Cung mệnh của Nam Kỷ Mùi 1979 | |
---|---|
Năm sinh (DL) | 1979 |
Âm lịch | Kỷ Mùi |
Ngũ hành | Hỏa - |
Mệnh | Thiên Thượng Hỏa (Lửa trên trời) |
Cung | Chấn |
Cung mệnh | Mộc |
Bảng phân tích Nam 1979 với từng năm sinh của Nữ
Năm sinh | Bản mệnh | Thiên can | Địa chi | Cung phi | Mệnh cung | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|
1959 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Kỷ - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Mùi - Hợi => Tam Hợp (2) |
Chấn - Khảm => Thiên Y (2) |
Mộc - Thuỷ => Tương sinh (2) |
8 |
1960 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Kỷ - Canh => Bình Hòa (1) |
Mùi - Tý => Lục Hại (0) |
Chấn - Khôn => Họa Hại (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
3 |
1961 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Kỷ - Tân => Bình Hòa (1) |
Mùi - Sửu => Lục Xung (0) |
Chấn - Chấn => Phục vị (2) |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
6 |
1962 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Mùi - Dần => Bình Hòa (1) |
Chấn - Tốn => Diên Niên (2) |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
5 |
1963 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Quý => Tương Khắc (0) |
Mùi - Mão => Tam Hợp (2) |
Chấn - Cấn => Lục Sát (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
2 |
1964 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Kỷ - Giáp => Tương Sinh (2) |
Mùi - Thìn => Bình Hòa (1) |
Chấn - Càn => Ngũ Quỷ (0) |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
5 |
1965 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Kỷ - Ất => Tương Khắc (0) |
Mùi - Tỵ => Bình Hòa (1) |
Chấn - Đoài => Tuyệt Mệnh (0) |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
3 |
1966 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Bính => Bình Hòa (1) |
Mùi - Ngọ => Lục Hợp (2) |
Chấn - Cấn => Lục Sát (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
3 |
1967 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Đinh => Bình Hòa (1) |
Mùi - Mùi => Bình Hòa (1) |
Chấn - Ly => Sinh Khí (2) |
Mộc - Hoả => Tương sinh (2) |
6 |
1968 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Kỷ - Mậu => Bình Hòa (1) |
Mùi - Thân => Bình Hòa (1) |
Chấn - Khảm => Thiên Y (2) |
Mộc - Thuỷ => Tương sinh (2) |
8 |
1969 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Kỷ - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Mùi - Dậu => Bình Hòa (1) |
Chấn - Khôn => Họa Hại (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
4 |
1970 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Canh => Bình Hòa (1) |
Mùi - Tuất => Lục Phá (0) |
Chấn - Chấn => Phục vị (2) |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
4 |
1971 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Tân => Bình Hòa (1) |
Mùi - Hợi => Tam Hợp (2) |
Chấn - Tốn => Diên Niên (2) |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
6 |
1972 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Kỷ - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Mùi - Tý => Lục Hại (0) |
Chấn - Cấn => Lục Sát (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
2 |
1973 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Kỷ - Quý => Tương Khắc (0) |
Mùi - Sửu => Lục Xung (0) |
Chấn - Càn => Ngũ Quỷ (0) |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
1 |
1974 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Giáp => Tương Sinh (2) |
Mùi - Dần => Bình Hòa (1) |
Chấn - Đoài => Tuyệt Mệnh (0) |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
3 |
1975 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Ất => Tương Khắc (0) |
Mùi - Mão => Tam Hợp (2) |
Chấn - Cấn => Lục Sát (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
2 |
1976 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Kỷ - Bính => Bình Hòa (1) |
Mùi - Thìn => Bình Hòa (1) |
Chấn - Ly => Sinh Khí (2) |
Mộc - Hoả => Tương sinh (2) |
8 |
1977 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Kỷ - Đinh => Bình Hòa (1) |
Mùi - Tỵ => Bình Hòa (1) |
Chấn - Khảm => Thiên Y (2) |
Mộc - Thuỷ => Tương sinh (2) |
8 |
1978 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Kỷ - Mậu => Bình Hòa (1) |
Mùi - Ngọ => Lục Hợp (2) |
Chấn - Khôn => Họa Hại (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
5 |
1979 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Kỷ - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Mùi - Mùi => Bình Hòa (1) |
Chấn - Chấn => Phục vị (2) |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
7 |
1980 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Kỷ - Canh => Bình Hòa (1) |
Mùi - Thân => Bình Hòa (1) |
Chấn - Tốn => Diên Niên (2) |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
6 |
1981 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Kỷ - Tân => Bình Hòa (1) |
Mùi - Dậu => Bình Hòa (1) |
Chấn - Cấn => Lục Sát (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
3 |
1982 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Mùi - Tuất => Lục Phá (0) |
Chấn - Càn => Ngũ Quỷ (0) |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
1 |
1983 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Quý => Tương Khắc (0) |
Mùi - Hợi => Tam Hợp (2) |
Chấn - Đoài => Tuyệt Mệnh (0) |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
2 |
1984 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Giáp => Tương Sinh (2) |
Mùi - Tý => Lục Hại (0) |
Chấn - Cấn => Lục Sát (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
2 |
1985 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Ất => Tương Khắc (0) |
Mùi - Sửu => Lục Xung (0) |
Chấn - Ly => Sinh Khí (2) |
Mộc - Hoả => Tương sinh (2) |
4 |
1986 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Kỷ - Bính => Bình Hòa (1) |
Mùi - Dần => Bình Hòa (1) |
Chấn - Khảm => Thiên Y (2) |
Mộc - Thuỷ => Tương sinh (2) |
8 |
1987 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Kỷ - Đinh => Bình Hòa (1) |
Mùi - Mão => Tam Hợp (2) |
Chấn - Khôn => Họa Hại (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
5 |
1988 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Kỷ - Mậu => Bình Hòa (1) |
Mùi - Thìn => Bình Hòa (1) |
Chấn - Chấn => Phục vị (2) |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
6 |
1989 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Kỷ - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Mùi - Tỵ => Bình Hòa (1) |
Chấn - Tốn => Diên Niên (2) |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
6 |
1990 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Kỷ - Canh => Bình Hòa (1) |
Mùi - Ngọ => Lục Hợp (2) |
Chấn - Cấn => Lục Sát (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
5 |
1991 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Kỷ - Tân => Bình Hòa (1) |
Mùi - Mùi => Bình Hòa (1) |
Chấn - Càn => Ngũ Quỷ (0) |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
4 |
1992 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Mùi - Thân => Bình Hòa (1) |
Chấn - Đoài => Tuyệt Mệnh (0) |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
2 |
1993 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Quý => Tương Khắc (0) |
Mùi - Dậu => Bình Hòa (1) |
Chấn - Cấn => Lục Sát (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
1 |
1994 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Kỷ - Giáp => Tương Sinh (2) |
Mùi - Tuất => Lục Phá (0) |
Chấn - Ly => Sinh Khí (2) |
Mộc - Hoả => Tương sinh (2) |
8 |
1995 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Kỷ - Ất => Tương Khắc (0) |
Mùi - Hợi => Tam Hợp (2) |
Chấn - Khảm => Thiên Y (2) |
Mộc - Thuỷ => Tương sinh (2) |
8 |
1996 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Bính => Bình Hòa (1) |
Mùi - Tý => Lục Hại (0) |
Chấn - Khôn => Họa Hại (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
1 |
1997 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Kỷ - Đinh => Bình Hòa (1) |
Mùi - Sửu => Lục Xung (0) |
Chấn - Chấn => Phục vị (2) |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
4 |
1998 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Kỷ - Mậu => Bình Hòa (1) |
Mùi - Dần => Bình Hòa (1) |
Chấn - Tốn => Diên Niên (2) |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
7 |