Cung mệnh của Nam Bính Tuất 1946 | |
---|---|
Năm sinh (DL) | 1946 |
Âm lịch | Bính Tuất |
Ngũ hành | Thổ + |
Mệnh | Ốc Thượng Thổ (Đất nóc nhà) |
Cung | Ly |
Cung mệnh | Hoả |
Bảng phân tích Nam 1946 với từng năm sinh của Nữ
Năm sinh | Bản mệnh | Thiên can | Địa chi | Cung phi | Mệnh cung | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|
1930 |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
Bính - Canh => Tương Khắc (0) |
Tuất - Ngọ => Tam Hợp (2) |
Ly - Cấn => Họa Hại (0) |
Hoả - Thổ => (2) |
5 |
1931 |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
Bính - Tân => Tương Sinh (2) |
Tuất - Mùi => Lục Phá (0) |
Ly - Ly => Phục vị (2) |
Hoả - Hoả => (2) |
7 |
1932 |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
Bính - Nhâm => Tương Khắc (0) |
Tuất - Thân => Bình Hòa (1) |
Ly - Khảm => Diên Niên (2) |
Hoả - Thuỷ => (2) |
7 |
1933 |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
Bính - Quý => Bình Hòa (1) |
Tuất - Dậu => Lục Hại (0) |
Ly - Khôn => Lục Sát (0) |
Hoả - Thổ => (2) |
5 |
1934 |
Thổ - Hỏa => Tương sinh (2) |
Bính - Giáp => Bình Hòa (1) |
Tuất - Tuất => Bình Hòa (1) |
Ly - Chấn => Sinh Khí (2) |
Hoả - Mộc => (2) |
8 |
1935 |
Thổ - Hỏa => Tương sinh (2) |
Bính - Ất => Bình Hòa (1) |
Tuất - Hợi => Bình Hòa (1) |
Ly - Tốn => Thiên Y (2) |
Hoả - Mộc => (2) |
8 |
1936 |
Thổ - Thủy => Tương Khắc (0) |
Bính - Bính => Bình Hòa (1) |
Tuất - Tý => Bình Hòa (1) |
Ly - Cấn => Họa Hại (0) |
Hoả - Thổ => (2) |
4 |
1937 |
Thổ - Thủy => Tương Khắc (0) |
Bính - Đinh => Bình Hòa (1) |
Tuất - Sửu => Tam Hình (0) |
Ly - Càn => Tuyệt Mệnh (0) |
Hoả - Kim => (2) |
3 |
1938 |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
Bính - Mậu => Bình Hòa (1) |
Tuất - Dần => Tam Hợp (2) |
Ly - Đoài => Ngũ Quỷ (0) |
Hoả - Kim => (2) |
6 |
1939 |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
Bính - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Tuất - Mão => Lục Hợp (2) |
Ly - Cấn => Họa Hại (0) |
Hoả - Thổ => (2) |
6 |
1940 |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
Bính - Canh => Tương Khắc (0) |
Tuất - Thìn => Lục Xung (0) |
Ly - Ly => Phục vị (2) |
Hoả - Hoả => (2) |
6 |
1941 |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
Bính - Tân => Tương Sinh (2) |
Tuất - Tỵ => Bình Hòa (1) |
Ly - Khảm => Diên Niên (2) |
Hoả - Thuỷ => (2) |
9 |
1942 |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
Bính - Nhâm => Tương Khắc (0) |
Tuất - Ngọ => Tam Hợp (2) |
Ly - Khôn => Lục Sát (0) |
Hoả - Thổ => (2) |
4 |
1943 |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
Bính - Quý => Bình Hòa (1) |
Tuất - Mùi => Lục Phá (0) |
Ly - Chấn => Sinh Khí (2) |
Hoả - Mộc => (2) |
5 |
1944 |
Thổ - Thủy => Tương Khắc (0) |
Bính - Giáp => Bình Hòa (1) |
Tuất - Thân => Bình Hòa (1) |
Ly - Tốn => Thiên Y (2) |
Hoả - Mộc => (2) |
6 |
1945 |
Thổ - Thủy => Tương Khắc (0) |
Bính - Ất => Bình Hòa (1) |
Tuất - Dậu => Lục Hại (0) |
Ly - Cấn => Họa Hại (0) |
Hoả - Thổ => (2) |
3 |
1946 |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
Bính - Bính => Bình Hòa (1) |
Tuất - Tuất => Bình Hòa (1) |
Ly - Càn => Tuyệt Mệnh (0) |
Hoả - Kim => (2) |
5 |
1947 |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
Bính - Đinh => Bình Hòa (1) |
Tuất - Hợi => Bình Hòa (1) |
Ly - Đoài => Ngũ Quỷ (0) |
Hoả - Kim => (2) |
5 |
1948 |
Thổ - Hỏa => Tương sinh (2) |
Bính - Mậu => Bình Hòa (1) |
Tuất - Tý => Bình Hòa (1) |
Ly - Cấn => Họa Hại (0) |
Hoả - Thổ => (2) |
6 |
1949 |
Thổ - Hỏa => Tương sinh (2) |
Bính - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Tuất - Sửu => Tam Hình (0) |
Ly - Ly => Phục vị (2) |
Hoả - Hoả => (2) |
7 |
1950 |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
Bính - Canh => Tương Khắc (0) |
Tuất - Dần => Tam Hợp (2) |
Ly - Khảm => Diên Niên (2) |
Hoả - Thuỷ => (2) |
6 |
1951 |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
Bính - Tân => Tương Sinh (2) |
Tuất - Mão => Lục Hợp (2) |
Ly - Khôn => Lục Sát (0) |
Hoả - Thổ => (2) |
6 |
1952 |
Thổ - Thủy => Tương Khắc (0) |
Bính - Nhâm => Tương Khắc (0) |
Tuất - Thìn => Lục Xung (0) |
Ly - Chấn => Sinh Khí (2) |
Hoả - Mộc => (2) |
4 |
1953 |
Thổ - Thủy => Tương Khắc (0) |
Bính - Quý => Bình Hòa (1) |
Tuất - Tỵ => Bình Hòa (1) |
Ly - Tốn => Thiên Y (2) |
Hoả - Mộc => (2) |
6 |
1954 |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
Bính - Giáp => Bình Hòa (1) |
Tuất - Ngọ => Tam Hợp (2) |
Ly - Cấn => Họa Hại (0) |
Hoả - Thổ => (2) |
7 |
1955 |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
Bính - Ất => Bình Hòa (1) |
Tuất - Mùi => Lục Phá (0) |
Ly - Càn => Tuyệt Mệnh (0) |
Hoả - Kim => (2) |
5 |
1956 |
Thổ - Hỏa => Tương sinh (2) |
Bính - Bính => Bình Hòa (1) |
Tuất - Thân => Bình Hòa (1) |
Ly - Đoài => Ngũ Quỷ (0) |
Hoả - Kim => (2) |
6 |
1957 |
Thổ - Hỏa => Tương sinh (2) |
Bính - Đinh => Bình Hòa (1) |
Tuất - Dậu => Lục Hại (0) |
Ly - Cấn => Họa Hại (0) |
Hoả - Thổ => (2) |
5 |
1958 |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
Bính - Mậu => Bình Hòa (1) |
Tuất - Tuất => Bình Hòa (1) |
Ly - Ly => Phục vị (2) |
Hoả - Hoả => (2) |
6 |
1959 |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
Bính - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Tuất - Hợi => Bình Hòa (1) |
Ly - Khảm => Diên Niên (2) |
Hoả - Thuỷ => (2) |
6 |
1960 |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
Bính - Canh => Tương Khắc (0) |
Tuất - Tý => Bình Hòa (1) |
Ly - Khôn => Lục Sát (0) |
Hoả - Thổ => (2) |
4 |
1961 |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
Bính - Tân => Tương Sinh (2) |
Tuất - Sửu => Tam Hình (0) |
Ly - Chấn => Sinh Khí (2) |
Hoả - Mộc => (2) |
7 |
1962 |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
Bính - Nhâm => Tương Khắc (0) |
Tuất - Dần => Tam Hợp (2) |
Ly - Tốn => Thiên Y (2) |
Hoả - Mộc => (2) |
8 |
1963 |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
Bính - Quý => Bình Hòa (1) |
Tuất - Mão => Lục Hợp (2) |
Ly - Cấn => Họa Hại (0) |
Hoả - Thổ => (2) |
7 |
1964 |
Thổ - Hỏa => Tương sinh (2) |
Bính - Giáp => Bình Hòa (1) |
Tuất - Thìn => Lục Xung (0) |
Ly - Càn => Tuyệt Mệnh (0) |
Hoả - Kim => (2) |
5 |
1965 |
Thổ - Hỏa => Tương sinh (2) |
Bính - Ất => Bình Hòa (1) |
Tuất - Tỵ => Bình Hòa (1) |
Ly - Đoài => Ngũ Quỷ (0) |
Hoả - Kim => (2) |
6 |