Cung mệnh của Nữ Quý Tỵ 2013 | |
---|---|
Năm sinh (DL) | 2013 |
Âm lịch | Quý Tỵ |
Ngũ hành | Thủy - |
Mệnh | Trường Lưu Thủy (Nước chảy mạnh) |
Cung | Khảm |
Cung mệnh | Thuỷ |
Bảng phân tích Nữ 2013 với từng năm sinh của Nam
Năm sinh | Bản mệnh | Thiên can | Địa chi | Cung phi | Mệnh cung | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|
1993 |
Thủy - Kim => Tương sinh (2) |
Quý - Quý => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Dậu => Tam Hợp (2) |
Khảm - Đoài => Họa Hại (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
7 |
1994 |
Thủy - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Quý - Giáp => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Tuất => Bình Hòa (1) |
Khảm - Càn => Lục Sát (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
4 |
1995 |
Thủy - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Quý - Ất => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Hợi => Lục Xung (0) |
Khảm - Khôn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
3 |
1996 |
Thủy - Thủy => Bình Hòa (1) |
Quý - Bính => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Tý => Bình Hòa (1) |
Khảm - Tốn => Sinh Khí (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
7 |
1997 |
Thủy - Thủy => Bình Hòa (1) |
Quý - Đinh => Tương Khắc (0) |
Tỵ - Sửu => Tam Hợp (2) |
Khảm - Chấn => Thiên Y (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
7 |
1998 |
Thủy - Thổ => Tương Khắc (0) |
Quý - Mậu => Tương Sinh (2) |
Tỵ - Dần => Lục Hại (0) |
Khảm - Khôn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
4 |
1999 |
Thủy - Thổ => Tương Khắc (0) |
Quý - Kỷ => Tương Khắc (0) |
Tỵ - Mão => Bình Hòa (1) |
Khảm - Khảm => Phục vị (2) |
Thuỷ - Thuỷ => (2) |
5 |
2000 |
Thủy - Kim => Tương sinh (2) |
Quý - Canh => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Thìn => Bình Hòa (1) |
Khảm - Ly => Diên Niên (2) |
Thuỷ - Hoả => (2) |
8 |
2001 |
Thủy - Kim => Tương sinh (2) |
Quý - Tân => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Tỵ => Bình Hòa (1) |
Khảm - Cấn => Ngũ Quỷ (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
6 |
2002 |
Thủy - Mộc => Tương sinh (2) |
Quý - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Ngọ => Bình Hòa (1) |
Khảm - Đoài => Họa Hại (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
6 |
2003 |
Thủy - Mộc => Tương sinh (2) |
Quý - Quý => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Mùi => Bình Hòa (1) |
Khảm - Càn => Lục Sát (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
6 |
2004 |
Thủy - Thủy => Bình Hòa (1) |
Quý - Giáp => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Thân => Lục Hợp (2) |
Khảm - Khôn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
6 |
2005 |
Thủy - Thủy => Bình Hòa (1) |
Quý - Ất => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Dậu => Tam Hợp (2) |
Khảm - Tốn => Sinh Khí (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
8 |
2006 |
Thủy - Thổ => Tương Khắc (0) |
Quý - Bính => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Tuất => Bình Hòa (1) |
Khảm - Chấn => Thiên Y (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
6 |
2007 |
Thủy - Thổ => Tương Khắc (0) |
Quý - Đinh => Tương Khắc (0) |
Tỵ - Hợi => Lục Xung (0) |
Khảm - Khôn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
2 |
2008 |
Thủy - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Quý - Mậu => Tương Sinh (2) |
Tỵ - Tý => Bình Hòa (1) |
Khảm - Khảm => Phục vị (2) |
Thuỷ - Thuỷ => (2) |
7 |
2009 |
Thủy - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Quý - Kỷ => Tương Khắc (0) |
Tỵ - Sửu => Tam Hợp (2) |
Khảm - Ly => Diên Niên (2) |
Thuỷ - Hoả => (2) |
6 |
2010 |
Thủy - Mộc => Tương sinh (2) |
Quý - Canh => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Dần => Lục Hại (0) |
Khảm - Cấn => Ngũ Quỷ (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
5 |
2011 |
Thủy - Mộc => Tương sinh (2) |
Quý - Tân => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Mão => Bình Hòa (1) |
Khảm - Đoài => Họa Hại (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
6 |
2012 |
Thủy - Thủy => Bình Hòa (1) |
Quý - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Thìn => Bình Hòa (1) |
Khảm - Càn => Lục Sát (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
5 |
2013 |
Thủy - Thủy => Bình Hòa (1) |
Quý - Quý => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Tỵ => Bình Hòa (1) |
Khảm - Khôn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
5 |
2014 |
Thủy - Kim => Tương sinh (2) |
Quý - Giáp => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Ngọ => Bình Hòa (1) |
Khảm - Tốn => Sinh Khí (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
8 |
2015 |
Thủy - Kim => Tương sinh (2) |
Quý - Ất => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Mùi => Bình Hòa (1) |
Khảm - Chấn => Thiên Y (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
8 |
2016 |
Thủy - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Quý - Bính => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Thân => Lục Hợp (2) |
Khảm - Khôn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
5 |
2017 |
Thủy - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Quý - Đinh => Tương Khắc (0) |
Tỵ - Dậu => Tam Hợp (2) |
Khảm - Khảm => Phục vị (2) |
Thuỷ - Thuỷ => (2) |
6 |
2018 |
Thủy - Mộc => Tương sinh (2) |
Quý - Mậu => Tương Sinh (2) |
Tỵ - Tuất => Bình Hòa (1) |
Khảm - Ly => Diên Niên (2) |
Thuỷ - Hoả => (2) |
9 |
2019 |
Thủy - Mộc => Tương sinh (2) |
Quý - Kỷ => Tương Khắc (0) |
Tỵ - Hợi => Lục Xung (0) |
Khảm - Cấn => Ngũ Quỷ (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
4 |
2020 |
Thủy - Thổ => Tương Khắc (0) |
Quý - Canh => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Tý => Bình Hòa (1) |
Khảm - Đoài => Họa Hại (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
4 |
2021 |
Thủy - Thổ => Tương Khắc (0) |
Quý - Tân => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Sửu => Tam Hợp (2) |
Khảm - Càn => Lục Sát (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
5 |
2022 |
Thủy - Kim => Tương sinh (2) |
Quý - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Dần => Lục Hại (0) |
Khảm - Khôn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
5 |
2023 |
Thủy - Kim => Tương sinh (2) |
Quý - Quý => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Mão => Bình Hòa (1) |
Khảm - Tốn => Sinh Khí (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
8 |
2024 |
Thủy - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Quý - Giáp => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Thìn => Bình Hòa (1) |
Khảm - Chấn => Thiên Y (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
6 |
2025 |
Thủy - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Quý - Ất => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Tỵ => Bình Hòa (1) |
Khảm - Khôn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
4 |
2026 |
Thủy - Thủy => Bình Hòa (1) |
Quý - Bính => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Ngọ => Bình Hòa (1) |
Khảm - Khảm => Phục vị (2) |
Thuỷ - Thủy => (2) |
7 |
2027 |
Thủy - Thủy => Bình Hòa (1) |
Quý - Đinh => Tương Khắc (0) |
Tỵ - Mùi => Bình Hòa (1) |
Khảm - Ly => Diên Niên (2) |
Thuỷ - Hỏa => (2) |
6 |
2028 |
Thủy - Thổ => Tương Khắc (0) |
Quý - Mậu => Tương Sinh (2) |
Tỵ - Thân => Lục Hợp (2) |
Khảm - Cấn => Ngũ Quỷ (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
6 |
2029 |
Thủy - Thổ => Tương Khắc (0) |
Quý - Kỷ => Tương Khắc (0) |
Tỵ - Dậu => Tam Hợp (2) |
Khảm - Đoài => Họa Hại (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
4 |
2030 |
Thủy - Kim => Tương sinh (2) |
Quý - Canh => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Tuất => Bình Hòa (1) |
Khảm - Càn => Lục Sát (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
6 |