Cung mệnh của Nữ Giáp Tý 1984 | |
---|---|
Năm sinh (DL) | 1984 |
Âm lịch | Giáp Tý |
Ngũ hành | Kim + |
Mệnh | Hải Trung Kim (Vàng trong biển) |
Cung | Cấn |
Cung mệnh | Thổ |
Bảng phân tích Nữ 1984 với từng năm sinh của Nam
Năm sinh | Bản mệnh | Thiên can | Địa chi | Cung phi | Mệnh cung | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|
1964 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Giáp - Giáp => Bình Hòa (1) |
Tý - Thìn => Tam Hợp (2) |
Cấn - Ly => Họa Hại (0) |
Thổ - Hoả => Tương sinh (2) |
5 |
1965 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Giáp - Ất => Bình Hòa (1) |
Tý - Tỵ => Bình Hòa (1) |
Cấn - Cấn => Phục vị (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
5 |
1966 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Giáp - Bính => Bình Hòa (1) |
Tý - Ngọ => Lục Xung (0) |
Cấn - Đoài => Diên Niên (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
7 |
1967 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Giáp - Đinh => Bình Hòa (1) |
Tý - Mùi => Lục Hại (0) |
Cấn - Càn => Thiên Y (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
7 |
1968 |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
Giáp - Mậu => Tương Khắc (0) |
Tý - Thân => Tam Hợp (2) |
Cấn - Khôn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
7 |
1969 |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
Giáp - Kỷ => Tương Sinh (2) |
Tý - Dậu => Lục Phá (0) |
Cấn - Tốn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
4 |
1970 |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
Giáp - Canh => Tương Khắc (0) |
Tý - Tuất => Bình Hòa (1) |
Cấn - Chấn => Lục Sát (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
2 |
1971 |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
Giáp - Tân => Bình Hòa (1) |
Tý - Hợi => Bình Hòa (1) |
Cấn - Khôn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
6 |
1972 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Giáp - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Tý - Tý => Bình Hòa (1) |
Cấn - Khảm => Ngũ Quỷ (0) |
Thổ - Thuỷ => Tương sinh (2) |
4 |
1973 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Giáp - Quý => Bình Hòa (1) |
Tý - Sửu => Lục Hợp (2) |
Cấn - Ly => Họa Hại (0) |
Thổ - Hoả => Tương sinh (2) |
5 |
1974 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Giáp - Giáp => Bình Hòa (1) |
Tý - Dần => Bình Hòa (1) |
Cấn - Cấn => Phục vị (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
7 |
1975 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Giáp - Ất => Bình Hòa (1) |
Tý - Mão => Tam Hình (0) |
Cấn - Đoài => Diên Niên (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
7 |
1976 |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
Giáp - Bính => Bình Hòa (1) |
Tý - Thìn => Tam Hợp (2) |
Cấn - Càn => Thiên Y (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
9 |
1977 |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
Giáp - Đinh => Bình Hòa (1) |
Tý - Tỵ => Bình Hòa (1) |
Cấn - Khôn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
7 |
1978 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Giáp - Mậu => Tương Khắc (0) |
Tý - Ngọ => Lục Xung (0) |
Cấn - Tốn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
0 |
1979 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Giáp - Kỷ => Tương Sinh (2) |
Tý - Mùi => Lục Hại (0) |
Cấn - Chấn => Lục Sát (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
2 |
1980 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Giáp - Canh => Tương Khắc (0) |
Tý - Thân => Tam Hợp (2) |
Cấn - Khôn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
5 |
1981 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Giáp - Tân => Bình Hòa (1) |
Tý - Dậu => Lục Phá (0) |
Cấn - Khảm => Ngũ Quỷ (0) |
Thổ - Thuỷ => Tương sinh (2) |
3 |
1982 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Giáp - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Tý - Tuất => Bình Hòa (1) |
Cấn - Ly => Họa Hại (0) |
Thổ - Hoả => Tương sinh (2) |
6 |
1983 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Giáp - Quý => Bình Hòa (1) |
Tý - Hợi => Bình Hòa (1) |
Cấn - Cấn => Phục vị (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
7 |
1984 |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
Giáp - Giáp => Bình Hòa (1) |
Tý - Tý => Bình Hòa (1) |
Cấn - Đoài => Diên Niên (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
7 |
1985 |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
Giáp - Ất => Bình Hòa (1) |
Tý - Sửu => Lục Hợp (2) |
Cấn - Càn => Thiên Y (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
8 |
1986 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Giáp - Bính => Bình Hòa (1) |
Tý - Dần => Bình Hòa (1) |
Cấn - Khôn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
5 |
1987 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Giáp - Đinh => Bình Hòa (1) |
Tý - Mão => Tam Hình (0) |
Cấn - Tốn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
1 |
1988 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Giáp - Mậu => Tương Khắc (0) |
Tý - Thìn => Tam Hợp (2) |
Cấn - Chấn => Lục Sát (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
2 |
1989 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Giáp - Kỷ => Tương Sinh (2) |
Tý - Tỵ => Bình Hòa (1) |
Cấn - Khôn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
6 |
1990 |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
Giáp - Canh => Tương Khắc (0) |
Tý - Ngọ => Lục Xung (0) |
Cấn - Khảm => Ngũ Quỷ (0) |
Thổ - Thuỷ => Tương sinh (2) |
4 |
1991 |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
Giáp - Tân => Bình Hòa (1) |
Tý - Mùi => Lục Hại (0) |
Cấn - Ly => Họa Hại (0) |
Thổ - Hoả => Tương sinh (2) |
5 |
1992 |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
Giáp - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Tý - Thân => Tam Hợp (2) |
Cấn - Cấn => Phục vị (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
7 |
1993 |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
Giáp - Quý => Bình Hòa (1) |
Tý - Dậu => Lục Phá (0) |
Cấn - Đoài => Diên Niên (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
6 |
1994 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Giáp - Giáp => Bình Hòa (1) |
Tý - Tuất => Bình Hòa (1) |
Cấn - Càn => Thiên Y (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
6 |
1995 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Giáp - Ất => Bình Hòa (1) |
Tý - Hợi => Bình Hòa (1) |
Cấn - Khôn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
5 |
1996 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Giáp - Bính => Bình Hòa (1) |
Tý - Tý => Bình Hòa (1) |
Cấn - Tốn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
4 |
1997 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Giáp - Đinh => Bình Hòa (1) |
Tý - Sửu => Lục Hợp (2) |
Cấn - Chấn => Lục Sát (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
5 |
1998 |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
Giáp - Mậu => Tương Khắc (0) |
Tý - Dần => Bình Hòa (1) |
Cấn - Khôn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
6 |
1999 |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
Giáp - Kỷ => Tương Sinh (2) |
Tý - Mão => Tam Hình (0) |
Cấn - Khảm => Ngũ Quỷ (0) |
Thổ - Thuỷ => Tương sinh (2) |
6 |
2000 |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
Giáp - Canh => Tương Khắc (0) |
Tý - Thìn => Tam Hợp (2) |
Cấn - Ly => Họa Hại (0) |
Thổ - Hoả => Tương sinh (2) |
5 |
2001 |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
Giáp - Tân => Bình Hòa (1) |
Tý - Tỵ => Bình Hòa (1) |
Cấn - Cấn => Phục vị (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
6 |
2002 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Giáp - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Tý - Ngọ => Lục Xung (0) |
Cấn - Đoài => Diên Niên (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
5 |
2003 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Giáp - Quý => Bình Hòa (1) |
Tý - Mùi => Lục Hại (0) |
Cấn - Càn => Thiên Y (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
5 |