn => Thiên Y (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
9 |
1994 |
Thủy - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Giáp => Bình Hòa (1) |
Thìn - Tuất => Lục Xung (0) |
Càn - Ly => Tuyệt Mệnh (0) |
Kim - Hoả => Tương sinh (2) |
3 |
1995 |
Thủy - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Ất => Bình Hòa (1) |
Thìn - Hợi => Bình Hòa (1) |
Càn - Khảm => Lục Sát (0) |
Kim - Thuỷ => Tương sinh (2) |
4 |
1996 |
Thủy - Thủy => Bình Hòa (1) |
Nhâm - Bính => Tương Khắc (0) |
Thìn - Tý => Tam Hợp (2) |
Càn - Khôn => Diên Niên (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
7 |
1997 |
Thủy - Thủy => Bình Hòa (1) |
Nhâm - Đinh => Tương Sinh (2) |
Thìn - Sửu => Lục Phá (0) |
Càn - Chấn => Ngũ Quỷ (0) |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
3 |
1998 |
Thủy - Thổ => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Mậu => Tương Khắc (0) |
Thìn - Dần => Bình Hòa (1) |
Càn - Tốn => Họa Hại (0) |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
1 |
1999 |
Thủy - Thổ => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Thìn - Mão => Lục Hại (0) |
Càn - Cấn => Thiên Y (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
5 |
2000 |
Thủy - Kim => Tương sinh (2) |
Nhâm - Canh => Bình Hòa (1) |
Thìn - Thìn => Tam Hình (0) |
Càn - Càn => Phục vị (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
6 |
2001 |
Thủy - Kim => Tương sinh (2) |
Nhâm - Tân => Bình Hòa (1) |
Thìn - Tỵ => Bình Hòa (1) |
Càn - Đoài => Sinh Khí (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
7 |
2002 |
Thủy - Mộc => Tương sinh (2) |
Nhâm - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Thìn - Ngọ => Bình Hòa (1) |
Càn - Cấn => Thiên Y (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
8 |
2003 |
Thủy - Mộc => Tương sinh (2) |
Nhâm - Quý => Bình Hòa (1) |
Thìn - Mùi => Bình Hòa (1) |
Càn - Ly => Tuyệt Mệnh (0) |
Kim - Hoả => Tương sinh (2) |
6 |
2004 |
Thủy - Thủy => Bình Hòa (1) |
Nhâm - Giáp => Bình Hòa (1) |
Thìn - Thân => Tam Hợp (2) |
Càn - Khảm => Lục Sát (0) |
Kim - Thuỷ => Tương sinh (2) |
6 |
2005 |
Thủy - Thủy => Bình Hòa (1) |
Nhâm - Ất => Bình Hòa (1) |
Thìn - Dậu => Lục Hợp (2) |
Càn - Khôn => Diên Niên (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
8 |
2006 |
Thủy - Thổ => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Bính => Tương Khắc (0) |
Thìn - Tuất => Lục Xung (0) |
Càn - Chấn => Ngũ Quỷ (0) |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
0 |
2007 |
Thủy - Thổ => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Đinh => Tương Sinh (2) |
Thìn - Hợi => Bình Hòa (1) |
Càn - Tốn => Họa Hại (0) |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
3 |
2008 |
Thủy - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Mậu => Tương Khắc (0) |
Thìn - Tý => Tam Hợp (2) |
Càn - Cấn => Thiên Y (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
6 |
2009 |
Thủy - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Thìn - Sửu => Lục Phá (0) |
Càn - Càn => Phục vị (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
4 |
2010 |
Thủy - Mộc => Tương sinh (2) |
Nhâm - Canh => Bình Hòa (1) |
Thìn - Dần => Bình Hòa (1) |
Càn - Đoài => Sinh Khí (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
7 |
2011 |
Thủy - Mộc => Tương sinh (2) |
Nhâm - Tân => Bình Hòa (1) |
Thìn - Mão => Lục Hại (0) |
Càn - Cấn => Thiên Y (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
7 |
2012 |
Thủy - Thủy => Bình Hòa (1) |
Nhâm - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Thìn - Thìn => Tam Hình (0) |
Càn - Ly => Tuyệt Mệnh (0) |
Kim - Hoả => Tương sinh (2) |
4 |
2013 |
Thủy - Thủy => Bình Hòa (1) |
Nhâm - Quý => Bình Hòa (1) |
Thìn - Tỵ => Bình Hòa (1) |
Càn - Khảm => Lục Sát (0) |
Kim - Thuỷ => Tương sinh (2) |
5 |
2014 |
Thủy - Kim => Tương sinh (2) |
Nhâm - Giáp => Bình Hòa (1) |
Thìn - Ngọ => Bình Hòa (1) |
Càn - Khôn => Diên Niên (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
8 |
2015 |
Thủy - Kim => Tương sinh (2) |
Nhâm - Ất => Bình Hòa (1) |
Thìn - Mùi => Bình Hòa (1) |
Càn - Chấn => Ngũ Quỷ (0) |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
4 |
2016 |
Thủy - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Bính => Tương Khắc (0) |
Thìn - Thân => Tam Hợp (2) |
Càn - Tốn => Họa Hại (0) |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
2 |
2017 |
Thủy - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Đinh => Tương Sinh (2) |
Thìn - Dậu => Lục Hợp (2) |
Càn - Cấn => Thiên Y (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
8 |
2018 |
Thủy - Mộc => Tương sinh (2) |
Nhâm - Mậu => Tương Khắc (0) |
Thìn - Tuất => Lục Xung (0) |
Càn - Càn => Phục vị (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
5 |
2019 |
Thủy - Mộc => Tương sinh (2) |
Nhâm - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Thìn - Hợi => Bình Hòa (1) |
Càn - Đoài => Sinh Khí (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
7 |
2020 |
Thủy - Thổ => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Canh => Bình Hòa (1) |
Thìn - Tý => Tam Hợp (2) |
Càn - Cấn => Thiên Y (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
7 |
2021 |
Thủy - Thổ => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Tân => Bình Hòa (1) |
Thìn - Sửu => Lục Phá (0) |
Càn - Ly => Tuyệt Mệnh (0) |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
1 |
2022 |
Thủy - Kim => Tương sinh (2) |
Nhâm - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Thìn - Dần => Bình Hòa (1) |
Càn - Khảm => Lục Sát (0) |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
6 |
2023 |
Thủy - Kim => Tương sinh (2) |
Nhâm - Quý => Bình Hòa (1) |
Thìn - Mão => Lục Hại (0) |
Càn - Khôn => Diên Niên (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
7 |
2024 |
Thủy - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Giáp => Bình Hòa (1) |
Thìn - Thìn => Tam Hình (0) |
Càn - Chấn => Ngũ Quỷ (0) |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
1 |
2025 |
Thủy - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Ất => Bình Hòa (1) |
Thìn - Tỵ => Bình Hòa (1) |
Càn - Tốn => Họa Hại (0) |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
2 |
2026 |
Thủy - Thủy => Bình Hòa (1) |
Nhâm - Bính => Tương Khắc (0) |
Thìn - Ngọ => Bình Hòa (1) |
Càn - Cấn => Thiên Y (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
6 |
2027 |
Thủy - Thủy => Bình Hòa (1) |
Nhâm - Đinh => Tương Sinh (2) |
Thìn - Mùi => Bình Hòa (1) |
Càn - Càn => Phục vị (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
7 |
2028 |
Thủy - Thổ => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Mậu => Tương Khắc (0) |
Thìn - Thân => Tam Hợp (2) |
Càn - Đoài => Sinh Khí (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
5 |
2029 |
Thủy - Thổ => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Thìn - Dậu => Lục Hợp (2) |
Càn - Cấn => Thiên Y (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
7 |
2030 |
Thủy - Kim => Tương sinh (2) |
Nhâm - Canh => Bình Hòa (1) |
Thìn - Tuất => Lục Xung (0) |
Càn - Ly => Tuyệt Mệnh (0) |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
3 |