Cung mệnh của Nam Đinh Dậu 2017 | |
---|---|
Năm sinh (DL) | 2017 |
Âm lịch | Đinh Dậu |
Ngũ hành | Hỏa - |
Mệnh | Sơn Hạ Hỏa (Lửa trên núi) |
Cung | Khảm |
Cung mệnh | Thuỷ |
Bảng phân tích Nam 2017 với từng năm sinh của Nữ
Năm sinh | Bản mệnh | Thiên can | Địa chi | Cung phi | Mệnh cung | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|
1997 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Đinh - Đinh => Bình Hòa (1) |
Dậu - Sửu => Tam Hợp (2) |
Khảm - Chấn => Thiên Y (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
7 |
1998 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Đinh - Mậu => Bình Hòa (1) |
Dậu - Dần => Bình Hòa (1) |
Khảm - Tốn => Sinh Khí (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
8 |
1999 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Đinh - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Dậu - Mão => Lục Xung (0) |
Khảm - Cấn => Ngũ Quỷ (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
5 |
2000 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Đinh - Canh => Bình Hòa (1) |
Dậu - Thìn => Lục Hợp (2) |
Khảm - Càn => Lục Sát (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
5 |
2001 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Đinh - Tân => Tương Khắc (0) |
Dậu - Tỵ => Tam Hợp (2) |
Khảm - Đoài => Họa Hại (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
4 |
2002 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Đinh - Nhâm => Tương Sinh (2) |
Dậu - Ngọ => Bình Hòa (1) |
Khảm - Cấn => Ngũ Quỷ (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
6 |
2003 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Đinh - Quý => Tương Khắc (0) |
Dậu - Mùi => Bình Hòa (1) |
Khảm - Ly => Diên Niên (2) |
Thuỷ - Hoả => (2) |
6 |
2004 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Đinh - Giáp => Bình Hòa (1) |
Dậu - Thân => Bình Hòa (1) |
Khảm - Khảm => Phục vị (2) |
Thuỷ - Thuỷ => (2) |
6 |
2005 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Đinh - Ất => Bình Hòa (1) |
Dậu - Dậu => Tam Hình (0) |
Khảm - Khôn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
3 |
2006 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Đinh - Bính => Bình Hòa (1) |
Dậu - Tuất => Lục Hại (0) |
Khảm - Chấn => Thiên Y (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
7 |
2007 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Đinh - Đinh => Bình Hòa (1) |
Dậu - Hợi => Bình Hòa (1) |
Khảm - Tốn => Sinh Khí (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
8 |
2008 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Đinh - Mậu => Bình Hòa (1) |
Dậu - Tý => Lục Phá (0) |
Khảm - Cấn => Ngũ Quỷ (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
5 |
2009 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Đinh - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Dậu - Sửu => Tam Hợp (2) |
Khảm - Càn => Lục Sát (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
7 |
2010 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Đinh - Canh => Bình Hòa (1) |
Dậu - Dần => Bình Hòa (1) |
Khảm - Đoài => Họa Hại (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
5 |
2011 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Đinh - Tân => Tương Khắc (0) |
Dậu - Mão => Lục Xung (0) |
Khảm - Cấn => Ngũ Quỷ (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
3 |
2012 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Đinh - Nhâm => Tương Sinh (2) |
Dậu - Thìn => Lục Hợp (2) |
Khảm - Ly => Diên Niên (2) |
Thuỷ - Hoả => (2) |
8 |
2013 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Đinh - Quý => Tương Khắc (0) |
Dậu - Tỵ => Tam Hợp (2) |
Khảm - Khảm => Phục vị (2) |
Thuỷ - Thuỷ => (2) |
6 |
2014 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Đinh - Giáp => Bình Hòa (1) |
Dậu - Ngọ => Bình Hòa (1) |
Khảm - Khôn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
4 |
2015 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Đinh - Ất => Bình Hòa (1) |
Dậu - Mùi => Bình Hòa (1) |
Khảm - Chấn => Thiên Y (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
6 |
2016 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Đinh - Bính => Bình Hòa (1) |
Dậu - Thân => Bình Hòa (1) |
Khảm - Tốn => Sinh Khí (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
8 |
2017 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Đinh - Đinh => Bình Hòa (1) |
Dậu - Dậu => Tam Hình (0) |
Khảm - Cấn => Ngũ Quỷ (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
5 |
2018 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Đinh - Mậu => Bình Hòa (1) |
Dậu - Tuất => Lục Hại (0) |
Khảm - Càn => Lục Sát (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
4 |
2019 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Đinh - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Dậu - Hợi => Bình Hòa (1) |
Khảm - Đoài => Họa Hại (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
5 |
2020 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Đinh - Canh => Bình Hòa (1) |
Dậu - Tý => Lục Phá (0) |
Khảm - Cấn => Ngũ Quỷ (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
5 |
2021 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Đinh - Tân => Tương Khắc (0) |
Dậu - Sửu => Tam Hợp (2) |
Khảm - Ly => Diên Niên (2) |
Thuỷ - Hỏa => (2) |
8 |
2022 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Đinh - Nhâm => Tương Sinh (2) |
Dậu - Dần => Bình Hòa (1) |
Khảm - Khảm => Phục vị (2) |
Thuỷ - Thủy => (2) |
7 |
2023 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Đinh - Quý => Tương Khắc (0) |
Dậu - Mão => Lục Xung (0) |
Khảm - Khôn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
2 |
2024 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Đinh - Giáp => Bình Hòa (1) |
Dậu - Thìn => Lục Hợp (2) |
Khảm - Chấn => Thiên Y (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
9 |
2025 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Đinh - Ất => Bình Hòa (1) |
Dậu - Tỵ => Tam Hợp (2) |
Khảm - Tốn => Sinh Khí (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
9 |
2026 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Đinh - Bính => Bình Hòa (1) |
Dậu - Ngọ => Bình Hòa (1) |
Khảm - Cấn => Ngũ Quỷ (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
4 |
2027 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Đinh - Đinh => Bình Hòa (1) |
Dậu - Mùi => Bình Hòa (1) |
Khảm - Càn => Lục Sát (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
4 |
2028 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Đinh - Mậu => Bình Hòa (1) |
Dậu - Thân => Bình Hòa (1) |
Khảm - Đoài => Họa Hại (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
6 |
2029 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Đinh - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Dậu - Dậu => Tam Hình (0) |
Khảm - Cấn => Ngũ Quỷ (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
5 |
2030 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Đinh - Canh => Bình Hòa (1) |
Dậu - Tuất => Lục Hại (0) |
Khảm - Ly => Diên Niên (2) |
Thuỷ - Hỏa => (2) |
5 |