Cung mệnh của Nam Ất Hợi 1935 | |
---|---|
Năm sinh (DL) | 1935 |
Âm lịch | Ất Hợi |
Ngũ hành | Hỏa - |
Mệnh | Sơn Đầu Hỏa (Lửa trên núi) |
Cung | Khôn |
Cung mệnh | Thổ |
Bảng phân tích Nam 1935 với từng năm sinh của Nữ
Năm sinh | Bản mệnh | Thiên can | Địa chi | Cung phi | Mệnh cung | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|
1930 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Ất - Canh => Tương Sinh (2) |
Hợi - Ngọ => Bình Hòa (1) |
Khôn - Cấn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
8 |
1931 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Ất - Tân => Tương Khắc (0) |
Hợi - Mùi => Tam Hợp (2) |
Khôn - Ly => Lục Sát (0) |
Thổ - Hoả => Tương sinh (2) |
6 |
1932 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Ất - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Hợi - Thân => Lục Hại (0) |
Khôn - Khảm => Tuyệt Mệnh (0) |
Thổ - Thuỷ => Tương sinh (2) |
3 |
1933 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Ất - Quý => Bình Hòa (1) |
Hợi - Dậu => Bình Hòa (1) |
Khôn - Khôn => Phục vị (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
5 |
1934 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Ất - Giáp => Bình Hòa (1) |
Hợi - Tuất => Bình Hòa (1) |
Khôn - Chấn => Họa Hại (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
4 |
1935 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Ất - Ất => Bình Hòa (1) |
Hợi - Hợi => Tam Hình (0) |
Khôn - Tốn => Ngũ Quỷ (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
3 |
1936 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Ất - Bính => Bình Hòa (1) |
Hợi - Tý => Bình Hòa (1) |
Khôn - Cấn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
5 |
1937 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Ất - Đinh => Bình Hòa (1) |
Hợi - Sửu => Bình Hòa (1) |
Khôn - Càn => Diên Niên (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
6 |
1938 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Ất - Mậu => Bình Hòa (1) |
Hợi - Dần => Lục Hợp (2) |
Khôn - Đoài => Thiên Y (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
9 |
1939 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Ất - Kỷ => Tương Khắc (0) |
Hợi - Mão => Tam Hợp (2) |
Khôn - Cấn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
7 |
1940 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Ất - Canh => Tương Sinh (2) |
Hợi - Thìn => Bình Hòa (1) |
Khôn - Ly => Lục Sát (0) |
Thổ - Hoả => Tương sinh (2) |
5 |
1941 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Ất - Tân => Tương Khắc (0) |
Hợi - Tỵ => Lục Xung (0) |
Khôn - Khảm => Tuyệt Mệnh (0) |
Thổ - Thuỷ => Tương sinh (2) |
2 |
1942 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Ất - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Hợi - Ngọ => Bình Hòa (1) |
Khôn - Khôn => Phục vị (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
6 |
1943 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Ất - Quý => Bình Hòa (1) |
Hợi - Mùi => Tam Hợp (2) |
Khôn - Chấn => Họa Hại (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
4 |
1944 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Ất - Giáp => Bình Hòa (1) |
Hợi - Thân => Lục Hại (0) |
Khôn - Tốn => Ngũ Quỷ (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
1 |
1945 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Ất - Ất => Bình Hòa (1) |
Hợi - Dậu => Bình Hòa (1) |
Khôn - Cấn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
5 |
1946 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Ất - Bính => Bình Hòa (1) |
Hợi - Tuất => Bình Hòa (1) |
Khôn - Càn => Diên Niên (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
8 |
1947 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Ất - Đinh => Bình Hòa (1) |
Hợi - Hợi => Tam Hình (0) |
Khôn - Đoài => Thiên Y (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
7 |
1948 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Ất - Mậu => Bình Hòa (1) |
Hợi - Tý => Bình Hòa (1) |
Khôn - Cấn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
7 |
1949 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Ất - Kỷ => Tương Khắc (0) |
Hợi - Sửu => Bình Hòa (1) |
Khôn - Ly => Lục Sát (0) |
Thổ - Hoả => Tương sinh (2) |
5 |
1950 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Ất - Canh => Tương Sinh (2) |
Hợi - Dần => Lục Hợp (2) |
Khôn - Khảm => Tuyệt Mệnh (0) |
Thổ - Thuỷ => Tương sinh (2) |
7 |
1951 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Ất - Tân => Tương Khắc (0) |
Hợi - Mão => Tam Hợp (2) |
Khôn - Khôn => Phục vị (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
6 |
1952 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Ất - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Hợi - Thìn => Bình Hòa (1) |
Khôn - Chấn => Họa Hại (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
2 |
1953 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Ất - Quý => Bình Hòa (1) |
Hợi - Tỵ => Lục Xung (0) |
Khôn - Tốn => Ngũ Quỷ (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
1 |
1954 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Ất - Giáp => Bình Hòa (1) |
Hợi - Ngọ => Bình Hòa (1) |
Khôn - Cấn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
5 |