Cung mệnh của Nam Bính Dần 1986 | |
---|---|
Năm sinh (DL) | 1986 |
Âm lịch | Bính Dần |
Ngũ hành | Hỏa + |
Mệnh | Lư Trung Hỏa (Lửa trong lò) |
Cung | Khôn |
Cung mệnh | Thổ |
Bảng phân tích Nam 1986 với từng năm sinh của Nữ
Năm sinh | Bản mệnh | Thiên can | Địa chi | Cung phi | Mệnh cung | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|
1966 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Bính - Bính => Bình Hòa (1) |
Dần - Ngọ => Tam Hợp (2) |
Khôn - Cấn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
6 |
1967 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Bính - Đinh => Bình Hòa (1) |
Dần - Mùi => Bình Hòa (1) |
Khôn - Ly => Lục Sát (0) |
Thổ - Hoả => Tương sinh (2) |
4 |
1968 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Bính - Mậu => Bình Hòa (1) |
Dần - Thân => Lục Xung (0) |
Khôn - Khảm => Tuyệt Mệnh (0) |
Thổ - Thuỷ => Tương sinh (2) |
5 |
1969 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Bính - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Dần - Dậu => Bình Hòa (1) |
Khôn - Khôn => Phục vị (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
7 |
1970 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Bính - Canh => Tương Khắc (0) |
Dần - Tuất => Tam Hợp (2) |
Khôn - Chấn => Họa Hại (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
2 |
1971 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Bính - Tân => Tương Sinh (2) |
Dần - Hợi => Lục Hợp (2) |
Khôn - Tốn => Ngũ Quỷ (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
4 |
1972 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Bính - Nhâm => Tương Khắc (0) |
Dần - Tý => Bình Hòa (1) |
Khôn - Cấn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
5 |
1973 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Bính - Quý => Bình Hòa (1) |
Dần - Sửu => Bình Hòa (1) |
Khôn - Càn => Diên Niên (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
7 |
1974 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Bính - Giáp => Bình Hòa (1) |
Dần - Dần => Bình Hòa (1) |
Khôn - Đoài => Thiên Y (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
6 |
1975 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Bính - Ất => Bình Hòa (1) |
Dần - Mão => Bình Hòa (1) |
Khôn - Cấn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
5 |
1976 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Bính - Bính => Bình Hòa (1) |
Dần - Thìn => Bình Hòa (1) |
Khôn - Ly => Lục Sát (0) |
Thổ - Hoả => Tương sinh (2) |
6 |
1977 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Bính - Đinh => Bình Hòa (1) |
Dần - Tỵ => Lục Hại (0) |
Khôn - Khảm => Tuyệt Mệnh (0) |
Thổ - Thuỷ => Tương sinh (2) |
5 |
1978 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Bính - Mậu => Bình Hòa (1) |
Dần - Ngọ => Tam Hợp (2) |
Khôn - Khôn => Phục vị (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
8 |
1979 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Bính - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Dần - Mùi => Bình Hòa (1) |
Khôn - Chấn => Họa Hại (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
4 |
1980 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Bính - Canh => Tương Khắc (0) |
Dần - Thân => Lục Xung (0) |
Khôn - Tốn => Ngũ Quỷ (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
1 |
1981 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Bính - Tân => Tương Sinh (2) |
Dần - Dậu => Bình Hòa (1) |
Khôn - Cấn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
7 |
1982 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Bính - Nhâm => Tương Khắc (0) |
Dần - Tuất => Tam Hợp (2) |
Khôn - Càn => Diên Niên (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
6 |
1983 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Bính - Quý => Bình Hòa (1) |
Dần - Hợi => Lục Hợp (2) |
Khôn - Đoài => Thiên Y (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
7 |
1984 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Bính - Giáp => Bình Hòa (1) |
Dần - Tý => Bình Hòa (1) |
Khôn - Cấn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
5 |
1985 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Bính - Ất => Bình Hòa (1) |
Dần - Sửu => Bình Hòa (1) |
Khôn - Ly => Lục Sát (0) |
Thổ - Hoả => Tương sinh (2) |
4 |
1986 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Bính - Bính => Bình Hòa (1) |
Dần - Dần => Bình Hòa (1) |
Khôn - Khảm => Tuyệt Mệnh (0) |
Thổ - Thuỷ => Tương sinh (2) |
6 |
1987 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Bính - Đinh => Bình Hòa (1) |
Dần - Mão => Bình Hòa (1) |
Khôn - Khôn => Phục vị (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
7 |
1988 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Bính - Mậu => Bình Hòa (1) |
Dần - Thìn => Bình Hòa (1) |
Khôn - Chấn => Họa Hại (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
3 |
1989 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Bính - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Dần - Tỵ => Lục Hại (0) |
Khôn - Tốn => Ngũ Quỷ (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
2 |
1990 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Bính - Canh => Tương Khắc (0) |
Dần - Ngọ => Tam Hợp (2) |
Khôn - Cấn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
7 |
1991 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Bính - Tân => Tương Sinh (2) |
Dần - Mùi => Bình Hòa (1) |
Khôn - Càn => Diên Niên (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
9 |
1992 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Bính - Nhâm => Tương Khắc (0) |
Dần - Thân => Lục Xung (0) |
Khôn - Đoài => Thiên Y (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
4 |
1993 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Bính - Quý => Bình Hòa (1) |
Dần - Dậu => Bình Hòa (1) |
Khôn - Cấn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
5 |
1994 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Bính - Giáp => Bình Hòa (1) |
Dần - Tuất => Tam Hợp (2) |
Khôn - Ly => Lục Sát (0) |
Thổ - Hoả => Tương sinh (2) |
7 |
1995 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Bính - Ất => Bình Hòa (1) |
Dần - Hợi => Lục Hợp (2) |
Khôn - Khảm => Tuyệt Mệnh (0) |
Thổ - Thuỷ => Tương sinh (2) |
7 |
1996 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Bính - Bính => Bình Hòa (1) |
Dần - Tý => Bình Hòa (1) |
Khôn - Khôn => Phục vị (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
5 |
1997 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Bính - Đinh => Bình Hòa (1) |
Dần - Sửu => Bình Hòa (1) |
Khôn - Chấn => Họa Hại (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
2 |
1998 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Bính - Mậu => Bình Hòa (1) |
Dần - Dần => Bình Hòa (1) |
Khôn - Tốn => Ngũ Quỷ (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
4 |
1999 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Bính - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Dần - Mão => Bình Hòa (1) |
Khôn - Cấn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
7 |
2000 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Bính - Canh => Tương Khắc (0) |
Dần - Thìn => Bình Hòa (1) |
Khôn - Càn => Diên Niên (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
5 |
2001 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Bính - Tân => Tương Sinh (2) |
Dần - Tỵ => Lục Hại (0) |
Khôn - Đoài => Thiên Y (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
6 |
2002 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Bính - Nhâm => Tương Khắc (0) |
Dần - Ngọ => Tam Hợp (2) |
Khôn - Cấn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
6 |
2003 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Bính - Quý => Bình Hòa (1) |
Dần - Mùi => Bình Hòa (1) |
Khôn - Ly => Lục Sát (0) |
Thổ - Hoả => Tương sinh (2) |
5 |
2004 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Bính - Giáp => Bình Hòa (1) |
Dần - Thân => Lục Xung (0) |
Khôn - Khảm => Tuyệt Mệnh (0) |
Thổ - Thuỷ => Tương sinh (2) |
3 |
2005 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Bính - Ất => Bình Hòa (1) |
Dần - Dậu => Bình Hòa (1) |
Khôn - Khôn => Phục vị (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
5 |