Cung mệnh của Nam Quý Mùi 2003 | |
---|---|
Năm sinh (DL) | 2003 |
Âm lịch | Quý Mùi |
Ngũ hành | Mộc - |
Mệnh | Dương Liễu Mộc (Gỗ cây dương) |
Cung | Càn |
Cung mệnh | Kim |
Bảng phân tích Nam 2003 với từng năm sinh của Nữ
Năm sinh | Bản mệnh | Thiên can | Địa chi | Cung phi | Mệnh cung | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|
1983 |
Mộc - Thủy => Tương sinh (2) |
Quý - Quý => Bình Hòa (1) |
Mùi - Hợi => Tam Hợp (2) |
Càn - Đoài => Sinh Khí (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
8 |
1984 |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
Quý - Giáp => Bình Hòa (1) |
Mùi - Tý => Lục Hại (0) |
Càn - Cấn => Thiên Y (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
5 |
1985 |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
Quý - Ất => Bình Hòa (1) |
Mùi - Sửu => Lục Xung (0) |
Càn - Ly => Tuyệt Mệnh (0) |
Kim - Hoả => Tương sinh (2) |
3 |
1986 |
Mộc - Hỏa => Tương sinh (2) |
Quý - Bính => Bình Hòa (1) |
Mùi - Dần => Bình Hòa (1) |
Càn - Khảm => Lục Sát (0) |
Kim - Thuỷ => Tương sinh (2) |
6 |
1987 |
Mộc - Hỏa => Tương sinh (2) |
Quý - Đinh => Tương Khắc (0) |
Mùi - Mão => Tam Hợp (2) |
Càn - Khôn => Diên Niên (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
8 |
1988 |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
Quý - Mậu => Tương Sinh (2) |
Mùi - Thìn => Bình Hòa (1) |
Càn - Chấn => Ngũ Quỷ (0) |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
4 |
1989 |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
Quý - Kỷ => Tương Khắc (0) |
Mùi - Tỵ => Bình Hòa (1) |
Càn - Tốn => Họa Hại (0) |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
2 |
1990 |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
Quý - Canh => Bình Hòa (1) |
Mùi - Ngọ => Lục Hợp (2) |
Càn - Cấn => Thiên Y (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
7 |
1991 |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
Quý - Tân => Bình Hòa (1) |
Mùi - Mùi => Bình Hòa (1) |
Càn - Càn => Phục vị (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
5 |
1992 |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
Quý - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Mùi - Thân => Bình Hòa (1) |
Càn - Đoài => Sinh Khí (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
5 |
1993 |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
Quý - Quý => Bình Hòa (1) |
Mùi - Dậu => Bình Hòa (1) |
Càn - Cấn => Thiên Y (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
6 |
1994 |
Mộc - Hỏa => Tương sinh (2) |
Quý - Giáp => Bình Hòa (1) |
Mùi - Tuất => Lục Phá (0) |
Càn - Ly => Tuyệt Mệnh (0) |
Kim - Hoả => Tương sinh (2) |
5 |
1995 |
Mộc - Hỏa => Tương sinh (2) |
Quý - Ất => Bình Hòa (1) |
Mùi - Hợi => Tam Hợp (2) |
Càn - Khảm => Lục Sát (0) |
Kim - Thuỷ => Tương sinh (2) |
7 |
1996 |
Mộc - Thủy => Tương sinh (2) |
Quý - Bính => Bình Hòa (1) |
Mùi - Tý => Lục Hại (0) |
Càn - Khôn => Diên Niên (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
7 |
1997 |
Mộc - Thủy => Tương sinh (2) |
Quý - Đinh => Tương Khắc (0) |
Mùi - Sửu => Lục Xung (0) |
Càn - Chấn => Ngũ Quỷ (0) |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
2 |
1998 |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
Quý - Mậu => Tương Sinh (2) |
Mùi - Dần => Bình Hòa (1) |
Càn - Tốn => Họa Hại (0) |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
3 |
1999 |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
Quý - Kỷ => Tương Khắc (0) |
Mùi - Mão => Tam Hợp (2) |
Càn - Cấn => Thiên Y (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
6 |
2000 |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
Quý - Canh => Bình Hòa (1) |
Mùi - Thìn => Bình Hòa (1) |
Càn - Càn => Phục vị (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
5 |
2001 |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
Quý - Tân => Bình Hòa (1) |
Mùi - Tỵ => Bình Hòa (1) |
Càn - Đoài => Sinh Khí (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
5 |
2002 |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
Quý - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Mùi - Ngọ => Lục Hợp (2) |
Càn - Cấn => Thiên Y (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
8 |
2003 |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
Quý - Quý => Bình Hòa (1) |
Mùi - Mùi => Bình Hòa (1) |
Càn - Ly => Tuyệt Mệnh (0) |
Kim - Hoả => Tương sinh (2) |
5 |
2004 |
Mộc - Thủy => Tương sinh (2) |
Quý - Giáp => Bình Hòa (1) |
Mùi - Thân => Bình Hòa (1) |
Càn - Khảm => Lục Sát (0) |
Kim - Thuỷ => Tương sinh (2) |
6 |
2005 |
Mộc - Thủy => Tương sinh (2) |
Quý - Ất => Bình Hòa (1) |
Mùi - Dậu => Bình Hòa (1) |
Càn - Khôn => Diên Niên (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
8 |
2006 |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
Quý - Bính => Bình Hòa (1) |
Mùi - Tuất => Lục Phá (0) |
Càn - Chấn => Ngũ Quỷ (0) |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
1 |
2007 |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
Quý - Đinh => Tương Khắc (0) |
Mùi - Hợi => Tam Hợp (2) |
Càn - Tốn => Họa Hại (0) |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
2 |
2008 |
Mộc - Hỏa => Tương sinh (2) |
Quý - Mậu => Tương Sinh (2) |
Mùi - Tý => Lục Hại (0) |
Càn - Cấn => Thiên Y (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
8 |
2009 |
Mộc - Hỏa => Tương sinh (2) |
Quý - Kỷ => Tương Khắc (0) |
Mùi - Sửu => Lục Xung (0) |
Càn - Càn => Phục vị (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
5 |
2010 |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
Quý - Canh => Bình Hòa (1) |
Mùi - Dần => Bình Hòa (1) |
Càn - Đoài => Sinh Khí (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
6 |
2011 |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
Quý - Tân => Bình Hòa (1) |
Mùi - Mão => Tam Hợp (2) |
Càn - Cấn => Thiên Y (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
8 |
2012 |
Mộc - Thủy => Tương sinh (2) |
Quý - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Mùi - Thìn => Bình Hòa (1) |
Càn - Ly => Tuyệt Mệnh (0) |
Kim - Hoả => Tương sinh (2) |
6 |
2013 |
Mộc - Thủy => Tương sinh (2) |
Quý - Quý => Bình Hòa (1) |
Mùi - Tỵ => Bình Hòa (1) |
Càn - Khảm => Lục Sát (0) |
Kim - Thuỷ => Tương sinh (2) |
6 |
2014 |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
Quý - Giáp => Bình Hòa (1) |
Mùi - Ngọ => Lục Hợp (2) |
Càn - Khôn => Diên Niên (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
7 |
2015 |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
Quý - Ất => Bình Hòa (1) |
Mùi - Mùi => Bình Hòa (1) |
Càn - Chấn => Ngũ Quỷ (0) |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
2 |
2016 |
Mộc - Hỏa => Tương sinh (2) |
Quý - Bính => Bình Hòa (1) |
Mùi - Thân => Bình Hòa (1) |
Càn - Tốn => Họa Hại (0) |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
4 |
2017 |
Mộc - Hỏa => Tương sinh (2) |
Quý - Đinh => Tương Khắc (0) |
Mùi - Dậu => Bình Hòa (1) |
Càn - Cấn => Thiên Y (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
7 |
2018 |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
Quý - Mậu => Tương Sinh (2) |
Mùi - Tuất => Lục Phá (0) |
Càn - Càn => Phục vị (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
6 |
2019 |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
Quý - Kỷ => Tương Khắc (0) |
Mùi - Hợi => Tam Hợp (2) |
Càn - Đoài => Sinh Khí (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
6 |
2020 |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
Quý - Canh => Bình Hòa (1) |
Mùi - Tý => Lục Hại (0) |
Càn - Cấn => Thiên Y (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
5 |
2021 |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
Quý - Tân => Bình Hòa (1) |
Mùi - Sửu => Lục Xung (0) |
Càn - Ly => Tuyệt Mệnh (0) |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
1 |
2022 |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
Quý - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Mùi - Dần => Bình Hòa (1) |
Càn - Khảm => Lục Sát (0) |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
4 |