Cung mệnh của Nữ Kỷ Sửu 2009 | |
---|---|
Năm sinh (DL) | 2009 |
Âm lịch | Kỷ Sửu |
Ngũ hành | Hỏa - |
Mệnh | Thích Lịch Hỏa (Lửa sấm sét) |
Cung | Càn |
Cung mệnh | Kim |
Bảng phân tích Nữ 2009 với từng năm sinh của Nam
Năm sinh | Bản mệnh | Thiên can | Địa chi | Cung phi | Mệnh cung | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|
1989 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Kỷ - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Sửu - Tỵ => Tam Hợp (2) |
Càn - Khôn => Diên Niên (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
8 |
1990 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Kỷ - Canh => Bình Hòa (1) |
Sửu - Ngọ => Lục Hại (0) |
Càn - Khảm => Lục Sát (0) |
Kim - Thuỷ => Tương sinh (2) |
5 |
1991 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Kỷ - Tân => Bình Hòa (1) |
Sửu - Mùi => Lục Xung (0) |
Càn - Ly => Tuyệt Mệnh (0) |
Kim - Hoả => Tương sinh (2) |
5 |
1992 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Sửu - Thân => Bình Hòa (1) |
Càn - Cấn => Thiên Y (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
6 |
1993 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Quý => Tương Khắc (0) |
Sửu - Dậu => Tam Hợp (2) |
Càn - Đoài => Sinh Khí (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
5 |
1994 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Kỷ - Giáp => Tương Sinh (2) |
Sửu - Tuất => Tam Hình (0) |
Càn - Càn => Phục vị (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
7 |
1995 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Kỷ - Ất => Tương Khắc (0) |
Sửu - Hợi => Bình Hòa (1) |
Càn - Khôn => Diên Niên (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
7 |
1996 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Bính => Bình Hòa (1) |
Sửu - Tý => Lục Hợp (2) |
Càn - Tốn => Họa Hại (0) |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
3 |
1997 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Đinh => Bình Hòa (1) |
Sửu - Sửu => Bình Hòa (1) |
Càn - Chấn => Ngũ Quỷ (0) |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
2 |
1998 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Kỷ - Mậu => Bình Hòa (1) |
Sửu - Dần => Bình Hòa (1) |
Càn - Khôn => Diên Niên (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
8 |
1999 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Kỷ - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Sửu - Mão => Bình Hòa (1) |
Càn - Khảm => Lục Sát (0) |
Kim - Thuỷ => Tương sinh (2) |
6 |
2000 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Canh => Bình Hòa (1) |
Sửu - Thìn => Lục Phá (0) |
Càn - Ly => Tuyệt Mệnh (0) |
Kim - Hoả => Tương sinh (2) |
3 |
2001 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Tân => Bình Hòa (1) |
Sửu - Tỵ => Tam Hợp (2) |
Càn - Cấn => Thiên Y (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
7 |
2002 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Kỷ - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Sửu - Ngọ => Lục Hại (0) |
Càn - Đoài => Sinh Khí (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
5 |
2003 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Kỷ - Quý => Tương Khắc (0) |
Sửu - Mùi => Lục Xung (0) |
Càn - Càn => Phục vị (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
4 |
2004 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Giáp => Tương Sinh (2) |
Sửu - Thân => Bình Hòa (1) |
Càn - Khôn => Diên Niên (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
7 |
2005 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Ất => Tương Khắc (0) |
Sửu - Dậu => Tam Hợp (2) |
Càn - Tốn => Họa Hại (0) |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
2 |
2006 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Kỷ - Bính => Bình Hòa (1) |
Sửu - Tuất => Tam Hình (0) |
Càn - Chấn => Ngũ Quỷ (0) |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
3 |
2007 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Kỷ - Đinh => Bình Hòa (1) |
Sửu - Hợi => Bình Hòa (1) |
Càn - Khôn => Diên Niên (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
8 |
2008 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Kỷ - Mậu => Bình Hòa (1) |
Sửu - Tý => Lục Hợp (2) |
Càn - Khảm => Lục Sát (0) |
Kim - Thuỷ => Tương sinh (2) |
7 |
2009 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Kỷ - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Sửu - Sửu => Bình Hòa (1) |
Càn - Ly => Tuyệt Mệnh (0) |
Kim - Hoả => Tương sinh (2) |
6 |
2010 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Kỷ - Canh => Bình Hòa (1) |
Sửu - Dần => Bình Hòa (1) |
Càn - Cấn => Thiên Y (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
7 |
2011 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Kỷ - Tân => Bình Hòa (1) |
Sửu - Mão => Bình Hòa (1) |
Càn - Đoài => Sinh Khí (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
6 |
2012 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Sửu - Thìn => Lục Phá (0) |
Càn - Càn => Phục vị (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
4 |
2013 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Quý => Tương Khắc (0) |
Sửu - Tỵ => Tam Hợp (2) |
Càn - Khôn => Diên Niên (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
6 |
2014 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Giáp => Tương Sinh (2) |
Sửu - Ngọ => Lục Hại (0) |
Càn - Tốn => Họa Hại (0) |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
2 |
2015 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Ất => Tương Khắc (0) |
Sửu - Mùi => Lục Xung (0) |
Càn - Chấn => Ngũ Quỷ (0) |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
0 |
2016 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Kỷ - Bính => Bình Hòa (1) |
Sửu - Thân => Bình Hòa (1) |
Càn - Khôn => Diên Niên (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
8 |
2017 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Kỷ - Đinh => Bình Hòa (1) |
Sửu - Dậu => Tam Hợp (2) |
Càn - Khảm => Lục Sát (0) |
Kim - Thuỷ => Tương sinh (2) |
7 |
2018 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Kỷ - Mậu => Bình Hòa (1) |
Sửu - Tuất => Tam Hình (0) |
Càn - Ly => Tuyệt Mệnh (0) |
Kim - Hoả => Tương sinh (2) |
4 |
2019 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Kỷ - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Sửu - Hợi => Bình Hòa (1) |
Càn - Cấn => Thiên Y (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
7 |
2020 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Kỷ - Canh => Bình Hòa (1) |
Sửu - Tý => Lục Hợp (2) |
Càn - Đoài => Sinh Khí (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
8 |
2021 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Kỷ - Tân => Bình Hòa (1) |
Sửu - Sửu => Bình Hòa (1) |
Càn - Càn => Phục vị (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
7 |
2022 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Sửu - Dần => Bình Hòa (1) |
Càn - Khôn => Diên Niên (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
6 |
2023 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Quý => Tương Khắc (0) |
Sửu - Mão => Bình Hòa (1) |
Càn - Tốn => Họa Hại (0) |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
1 |
2024 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Kỷ - Giáp => Tương Sinh (2) |
Sửu - Thìn => Lục Phá (0) |
Càn - Chấn => Ngũ Quỷ (0) |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
4 |
2025 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Kỷ - Ất => Tương Khắc (0) |
Sửu - Tỵ => Tam Hợp (2) |
Càn - Khôn => Diên Niên (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
8 |
2026 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Bính => Bình Hòa (1) |
Sửu - Ngọ => Lục Hại (0) |
Càn - Khảm => Lục Sát (0) |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
3 |
2027 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Đinh => Bình Hòa (1) |
Sửu - Mùi => Lục Xung (0) |
Càn - Ly => Tuyệt Mệnh (0) |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
1 |
2028 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Kỷ - Mậu => Bình Hòa (1) |
Sửu - Thân => Bình Hòa (1) |
Càn - Cấn => Thiên Y (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
8 |