Cung mệnh của Nam Ất Dậu 1945 | |
---|---|
Năm sinh (DL) | 1945 |
Âm lịch | Ất Dậu |
Ngũ hành | Thủy - |
Mệnh | Tuyền Trung Thủy (Nước trong suối) |
Cung | Khảm |
Cung mệnh | Thuỷ |
Bảng phân tích Nam 1945 với từng năm sinh của Nữ
Năm sinh | Bản mệnh | Thiên can | Địa chi | Cung phi | Mệnh cung | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|
1930 |
Thủy - Thổ => Tương Khắc (0) |
Ất - Canh => Tương Sinh (2) |
Dậu - Ngọ => Bình Hòa (1) |
Khảm - Cấn => Ngũ Quỷ (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
5 |
1931 |
Thủy - Thổ => Tương Khắc (0) |
Ất - Tân => Tương Khắc (0) |
Dậu - Mùi => Bình Hòa (1) |
Khảm - Ly => Diên Niên (2) |
Thuỷ - Hoả => (2) |
5 |
1932 |
Thủy - Kim => Tương sinh (2) |
Ất - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Dậu - Thân => Bình Hòa (1) |
Khảm - Khảm => Phục vị (2) |
Thuỷ - Thuỷ => (2) |
8 |
1933 |
Thủy - Kim => Tương sinh (2) |
Ất - Quý => Bình Hòa (1) |
Dậu - Dậu => Tam Hình (0) |
Khảm - Khôn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
5 |
1934 |
Thủy - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Ất - Giáp => Bình Hòa (1) |
Dậu - Tuất => Lục Hại (0) |
Khảm - Chấn => Thiên Y (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
5 |
1935 |
Thủy - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Ất - Ất => Bình Hòa (1) |
Dậu - Hợi => Bình Hòa (1) |
Khảm - Tốn => Sinh Khí (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
6 |
1936 |
Thủy - Thủy => Bình Hòa (1) |
Ất - Bính => Bình Hòa (1) |
Dậu - Tý => Lục Phá (0) |
Khảm - Cấn => Ngũ Quỷ (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
4 |
1937 |
Thủy - Thủy => Bình Hòa (1) |
Ất - Đinh => Bình Hòa (1) |
Dậu - Sửu => Tam Hợp (2) |
Khảm - Càn => Lục Sát (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
6 |
1938 |
Thủy - Thổ => Tương Khắc (0) |
Ất - Mậu => Bình Hòa (1) |
Dậu - Dần => Bình Hòa (1) |
Khảm - Đoài => Họa Hại (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
4 |
1939 |
Thủy - Thổ => Tương Khắc (0) |
Ất - Kỷ => Tương Khắc (0) |
Dậu - Mão => Lục Xung (0) |
Khảm - Cấn => Ngũ Quỷ (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
2 |
1940 |
Thủy - Kim => Tương sinh (2) |
Ất - Canh => Tương Sinh (2) |
Dậu - Thìn => Lục Hợp (2) |
Khảm - Ly => Diên Niên (2) |
Thuỷ - Hoả => (2) |
10 |
1941 |
Thủy - Kim => Tương sinh (2) |
Ất - Tân => Tương Khắc (0) |
Dậu - Tỵ => Tam Hợp (2) |
Khảm - Khảm => Phục vị (2) |
Thuỷ - Thuỷ => (2) |
8 |
1942 |
Thủy - Mộc => Tương sinh (2) |
Ất - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Dậu - Ngọ => Bình Hòa (1) |
Khảm - Khôn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
6 |
1943 |
Thủy - Mộc => Tương sinh (2) |
Ất - Quý => Bình Hòa (1) |
Dậu - Mùi => Bình Hòa (1) |
Khảm - Chấn => Thiên Y (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
8 |
1944 |
Thủy - Thủy => Bình Hòa (1) |
Ất - Giáp => Bình Hòa (1) |
Dậu - Thân => Bình Hòa (1) |
Khảm - Tốn => Sinh Khí (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
7 |
1945 |
Thủy - Thủy => Bình Hòa (1) |
Ất - Ất => Bình Hòa (1) |
Dậu - Dậu => Tam Hình (0) |
Khảm - Cấn => Ngũ Quỷ (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
4 |
1946 |
Thủy - Thổ => Tương Khắc (0) |
Ất - Bính => Bình Hòa (1) |
Dậu - Tuất => Lục Hại (0) |
Khảm - Càn => Lục Sát (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
3 |
1947 |
Thủy - Thổ => Tương Khắc (0) |
Ất - Đinh => Bình Hòa (1) |
Dậu - Hợi => Bình Hòa (1) |
Khảm - Đoài => Họa Hại (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
4 |
1948 |
Thủy - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Ất - Mậu => Bình Hòa (1) |
Dậu - Tý => Lục Phá (0) |
Khảm - Cấn => Ngũ Quỷ (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
3 |
1949 |
Thủy - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Ất - Kỷ => Tương Khắc (0) |
Dậu - Sửu => Tam Hợp (2) |
Khảm - Ly => Diên Niên (2) |
Thuỷ - Hoả => (2) |
6 |
1950 |
Thủy - Mộc => Tương sinh (2) |
Ất - Canh => Tương Sinh (2) |
Dậu - Dần => Bình Hòa (1) |
Khảm - Khảm => Phục vị (2) |
Thuỷ - Thuỷ => (2) |
9 |
1951 |
Thủy - Mộc => Tương sinh (2) |
Ất - Tân => Tương Khắc (0) |
Dậu - Mão => Lục Xung (0) |
Khảm - Khôn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
4 |
1952 |
Thủy - Thủy => Bình Hòa (1) |
Ất - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Dậu - Thìn => Lục Hợp (2) |
Khảm - Chấn => Thiên Y (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
8 |
1953 |
Thủy - Thủy => Bình Hòa (1) |
Ất - Quý => Bình Hòa (1) |
Dậu - Tỵ => Tam Hợp (2) |
Khảm - Tốn => Sinh Khí (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
8 |
1954 |
Thủy - Kim => Tương sinh (2) |
Ất - Giáp => Bình Hòa (1) |
Dậu - Ngọ => Bình Hòa (1) |
Khảm - Cấn => Ngũ Quỷ (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
6 |
1955 |
Thủy - Kim => Tương sinh (2) |
Ất - Ất => Bình Hòa (1) |
Dậu - Mùi => Bình Hòa (1) |
Khảm - Càn => Lục Sát (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
6 |
1956 |
Thủy - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Ất - Bính => Bình Hòa (1) |
Dậu - Thân => Bình Hòa (1) |
Khảm - Đoài => Họa Hại (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
4 |
1957 |
Thủy - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Ất - Đinh => Bình Hòa (1) |
Dậu - Dậu => Tam Hình (0) |
Khảm - Cấn => Ngũ Quỷ (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
3 |
1958 |
Thủy - Mộc => Tương sinh (2) |
Ất - Mậu => Bình Hòa (1) |
Dậu - Tuất => Lục Hại (0) |
Khảm - Ly => Diên Niên (2) |
Thuỷ - Hoả => (2) |
7 |
1959 |
Thủy - Mộc => Tương sinh (2) |
Ất - Kỷ => Tương Khắc (0) |
Dậu - Hợi => Bình Hòa (1) |
Khảm - Khảm => Phục vị (2) |
Thuỷ - Thuỷ => (2) |
7 |
1960 |
Thủy - Thổ => Tương Khắc (0) |
Ất - Canh => Tương Sinh (2) |
Dậu - Tý => Lục Phá (0) |
Khảm - Khôn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
4 |
1961 |
Thủy - Thổ => Tương Khắc (0) |
Ất - Tân => Tương Khắc (0) |
Dậu - Sửu => Tam Hợp (2) |
Khảm - Chấn => Thiên Y (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
6 |
1962 |
Thủy - Kim => Tương sinh (2) |
Ất - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Dậu - Dần => Bình Hòa (1) |
Khảm - Tốn => Sinh Khí (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
8 |
1963 |
Thủy - Kim => Tương sinh (2) |
Ất - Quý => Bình Hòa (1) |
Dậu - Mão => Lục Xung (0) |
Khảm - Cấn => Ngũ Quỷ (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
5 |
1964 |
Thủy - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Ất - Giáp => Bình Hòa (1) |
Dậu - Thìn => Lục Hợp (2) |
Khảm - Càn => Lục Sát (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
5 |