Cung mệnh của Nữ Kỷ Hợi 1959 | |
---|---|
Năm sinh (DL) | 1959 |
Âm lịch | Kỷ Hợi |
Ngũ hành | Mộc - |
Mệnh | Bình Địa Mộc (Gỗ đồng bằng) |
Cung | Khảm |
Cung mệnh | Thuỷ |
Bảng phân tích Nữ 1959 với từng năm sinh của Nam
Năm sinh | Bản mệnh | Thiên can | Địa chi | Cung phi | Mệnh cung | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|
1939 |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Hợi - Mão => Tam Hợp (2) |
Khảm - Đoài => Họa Hại (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
5 |
1940 |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Canh => Bình Hòa (1) |
Hợi - Thìn => Bình Hòa (1) |
Khảm - Càn => Lục Sát (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
4 |
1941 |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Tân => Bình Hòa (1) |
Hợi - Tỵ => Lục Xung (0) |
Khảm - Khôn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
3 |
1942 |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
Kỷ - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Hợi - Ngọ => Bình Hòa (1) |
Khảm - Tốn => Sinh Khí (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
7 |
1943 |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
Kỷ - Quý => Tương Khắc (0) |
Hợi - Mùi => Tam Hợp (2) |
Khảm - Chấn => Thiên Y (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
7 |
1944 |
Mộc - Thủy => Tương sinh (2) |
Kỷ - Giáp => Tương Sinh (2) |
Hợi - Thân => Lục Hại (0) |
Khảm - Khôn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
6 |
1945 |
Mộc - Thủy => Tương sinh (2) |
Kỷ - Ất => Tương Khắc (0) |
Hợi - Dậu => Bình Hòa (1) |
Khảm - Khảm => Phục vị (2) |
Thuỷ - Thuỷ => (2) |
7 |
1946 |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Bính => Bình Hòa (1) |
Hợi - Tuất => Bình Hòa (1) |
Khảm - Ly => Diên Niên (2) |
Thuỷ - Hoả => (2) |
6 |
1947 |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Đinh => Bình Hòa (1) |
Hợi - Hợi => Tam Hình (0) |
Khảm - Cấn => Ngũ Quỷ (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
3 |
1948 |
Mộc - Hỏa => Tương sinh (2) |
Kỷ - Mậu => Bình Hòa (1) |
Hợi - Tý => Bình Hòa (1) |
Khảm - Đoài => Họa Hại (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
6 |
1949 |
Mộc - Hỏa => Tương sinh (2) |
Kỷ - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Hợi - Sửu => Bình Hòa (1) |
Khảm - Càn => Lục Sát (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
6 |
1950 |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
Kỷ - Canh => Bình Hòa (1) |
Hợi - Dần => Lục Hợp (2) |
Khảm - Khôn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
6 |
1951 |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
Kỷ - Tân => Bình Hòa (1) |
Hợi - Mão => Tam Hợp (2) |
Khảm - Tốn => Sinh Khí (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
8 |
1952 |
Mộc - Thủy => Tương sinh (2) |
Kỷ - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Hợi - Thìn => Bình Hòa (1) |
Khảm - Chấn => Thiên Y (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
8 |
1953 |
Mộc - Thủy => Tương sinh (2) |
Kỷ - Quý => Tương Khắc (0) |
Hợi - Tỵ => Lục Xung (0) |
Khảm - Khôn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
4 |
1954 |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Giáp => Tương Sinh (2) |
Hợi - Ngọ => Bình Hòa (1) |
Khảm - Khảm => Phục vị (2) |
Thuỷ - Thuỷ => (2) |
7 |
1955 |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Ất => Tương Khắc (0) |
Hợi - Mùi => Tam Hợp (2) |
Khảm - Ly => Diên Niên (2) |
Thuỷ - Hoả => (2) |
6 |
1956 |
Mộc - Hỏa => Tương sinh (2) |
Kỷ - Bính => Bình Hòa (1) |
Hợi - Thân => Lục Hại (0) |
Khảm - Cấn => Ngũ Quỷ (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
5 |
1957 |
Mộc - Hỏa => Tương sinh (2) |
Kỷ - Đinh => Bình Hòa (1) |
Hợi - Dậu => Bình Hòa (1) |
Khảm - Đoài => Họa Hại (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
6 |
1958 |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
Kỷ - Mậu => Bình Hòa (1) |
Hợi - Tuất => Bình Hòa (1) |
Khảm - Càn => Lục Sát (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
5 |
1959 |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
Kỷ - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Hợi - Hợi => Tam Hình (0) |
Khảm - Khôn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
4 |
1960 |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Canh => Bình Hòa (1) |
Hợi - Tý => Bình Hòa (1) |
Khảm - Tốn => Sinh Khí (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
6 |
1961 |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Tân => Bình Hòa (1) |
Hợi - Sửu => Bình Hòa (1) |
Khảm - Chấn => Thiên Y (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
6 |
1962 |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Hợi - Dần => Lục Hợp (2) |
Khảm - Khôn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
5 |
1963 |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Quý => Tương Khắc (0) |
Hợi - Mão => Tam Hợp (2) |
Khảm - Khảm => Phục vị (2) |
Thuỷ - Thuỷ => (2) |
6 |
1964 |
Mộc - Hỏa => Tương sinh (2) |
Kỷ - Giáp => Tương Sinh (2) |
Hợi - Thìn => Bình Hòa (1) |
Khảm - Ly => Diên Niên (2) |
Thuỷ - Hoả => (2) |
9 |
1965 |
Mộc - Hỏa => Tương sinh (2) |
Kỷ - Ất => Tương Khắc (0) |
Hợi - Tỵ => Lục Xung (0) |
Khảm - Cấn => Ngũ Quỷ (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
4 |
1966 |
Mộc - Thủy => Tương sinh (2) |
Kỷ - Bính => Bình Hòa (1) |
Hợi - Ngọ => Bình Hòa (1) |
Khảm - Đoài => Họa Hại (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
6 |
1967 |
Mộc - Thủy => Tương sinh (2) |
Kỷ - Đinh => Bình Hòa (1) |
Hợi - Mùi => Tam Hợp (2) |
Khảm - Càn => Lục Sát (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
7 |
1968 |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Mậu => Bình Hòa (1) |
Hợi - Thân => Lục Hại (0) |
Khảm - Khôn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
3 |
1969 |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Hợi - Dậu => Bình Hòa (1) |
Khảm - Tốn => Sinh Khí (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
6 |
1970 |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Canh => Bình Hòa (1) |
Hợi - Tuất => Bình Hòa (1) |
Khảm - Chấn => Thiên Y (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
6 |
1971 |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Tân => Bình Hòa (1) |
Hợi - Hợi => Tam Hình (0) |
Khảm - Khôn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
3 |
1972 |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
Kỷ - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Hợi - Tý => Bình Hòa (1) |
Khảm - Khảm => Phục vị (2) |
Thuỷ - Thuỷ => (2) |
7 |
1973 |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
Kỷ - Quý => Tương Khắc (0) |
Hợi - Sửu => Bình Hòa (1) |
Khảm - Ly => Diên Niên (2) |
Thuỷ - Hoả => (2) |
6 |
1974 |
Mộc - Thủy => Tương sinh (2) |
Kỷ - Giáp => Tương Sinh (2) |
Hợi - Dần => Lục Hợp (2) |
Khảm - Cấn => Ngũ Quỷ (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
8 |
1975 |
Mộc - Thủy => Tương sinh (2) |
Kỷ - Ất => Tương Khắc (0) |
Hợi - Mão => Tam Hợp (2) |
Khảm - Đoài => Họa Hại (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
6 |
1976 |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Bính => Bình Hòa (1) |
Hợi - Thìn => Bình Hòa (1) |
Khảm - Càn => Lục Sát (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
4 |
1977 |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Đinh => Bình Hòa (1) |
Hợi - Tỵ => Lục Xung (0) |
Khảm - Khôn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
3 |
1978 |
Mộc - Hỏa => Tương sinh (2) |
Kỷ - Mậu => Bình Hòa (1) |
Hợi - Ngọ => Bình Hòa (1) |
Khảm - Tốn => Sinh Khí (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
8 |