Cung mệnh của Nam Canh Tuất 1970 | |
---|---|
Năm sinh (DL) | 1970 |
Âm lịch | Canh Tuất |
Ngũ hành | Kim + |
Mệnh | Thoa Xuyến Kim (Vàng trang sức) |
Cung | Chấn |
Cung mệnh | Mộc |
Bảng phân tích Nam 1970 với từng năm sinh của Nữ
Năm sinh | Bản mệnh | Thiên can | Địa chi | Cung phi | Mệnh cung | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|
1950 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Canh - Canh => Bình Hòa (1) |
Tuất - Dần => Tam Hợp (2) |
Chấn - Khảm => Thiên Y (2) |
Mộc - Thuỷ => Tương sinh (2) |
7 |
1951 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Canh - Tân => Bình Hòa (1) |
Tuất - Mão => Lục Hợp (2) |
Chấn - Khôn => Họa Hại (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
3 |
1952 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Canh - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Tuất - Thìn => Lục Xung (0) |
Chấn - Chấn => Phục vị (2) |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
6 |
1953 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Canh - Quý => Bình Hòa (1) |
Tuất - Tỵ => Bình Hòa (1) |
Chấn - Tốn => Diên Niên (2) |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
7 |
1954 |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
Canh - Giáp => Tương Khắc (0) |
Tuất - Ngọ => Tam Hợp (2) |
Chấn - Cấn => Lục Sát (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
3 |
1955 |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
Canh - Ất => Tương Sinh (2) |
Tuất - Mùi => Lục Phá (0) |
Chấn - Càn => Ngũ Quỷ (0) |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
3 |
1956 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Canh - Bính => Tương Khắc (0) |
Tuất - Thân => Bình Hòa (1) |
Chấn - Đoài => Tuyệt Mệnh (0) |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
1 |
1957 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Canh - Đinh => Bình Hòa (1) |
Tuất - Dậu => Lục Hại (0) |
Chấn - Cấn => Lục Sát (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
1 |
1958 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Canh - Mậu => Bình Hòa (1) |
Tuất - Tuất => Bình Hòa (1) |
Chấn - Ly => Sinh Khí (2) |
Mộc - Hoả => Tương sinh (2) |
6 |
1959 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Canh - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Tuất - Hợi => Bình Hòa (1) |
Chấn - Khảm => Thiên Y (2) |
Mộc - Thuỷ => Tương sinh (2) |
6 |
1960 |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
Canh - Canh => Bình Hòa (1) |
Tuất - Tý => Bình Hòa (1) |
Chấn - Khôn => Họa Hại (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
4 |
1961 |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
Canh - Tân => Bình Hòa (1) |
Tuất - Sửu => Tam Hình (0) |
Chấn - Chấn => Phục vị (2) |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
6 |
1962 |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
Canh - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Tuất - Dần => Tam Hợp (2) |
Chấn - Tốn => Diên Niên (2) |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
7 |
1963 |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
Canh - Quý => Bình Hòa (1) |
Tuất - Mão => Lục Hợp (2) |
Chấn - Cấn => Lục Sát (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
4 |
1964 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Canh - Giáp => Tương Khắc (0) |
Tuất - Thìn => Lục Xung (0) |
Chấn - Càn => Ngũ Quỷ (0) |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
0 |
1965 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Canh - Ất => Tương Sinh (2) |
Tuất - Tỵ => Bình Hòa (1) |
Chấn - Đoài => Tuyệt Mệnh (0) |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
3 |
1966 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Canh - Bính => Tương Khắc (0) |
Tuất - Ngọ => Tam Hợp (2) |
Chấn - Cấn => Lục Sát (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
4 |
1967 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Canh - Đinh => Bình Hòa (1) |
Tuất - Mùi => Lục Phá (0) |
Chấn - Ly => Sinh Khí (2) |
Mộc - Hoả => Tương sinh (2) |
7 |
1968 |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
Canh - Mậu => Bình Hòa (1) |
Tuất - Thân => Bình Hòa (1) |
Chấn - Khảm => Thiên Y (2) |
Mộc - Thuỷ => Tương sinh (2) |
8 |
1969 |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
Canh - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Tuất - Dậu => Lục Hại (0) |
Chấn - Khôn => Họa Hại (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
3 |
1970 |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
Canh - Canh => Bình Hòa (1) |
Tuất - Tuất => Bình Hòa (1) |
Chấn - Chấn => Phục vị (2) |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
6 |
1971 |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
Canh - Tân => Bình Hòa (1) |
Tuất - Hợi => Bình Hòa (1) |
Chấn - Tốn => Diên Niên (2) |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
6 |
1972 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Canh - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Tuất - Tý => Bình Hòa (1) |
Chấn - Cấn => Lục Sát (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
2 |
1973 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Canh - Quý => Bình Hòa (1) |
Tuất - Sửu => Tam Hình (0) |
Chấn - Càn => Ngũ Quỷ (0) |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
1 |
1974 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Canh - Giáp => Tương Khắc (0) |
Tuất - Dần => Tam Hợp (2) |
Chấn - Đoài => Tuyệt Mệnh (0) |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
4 |
1975 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Canh - Ất => Tương Sinh (2) |
Tuất - Mão => Lục Hợp (2) |
Chấn - Cấn => Lục Sát (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
6 |
1976 |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
Canh - Bính => Tương Khắc (0) |
Tuất - Thìn => Lục Xung (0) |
Chấn - Ly => Sinh Khí (2) |
Mộc - Hoả => Tương sinh (2) |
6 |
1977 |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
Canh - Đinh => Bình Hòa (1) |
Tuất - Tỵ => Bình Hòa (1) |
Chấn - Khảm => Thiên Y (2) |
Mộc - Thuỷ => Tương sinh (2) |
8 |
1978 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Canh - Mậu => Bình Hòa (1) |
Tuất - Ngọ => Tam Hợp (2) |
Chấn - Khôn => Họa Hại (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
3 |
1979 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Canh - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Tuất - Mùi => Lục Phá (0) |
Chấn - Chấn => Phục vị (2) |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
4 |
1980 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Canh - Canh => Bình Hòa (1) |
Tuất - Thân => Bình Hòa (1) |
Chấn - Tốn => Diên Niên (2) |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
5 |
1981 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Canh - Tân => Bình Hòa (1) |
Tuất - Dậu => Lục Hại (0) |
Chấn - Cấn => Lục Sát (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
1 |
1982 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Canh - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Tuất - Tuất => Bình Hòa (1) |
Chấn - Càn => Ngũ Quỷ (0) |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
4 |
1983 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Canh - Quý => Bình Hòa (1) |
Tuất - Hợi => Bình Hòa (1) |
Chấn - Đoài => Tuyệt Mệnh (0) |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
4 |
1984 |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
Canh - Giáp => Tương Khắc (0) |
Tuất - Tý => Bình Hòa (1) |
Chấn - Cấn => Lục Sát (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
2 |
1985 |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
Canh - Ất => Tương Sinh (2) |
Tuất - Sửu => Tam Hình (0) |
Chấn - Ly => Sinh Khí (2) |
Mộc - Hoả => Tương sinh (2) |
7 |
1986 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Canh - Bính => Tương Khắc (0) |
Tuất - Dần => Tam Hợp (2) |
Chấn - Khảm => Thiên Y (2) |
Mộc - Thuỷ => Tương sinh (2) |
6 |
1987 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Canh - Đinh => Bình Hòa (1) |
Tuất - Mão => Lục Hợp (2) |
Chấn - Khôn => Họa Hại (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
3 |
1988 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Canh - Mậu => Bình Hòa (1) |
Tuất - Thìn => Lục Xung (0) |
Chấn - Chấn => Phục vị (2) |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
4 |
1989 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Canh - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Tuất - Tỵ => Bình Hòa (1) |
Chấn - Tốn => Diên Niên (2) |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
5 |