Cung mệnh của Nữ Tân Tỵ 2001 | |
---|---|
Năm sinh (DL) | 2001 |
Âm lịch | Tân Tỵ |
Ngũ hành | Kim - |
Mệnh | Bạch Lạp Kim (Vàng sáp ong) |
Cung | Đoài |
Cung mệnh | Kim |
Bảng phân tích Nữ 2001 với từng năm sinh của Nam
Năm sinh | Bản mệnh | Thiên can | Địa chi | Cung phi | Mệnh cung | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|
1981 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Tân - Tân => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Dậu => Tam Hợp (2) |
Đoài - Khảm => Họa Hại (0) |
Kim - Thuỷ => Tương sinh (2) |
5 |
1982 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Tân - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Tuất => Bình Hòa (1) |
Đoài - Ly => Ngũ Quỷ (0) |
Kim - Hoả => Tương sinh (2) |
6 |
1983 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Tân - Quý => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Hợi => Lục Xung (0) |
Đoài - Cấn => Diên Niên (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
7 |
1984 |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
Tân - Giáp => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Tý => Bình Hòa (1) |
Đoài - Đoài => Phục vị (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
6 |
1985 |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
Tân - Ất => Tương Khắc (0) |
Tỵ - Sửu => Tam Hợp (2) |
Đoài - Càn => Sinh Khí (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
6 |
1986 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Tân - Bính => Tương Sinh (2) |
Tỵ - Dần => Lục Hại (0) |
Đoài - Khôn => Thiên Y (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
6 |
1987 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Tân - Đinh => Tương Khắc (0) |
Tỵ - Mão => Bình Hòa (1) |
Đoài - Tốn => Lục Sát (0) |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
1 |
1988 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Tân - Mậu => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Thìn => Bình Hòa (1) |
Đoài - Chấn => Tuyệt Mệnh (0) |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
2 |
1989 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Tân - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Tỵ => Bình Hòa (1) |
Đoài - Khôn => Thiên Y (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
6 |
1990 |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
Tân - Canh => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Ngọ => Bình Hòa (1) |
Đoài - Khảm => Họa Hại (0) |
Kim - Thuỷ => Tương sinh (2) |
6 |
1991 |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
Tân - Tân => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Mùi => Bình Hòa (1) |
Đoài - Ly => Ngũ Quỷ (0) |
Kim - Hoả => Tương sinh (2) |
6 |
1992 |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
Tân - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Thân => Lục Hợp (2) |
Đoài - Cấn => Diên Niên (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
8 |
1993 |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
Tân - Quý => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Dậu => Tam Hợp (2) |
Đoài - Đoài => Phục vị (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
7 |
1994 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Tân - Giáp => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Tuất => Bình Hòa (1) |
Đoài - Càn => Sinh Khí (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
5 |
1995 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Tân - Ất => Tương Khắc (0) |
Tỵ - Hợi => Lục Xung (0) |
Đoài - Khôn => Thiên Y (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
4 |
1996 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Tân - Bính => Tương Sinh (2) |
Tỵ - Tý => Bình Hòa (1) |
Đoài - Tốn => Lục Sát (0) |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
5 |
1997 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Tân - Đinh => Tương Khắc (0) |
Tỵ - Sửu => Tam Hợp (2) |
Đoài - Chấn => Tuyệt Mệnh (0) |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
4 |
1998 |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
Tân - Mậu => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Dần => Lục Hại (0) |
Đoài - Khôn => Thiên Y (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
7 |
1999 |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
Tân - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Mão => Bình Hòa (1) |
Đoài - Khảm => Họa Hại (0) |
Kim - Thuỷ => Tương sinh (2) |
6 |
2000 |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
Tân - Canh => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Thìn => Bình Hòa (1) |
Đoài - Ly => Ngũ Quỷ (0) |
Kim - Hoả => Tương sinh (2) |
5 |
2001 |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
Tân - Tân => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Tỵ => Bình Hòa (1) |
Đoài - Cấn => Diên Niên (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
7 |
2002 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Tân - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Ngọ => Bình Hòa (1) |
Đoài - Đoài => Phục vị (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
5 |
2003 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Tân - Quý => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Mùi => Bình Hòa (1) |
Đoài - Càn => Sinh Khí (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
5 |
2004 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Tân - Giáp => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Thân => Lục Hợp (2) |
Đoài - Khôn => Thiên Y (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
9 |
2005 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Tân - Ất => Tương Khắc (0) |
Tỵ - Dậu => Tam Hợp (2) |
Đoài - Tốn => Lục Sát (0) |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
4 |
2006 |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
Tân - Bính => Tương Sinh (2) |
Tỵ - Tuất => Bình Hòa (1) |
Đoài - Chấn => Tuyệt Mệnh (0) |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
5 |
2007 |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
Tân - Đinh => Tương Khắc (0) |
Tỵ - Hợi => Lục Xung (0) |
Đoài - Khôn => Thiên Y (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
6 |
2008 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Tân - Mậu => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Tý => Bình Hòa (1) |
Đoài - Khảm => Họa Hại (0) |
Kim - Thuỷ => Tương sinh (2) |
4 |
2009 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Tân - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Sửu => Tam Hợp (2) |
Đoài - Ly => Ngũ Quỷ (0) |
Kim - Hoả => Tương sinh (2) |
5 |
2010 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Tân - Canh => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Dần => Lục Hại (0) |
Đoài - Cấn => Diên Niên (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
5 |
2011 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Tân - Tân => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Mão => Bình Hòa (1) |
Đoài - Đoài => Phục vị (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
5 |
2012 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Tân - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Thìn => Bình Hòa (1) |
Đoài - Càn => Sinh Khí (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
7 |
2013 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Tân - Quý => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Tỵ => Bình Hòa (1) |
Đoài - Khôn => Thiên Y (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
8 |
2014 |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
Tân - Giáp => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Ngọ => Bình Hòa (1) |
Đoài - Tốn => Lục Sát (0) |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
3 |
2015 |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
Tân - Ất => Tương Khắc (0) |
Tỵ - Mùi => Bình Hòa (1) |
Đoài - Chấn => Tuyệt Mệnh (0) |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
2 |
2016 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Tân - Bính => Tương Sinh (2) |
Tỵ - Thân => Lục Hợp (2) |
Đoài - Khôn => Thiên Y (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
8 |
2017 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Tân - Đinh => Tương Khắc (0) |
Tỵ - Dậu => Tam Hợp (2) |
Đoài - Khảm => Họa Hại (0) |
Kim - Thuỷ => Tương sinh (2) |
4 |
2018 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Tân - Mậu => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Tuất => Bình Hòa (1) |
Đoài - Ly => Ngũ Quỷ (0) |
Kim - Hoả => Tương sinh (2) |
4 |
2019 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Tân - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Hợi => Lục Xung (0) |
Đoài - Cấn => Diên Niên (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
5 |
2020 |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
Tân - Canh => Bình Hòa (1) |
Tỵ - Tý => Bình Hòa (1) |
Đoài - Đoài => Phục vị (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
7 |