Cung mệnh của Nữ Giáp Tuất 1994 | |
---|---|
Năm sinh (DL) | 1994 |
Âm lịch | Giáp Tuất |
Ngũ hành | Hỏa + |
Mệnh | Sơn Đầu Hỏa (Lửa trên núi) |
Cung | Ly |
Cung mệnh | Hoả |
Bảng phân tích Nữ 1994 với từng năm sinh của Nam
Năm sinh | Bản mệnh | Thiên can | Địa chi | Cung phi | Mệnh cung | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|
1974 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Giáp - Giáp => Bình Hòa (1) |
Tuất - Dần => Tam Hợp (2) |
Ly - Cấn => Họa Hại (0) |
Hoả - Thổ => (2) |
5 |
1975 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Giáp - Ất => Bình Hòa (1) |
Tuất - Mão => Lục Hợp (2) |
Ly - Đoài => Ngũ Quỷ (0) |
Hoả - Kim => (2) |
5 |
1976 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Giáp - Bính => Bình Hòa (1) |
Tuất - Thìn => Lục Xung (0) |
Ly - Càn => Tuyệt Mệnh (0) |
Hoả - Kim => (2) |
5 |
1977 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Giáp - Đinh => Bình Hòa (1) |
Tuất - Tỵ => Bình Hòa (1) |
Ly - Khôn => Lục Sát (0) |
Hoả - Thổ => (2) |
6 |
1978 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Giáp - Mậu => Tương Khắc (0) |
Tuất - Ngọ => Tam Hợp (2) |
Ly - Tốn => Thiên Y (2) |
Hoả - Mộc => (2) |
8 |
1979 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Giáp - Kỷ => Tương Sinh (2) |
Tuất - Mùi => Lục Phá (0) |
Ly - Chấn => Sinh Khí (2) |
Hoả - Mộc => (2) |
8 |
1980 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Giáp - Canh => Tương Khắc (0) |
Tuất - Thân => Bình Hòa (1) |
Ly - Khôn => Lục Sát (0) |
Hoả - Thổ => (2) |
4 |
1981 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Giáp - Tân => Bình Hòa (1) |
Tuất - Dậu => Lục Hại (0) |
Ly - Khảm => Diên Niên (2) |
Hoả - Thuỷ => (2) |
6 |
1982 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Giáp - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Tuất - Tuất => Bình Hòa (1) |
Ly - Ly => Phục vị (2) |
Hoả - Hoả => (2) |
6 |
1983 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Giáp - Quý => Bình Hòa (1) |
Tuất - Hợi => Bình Hòa (1) |
Ly - Cấn => Họa Hại (0) |
Hoả - Thổ => (2) |
4 |
1984 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Giáp - Giáp => Bình Hòa (1) |
Tuất - Tý => Bình Hòa (1) |
Ly - Đoài => Ngũ Quỷ (0) |
Hoả - Kim => (2) |
4 |
1985 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Giáp - Ất => Bình Hòa (1) |
Tuất - Sửu => Tam Hình (0) |
Ly - Càn => Tuyệt Mệnh (0) |
Hoả - Kim => (2) |
3 |
1986 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Giáp - Bính => Bình Hòa (1) |
Tuất - Dần => Tam Hợp (2) |
Ly - Khôn => Lục Sát (0) |
Hoả - Thổ => (2) |
7 |
1987 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Giáp - Đinh => Bình Hòa (1) |
Tuất - Mão => Lục Hợp (2) |
Ly - Tốn => Thiên Y (2) |
Hoả - Mộc => (2) |
9 |
1988 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Giáp - Mậu => Tương Khắc (0) |
Tuất - Thìn => Lục Xung (0) |
Ly - Chấn => Sinh Khí (2) |
Hoả - Mộc => (2) |
5 |
1989 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Giáp - Kỷ => Tương Sinh (2) |
Tuất - Tỵ => Bình Hòa (1) |
Ly - Khôn => Lục Sát (0) |
Hoả - Thổ => (2) |
6 |
1990 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Giáp - Canh => Tương Khắc (0) |
Tuất - Ngọ => Tam Hợp (2) |
Ly - Khảm => Diên Niên (2) |
Hoả - Thuỷ => (2) |
8 |
1991 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Giáp - Tân => Bình Hòa (1) |
Tuất - Mùi => Lục Phá (0) |
Ly - Ly => Phục vị (2) |
Hoả - Hoả => (2) |
7 |
1992 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Giáp - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Tuất - Thân => Bình Hòa (1) |
Ly - Cấn => Họa Hại (0) |
Hoả - Thổ => (2) |
4 |
1993 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Giáp - Quý => Bình Hòa (1) |
Tuất - Dậu => Lục Hại (0) |
Ly - Đoài => Ngũ Quỷ (0) |
Hoả - Kim => (2) |
3 |
1994 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Giáp - Giáp => Bình Hòa (1) |
Tuất - Tuất => Bình Hòa (1) |
Ly - Càn => Tuyệt Mệnh (0) |
Hoả - Kim => (2) |
6 |
1995 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Giáp - Ất => Bình Hòa (1) |
Tuất - Hợi => Bình Hòa (1) |
Ly - Khôn => Lục Sát (0) |
Hoả - Thổ => (2) |
6 |
1996 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Giáp - Bính => Bình Hòa (1) |
Tuất - Tý => Bình Hòa (1) |
Ly - Tốn => Thiên Y (2) |
Hoả - Mộc => (2) |
6 |
1997 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Giáp - Đinh => Bình Hòa (1) |
Tuất - Sửu => Tam Hình (0) |
Ly - Chấn => Sinh Khí (2) |
Hoả - Mộc => (2) |
5 |
1998 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Giáp - Mậu => Tương Khắc (0) |
Tuất - Dần => Tam Hợp (2) |
Ly - Khôn => Lục Sát (0) |
Hoả - Thổ => (2) |
6 |
1999 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Giáp - Kỷ => Tương Sinh (2) |
Tuất - Mão => Lục Hợp (2) |
Ly - Khảm => Diên Niên (2) |
Hoả - Thuỷ => (2) |
10 |
2000 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Giáp - Canh => Tương Khắc (0) |
Tuất - Thìn => Lục Xung (0) |
Ly - Ly => Phục vị (2) |
Hoả - Hoả => (2) |
4 |
2001 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Giáp - Tân => Bình Hòa (1) |
Tuất - Tỵ => Bình Hòa (1) |
Ly - Cấn => Họa Hại (0) |
Hoả - Thổ => (2) |
4 |
2002 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Giáp - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Tuất - Ngọ => Tam Hợp (2) |
Ly - Đoài => Ngũ Quỷ (0) |
Hoả - Kim => (2) |
6 |
2003 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Giáp - Quý => Bình Hòa (1) |
Tuất - Mùi => Lục Phá (0) |
Ly - Càn => Tuyệt Mệnh (0) |
Hoả - Kim => (2) |
4 |
2004 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Giáp - Giáp => Bình Hòa (1) |
Tuất - Thân => Bình Hòa (1) |
Ly - Khôn => Lục Sát (0) |
Hoả - Thổ => (2) |
4 |
2005 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Giáp - Ất => Bình Hòa (1) |
Tuất - Dậu => Lục Hại (0) |
Ly - Tốn => Thiên Y (2) |
Hoả - Mộc => (2) |
5 |
2006 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Giáp - Bính => Bình Hòa (1) |
Tuất - Tuất => Bình Hòa (1) |
Ly - Chấn => Sinh Khí (2) |
Hoả - Mộc => (2) |
8 |
2007 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Giáp - Đinh => Bình Hòa (1) |
Tuất - Hợi => Bình Hòa (1) |
Ly - Khôn => Lục Sát (0) |
Hoả - Thổ => (2) |
6 |
2008 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Giáp - Mậu => Tương Khắc (0) |
Tuất - Tý => Bình Hòa (1) |
Ly - Khảm => Diên Niên (2) |
Hoả - Thuỷ => (2) |
7 |
2009 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Giáp - Kỷ => Tương Sinh (2) |
Tuất - Sửu => Tam Hình (0) |
Ly - Ly => Phục vị (2) |
Hoả - Hoả => (2) |
8 |
2010 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Giáp - Canh => Tương Khắc (0) |
Tuất - Dần => Tam Hợp (2) |
Ly - Cấn => Họa Hại (0) |
Hoả - Thổ => (2) |
5 |
2011 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Giáp - Tân => Bình Hòa (1) |
Tuất - Mão => Lục Hợp (2) |
Ly - Đoài => Ngũ Quỷ (0) |
Hoả - Kim => (2) |
6 |
2012 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Giáp - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Tuất - Thìn => Lục Xung (0) |
Ly - Càn => Tuyệt Mệnh (0) |
Hoả - Kim => (2) |
3 |
2013 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Giáp - Quý => Bình Hòa (1) |
Tuất - Tỵ => Bình Hòa (1) |
Ly - Khôn => Lục Sát (0) |
Hoả - Thổ => (2) |
4 |