Cung mệnh của Nam Mậu Thìn 1988 | |
---|---|
Năm sinh (DL) | 1988 |
Âm lịch | Mậu Thìn |
Ngũ hành | Mộc + |
Mệnh | Đại Lâm Mộc (Gỗ rừng già) |
Cung | Chấn |
Cung mệnh | Mộc |
Bảng phân tích Nam 1988 với từng năm sinh của Nữ
Năm sinh | Bản mệnh | Thiên can | Địa chi | Cung phi | Mệnh cung | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|
1968 |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
Mậu - Mậu => Bình Hòa (1) |
Thìn - Thân => Tam Hợp (2) |
Chấn - Khảm => Thiên Y (2) |
Mộc - Thuỷ => Tương sinh (2) |
7 |
1969 |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
Mậu - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Thìn - Dậu => Lục Hợp (2) |
Chấn - Khôn => Họa Hại (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
3 |
1970 |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
Mậu - Canh => Bình Hòa (1) |
Thìn - Tuất => Lục Xung (0) |
Chấn - Chấn => Phục vị (2) |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
4 |
1971 |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
Mậu - Tân => Bình Hòa (1) |
Thìn - Hợi => Bình Hòa (1) |
Chấn - Tốn => Diên Niên (2) |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
5 |
1972 |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
Mậu - Nhâm => Tương Khắc (0) |
Thìn - Tý => Tam Hợp (2) |
Chấn - Cấn => Lục Sát (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
3 |
1973 |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
Mậu - Quý => Tương Sinh (2) |
Thìn - Sửu => Lục Phá (0) |
Chấn - Càn => Ngũ Quỷ (0) |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
3 |
1974 |
Mộc - Thủy => Tương sinh (2) |
Mậu - Giáp => Tương Khắc (0) |
Thìn - Dần => Bình Hòa (1) |
Chấn - Đoài => Tuyệt Mệnh (0) |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
3 |
1975 |
Mộc - Thủy => Tương sinh (2) |
Mậu - Ất => Bình Hòa (1) |
Thìn - Mão => Lục Hại (0) |
Chấn - Cấn => Lục Sát (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
3 |
1976 |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
Mậu - Bính => Bình Hòa (1) |
Thìn - Thìn => Tam Hình (0) |
Chấn - Ly => Sinh Khí (2) |
Mộc - Hoả => Tương sinh (2) |
5 |
1977 |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
Mậu - Đinh => Bình Hòa (1) |
Thìn - Tỵ => Bình Hòa (1) |
Chấn - Khảm => Thiên Y (2) |
Mộc - Thuỷ => Tương sinh (2) |
6 |
1978 |
Mộc - Hỏa => Tương sinh (2) |
Mậu - Mậu => Bình Hòa (1) |
Thìn - Ngọ => Bình Hòa (1) |
Chấn - Khôn => Họa Hại (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
4 |
1979 |
Mộc - Hỏa => Tương sinh (2) |
Mậu - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Thìn - Mùi => Bình Hòa (1) |
Chấn - Chấn => Phục vị (2) |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
7 |
1980 |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
Mậu - Canh => Bình Hòa (1) |
Thìn - Thân => Tam Hợp (2) |
Chấn - Tốn => Diên Niên (2) |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
7 |
1981 |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
Mậu - Tân => Bình Hòa (1) |
Thìn - Dậu => Lục Hợp (2) |
Chấn - Cấn => Lục Sát (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
4 |
1982 |
Mộc - Thủy => Tương sinh (2) |
Mậu - Nhâm => Tương Khắc (0) |
Thìn - Tuất => Lục Xung (0) |
Chấn - Càn => Ngũ Quỷ (0) |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
2 |
1983 |
Mộc - Thủy => Tương sinh (2) |
Mậu - Quý => Tương Sinh (2) |
Thìn - Hợi => Bình Hòa (1) |
Chấn - Đoài => Tuyệt Mệnh (0) |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
5 |
1984 |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
Mậu - Giáp => Tương Khắc (0) |
Thìn - Tý => Tam Hợp (2) |
Chấn - Cấn => Lục Sát (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
2 |
1985 |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
Mậu - Ất => Bình Hòa (1) |
Thìn - Sửu => Lục Phá (0) |
Chấn - Ly => Sinh Khí (2) |
Mộc - Hoả => Tương sinh (2) |
5 |
1986 |
Mộc - Hỏa => Tương sinh (2) |
Mậu - Bính => Bình Hòa (1) |
Thìn - Dần => Bình Hòa (1) |
Chấn - Khảm => Thiên Y (2) |
Mộc - Thuỷ => Tương sinh (2) |
8 |
1987 |
Mộc - Hỏa => Tương sinh (2) |
Mậu - Đinh => Bình Hòa (1) |
Thìn - Mão => Lục Hại (0) |
Chấn - Khôn => Họa Hại (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
3 |
1988 |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
Mậu - Mậu => Bình Hòa (1) |
Thìn - Thìn => Tam Hình (0) |
Chấn - Chấn => Phục vị (2) |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
5 |
1989 |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
Mậu - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Thìn - Tỵ => Bình Hòa (1) |
Chấn - Tốn => Diên Niên (2) |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
6 |
1990 |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
Mậu - Canh => Bình Hòa (1) |
Thìn - Ngọ => Bình Hòa (1) |
Chấn - Cấn => Lục Sát (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
2 |
1991 |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
Mậu - Tân => Bình Hòa (1) |
Thìn - Mùi => Bình Hòa (1) |
Chấn - Càn => Ngũ Quỷ (0) |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
2 |
1992 |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
Mậu - Nhâm => Tương Khắc (0) |
Thìn - Thân => Tam Hợp (2) |
Chấn - Đoài => Tuyệt Mệnh (0) |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
2 |
1993 |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
Mậu - Quý => Tương Sinh (2) |
Thìn - Dậu => Lục Hợp (2) |
Chấn - Cấn => Lục Sát (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
4 |
1994 |
Mộc - Hỏa => Tương sinh (2) |
Mậu - Giáp => Tương Khắc (0) |
Thìn - Tuất => Lục Xung (0) |
Chấn - Ly => Sinh Khí (2) |
Mộc - Hoả => Tương sinh (2) |
6 |
1995 |
Mộc - Hỏa => Tương sinh (2) |
Mậu - Ất => Bình Hòa (1) |
Thìn - Hợi => Bình Hòa (1) |
Chấn - Khảm => Thiên Y (2) |
Mộc - Thuỷ => Tương sinh (2) |
8 |
1996 |
Mộc - Thủy => Tương sinh (2) |
Mậu - Bính => Bình Hòa (1) |
Thìn - Tý => Tam Hợp (2) |
Chấn - Khôn => Họa Hại (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
5 |
1997 |
Mộc - Thủy => Tương sinh (2) |
Mậu - Đinh => Bình Hòa (1) |
Thìn - Sửu => Lục Phá (0) |
Chấn - Chấn => Phục vị (2) |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
6 |
1998 |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
Mậu - Mậu => Bình Hòa (1) |
Thìn - Dần => Bình Hòa (1) |
Chấn - Tốn => Diên Niên (2) |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
5 |
1999 |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
Mậu - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Thìn - Mão => Lục Hại (0) |
Chấn - Cấn => Lục Sát (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
1 |
2000 |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
Mậu - Canh => Bình Hòa (1) |
Thìn - Thìn => Tam Hình (0) |
Chấn - Càn => Ngũ Quỷ (0) |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
1 |
2001 |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
Mậu - Tân => Bình Hòa (1) |
Thìn - Tỵ => Bình Hòa (1) |
Chấn - Đoài => Tuyệt Mệnh (0) |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
2 |
2002 |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
Mậu - Nhâm => Tương Khắc (0) |
Thìn - Ngọ => Bình Hòa (1) |
Chấn - Cấn => Lục Sát (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
2 |
2003 |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
Mậu - Quý => Tương Sinh (2) |
Thìn - Mùi => Bình Hòa (1) |
Chấn - Ly => Sinh Khí (2) |
Mộc - Hoả => Tương sinh (2) |
8 |
2004 |
Mộc - Thủy => Tương sinh (2) |
Mậu - Giáp => Tương Khắc (0) |
Thìn - Thân => Tam Hợp (2) |
Chấn - Khảm => Thiên Y (2) |
Mộc - Thuỷ => Tương sinh (2) |
8 |
2005 |
Mộc - Thủy => Tương sinh (2) |
Mậu - Ất => Bình Hòa (1) |
Thìn - Dậu => Lục Hợp (2) |
Chấn - Khôn => Họa Hại (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
5 |
2006 |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
Mậu - Bính => Bình Hòa (1) |
Thìn - Tuất => Lục Xung (0) |
Chấn - Chấn => Phục vị (2) |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
4 |
2007 |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
Mậu - Đinh => Bình Hòa (1) |
Thìn - Hợi => Bình Hòa (1) |
Chấn - Tốn => Diên Niên (2) |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
5 |