Cung mệnh của Nữ Quý Sửu 1973 | |
---|---|
Năm sinh (DL) | 1973 |
Âm lịch | Quý Sửu |
Ngũ hành | Mộc - |
Mệnh | Tang Đố Mộc (Gỗ cây dâu) |
Cung | Càn |
Cung mệnh | Kim |
Bảng phân tích Nữ 1973 với từng năm sinh của Nam
Năm sinh | Bản mệnh | Thiên can | Địa chi | Cung phi | Mệnh cung | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|
1953 |
Mộc - Thủy => Tương sinh (2) |
Quý - Quý => Bình Hòa (1) |
Sửu - Tỵ => Tam Hợp (2) |
Càn - Khôn => Diên Niên (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
9 |
1954 |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
Quý - Giáp => Bình Hòa (1) |
Sửu - Ngọ => Lục Hại (0) |
Càn - Khảm => Lục Sát (0) |
Kim - Thuỷ => Tương sinh (2) |
3 |
1955 |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
Quý - Ất => Bình Hòa (1) |
Sửu - Mùi => Lục Xung (0) |
Càn - Ly => Tuyệt Mệnh (0) |
Kim - Hoả => Tương sinh (2) |
3 |
1956 |
Mộc - Hỏa => Tương sinh (2) |
Quý - Bính => Bình Hòa (1) |
Sửu - Thân => Bình Hòa (1) |
Càn - Cấn => Thiên Y (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
8 |
1957 |
Mộc - Hỏa => Tương sinh (2) |
Quý - Đinh => Tương Khắc (0) |
Sửu - Dậu => Tam Hợp (2) |
Càn - Đoài => Sinh Khí (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
7 |
1958 |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
Quý - Mậu => Tương Sinh (2) |
Sửu - Tuất => Tam Hình (0) |
Càn - Càn => Phục vị (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
6 |
1959 |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
Quý - Kỷ => Tương Khắc (0) |
Sửu - Hợi => Bình Hòa (1) |
Càn - Khôn => Diên Niên (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
6 |
1960 |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
Quý - Canh => Bình Hòa (1) |
Sửu - Tý => Lục Hợp (2) |
Càn - Tốn => Họa Hại (0) |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
3 |
1961 |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
Quý - Tân => Bình Hòa (1) |
Sửu - Sửu => Bình Hòa (1) |
Càn - Chấn => Ngũ Quỷ (0) |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
2 |
1962 |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
Quý - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Sửu - Dần => Bình Hòa (1) |
Càn - Khôn => Diên Niên (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
6 |
1963 |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
Quý - Quý => Bình Hòa (1) |
Sửu - Mão => Bình Hòa (1) |
Càn - Khảm => Lục Sát (0) |
Kim - Thuỷ => Tương sinh (2) |
4 |
1964 |
Mộc - Hỏa => Tương sinh (2) |
Quý - Giáp => Bình Hòa (1) |
Sửu - Thìn => Lục Phá (0) |
Càn - Ly => Tuyệt Mệnh (0) |
Kim - Hoả => Tương sinh (2) |
5 |
1965 |
Mộc - Hỏa => Tương sinh (2) |
Quý - Ất => Bình Hòa (1) |
Sửu - Tỵ => Tam Hợp (2) |
Càn - Cấn => Thiên Y (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
9 |
1966 |
Mộc - Thủy => Tương sinh (2) |
Quý - Bính => Bình Hòa (1) |
Sửu - Ngọ => Lục Hại (0) |
Càn - Đoài => Sinh Khí (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
6 |
1967 |
Mộc - Thủy => Tương sinh (2) |
Quý - Đinh => Tương Khắc (0) |
Sửu - Mùi => Lục Xung (0) |
Càn - Càn => Phục vị (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
5 |
1968 |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
Quý - Mậu => Tương Sinh (2) |
Sửu - Thân => Bình Hòa (1) |
Càn - Khôn => Diên Niên (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
7 |
1969 |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
Quý - Kỷ => Tương Khắc (0) |
Sửu - Dậu => Tam Hợp (2) |
Càn - Tốn => Họa Hại (0) |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
2 |
1970 |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
Quý - Canh => Bình Hòa (1) |
Sửu - Tuất => Tam Hình (0) |
Càn - Chấn => Ngũ Quỷ (0) |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
1 |
1971 |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
Quý - Tân => Bình Hòa (1) |
Sửu - Hợi => Bình Hòa (1) |
Càn - Khôn => Diên Niên (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
6 |
1972 |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
Quý - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Sửu - Tý => Lục Hợp (2) |
Càn - Khảm => Lục Sát (0) |
Kim - Thuỷ => Tương sinh (2) |
6 |
1973 |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
Quý - Quý => Bình Hòa (1) |
Sửu - Sửu => Bình Hòa (1) |
Càn - Ly => Tuyệt Mệnh (0) |
Kim - Hoả => Tương sinh (2) |
5 |
1974 |
Mộc - Thủy => Tương sinh (2) |
Quý - Giáp => Bình Hòa (1) |
Sửu - Dần => Bình Hòa (1) |
Càn - Cấn => Thiên Y (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
8 |
1975 |
Mộc - Thủy => Tương sinh (2) |
Quý - Ất => Bình Hòa (1) |
Sửu - Mão => Bình Hòa (1) |
Càn - Đoài => Sinh Khí (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
7 |
1976 |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
Quý - Bính => Bình Hòa (1) |
Sửu - Thìn => Lục Phá (0) |
Càn - Càn => Phục vị (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
4 |
1977 |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
Quý - Đinh => Tương Khắc (0) |
Sửu - Tỵ => Tam Hợp (2) |
Càn - Khôn => Diên Niên (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
6 |
1978 |
Mộc - Hỏa => Tương sinh (2) |
Quý - Mậu => Tương Sinh (2) |
Sửu - Ngọ => Lục Hại (0) |
Càn - Tốn => Họa Hại (0) |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
4 |
1979 |
Mộc - Hỏa => Tương sinh (2) |
Quý - Kỷ => Tương Khắc (0) |
Sửu - Mùi => Lục Xung (0) |
Càn - Chấn => Ngũ Quỷ (0) |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
2 |
1980 |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
Quý - Canh => Bình Hòa (1) |
Sửu - Thân => Bình Hòa (1) |
Càn - Khôn => Diên Niên (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
7 |
1981 |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
Quý - Tân => Bình Hòa (1) |
Sửu - Dậu => Tam Hợp (2) |
Càn - Khảm => Lục Sát (0) |
Kim - Thuỷ => Tương sinh (2) |
6 |
1982 |
Mộc - Thủy => Tương sinh (2) |
Quý - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Sửu - Tuất => Tam Hình (0) |
Càn - Ly => Tuyệt Mệnh (0) |
Kim - Hoả => Tương sinh (2) |
5 |
1983 |
Mộc - Thủy => Tương sinh (2) |
Quý - Quý => Bình Hòa (1) |
Sửu - Hợi => Bình Hòa (1) |
Càn - Cấn => Thiên Y (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
8 |
1984 |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
Quý - Giáp => Bình Hòa (1) |
Sửu - Tý => Lục Hợp (2) |
Càn - Đoài => Sinh Khí (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
6 |
1985 |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
Quý - Ất => Bình Hòa (1) |
Sửu - Sửu => Bình Hòa (1) |
Càn - Càn => Phục vị (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
5 |
1986 |
Mộc - Hỏa => Tương sinh (2) |
Quý - Bính => Bình Hòa (1) |
Sửu - Dần => Bình Hòa (1) |
Càn - Khôn => Diên Niên (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
8 |
1987 |
Mộc - Hỏa => Tương sinh (2) |
Quý - Đinh => Tương Khắc (0) |
Sửu - Mão => Bình Hòa (1) |
Càn - Tốn => Họa Hại (0) |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
3 |
1988 |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
Quý - Mậu => Tương Sinh (2) |
Sửu - Thìn => Lục Phá (0) |
Càn - Chấn => Ngũ Quỷ (0) |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
3 |
1989 |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
Quý - Kỷ => Tương Khắc (0) |
Sửu - Tỵ => Tam Hợp (2) |
Càn - Khôn => Diên Niên (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
7 |
1990 |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
Quý - Canh => Bình Hòa (1) |
Sửu - Ngọ => Lục Hại (0) |
Càn - Khảm => Lục Sát (0) |
Kim - Thuỷ => Tương sinh (2) |
3 |
1991 |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
Quý - Tân => Bình Hòa (1) |
Sửu - Mùi => Lục Xung (0) |
Càn - Ly => Tuyệt Mệnh (0) |
Kim - Hoả => Tương sinh (2) |
3 |
1992 |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
Quý - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Sửu - Thân => Bình Hòa (1) |
Càn - Cấn => Thiên Y (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
6 |