Cung mệnh của Nam Đinh Dậu 1957 | |
---|---|
Năm sinh (DL) | 1957 |
Âm lịch | Đinh Dậu |
Ngũ hành | Hỏa - |
Mệnh | Sơn Hạ Hỏa (Lửa trên núi) |
Cung | Đoài |
Cung mệnh | Kim |
Bảng phân tích Nam 1957 với từng năm sinh của Nữ
Năm sinh | Bản mệnh | Thiên can | Địa chi | Cung phi | Mệnh cung | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|
1937 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Đinh - Đinh => Bình Hòa (1) |
Dậu - Sửu => Tam Hợp (2) |
Đoài - Càn => Sinh Khí (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
6 |
1938 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Đinh - Mậu => Bình Hòa (1) |
Dậu - Dần => Bình Hòa (1) |
Đoài - Đoài => Phục vị (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
7 |
1939 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Đinh - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Dậu - Mão => Lục Xung (0) |
Đoài - Cấn => Diên Niên (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
7 |
1940 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Đinh - Canh => Bình Hòa (1) |
Dậu - Thìn => Lục Hợp (2) |
Đoài - Ly => Ngũ Quỷ (0) |
Kim - Hoả => Tương sinh (2) |
5 |
1941 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Đinh - Tân => Tương Khắc (0) |
Dậu - Tỵ => Tam Hợp (2) |
Đoài - Khảm => Họa Hại (0) |
Kim - Thuỷ => Tương sinh (2) |
4 |
1942 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Đinh - Nhâm => Tương Sinh (2) |
Dậu - Ngọ => Bình Hòa (1) |
Đoài - Khôn => Thiên Y (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
8 |
1943 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Đinh - Quý => Tương Khắc (0) |
Dậu - Mùi => Bình Hòa (1) |
Đoài - Chấn => Tuyệt Mệnh (0) |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
2 |
1944 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Đinh - Giáp => Bình Hòa (1) |
Dậu - Thân => Bình Hòa (1) |
Đoài - Tốn => Lục Sát (0) |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
2 |
1945 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Đinh - Ất => Bình Hòa (1) |
Dậu - Dậu => Tam Hình (0) |
Đoài - Cấn => Diên Niên (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
5 |
1946 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Đinh - Bính => Bình Hòa (1) |
Dậu - Tuất => Lục Hại (0) |
Đoài - Càn => Sinh Khí (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
6 |
1947 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Đinh - Đinh => Bình Hòa (1) |
Dậu - Hợi => Bình Hòa (1) |
Đoài - Đoài => Phục vị (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
7 |
1948 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Đinh - Mậu => Bình Hòa (1) |
Dậu - Tý => Lục Phá (0) |
Đoài - Cấn => Diên Niên (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
7 |
1949 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Đinh - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Dậu - Sửu => Tam Hợp (2) |
Đoài - Ly => Ngũ Quỷ (0) |
Kim - Hoả => Tương sinh (2) |
7 |
1950 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Đinh - Canh => Bình Hòa (1) |
Dậu - Dần => Bình Hòa (1) |
Đoài - Khảm => Họa Hại (0) |
Kim - Thuỷ => Tương sinh (2) |
5 |
1951 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Đinh - Tân => Tương Khắc (0) |
Dậu - Mão => Lục Xung (0) |
Đoài - Khôn => Thiên Y (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
5 |
1952 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Đinh - Nhâm => Tương Sinh (2) |
Dậu - Thìn => Lục Hợp (2) |
Đoài - Chấn => Tuyệt Mệnh (0) |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
4 |
1953 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Đinh - Quý => Tương Khắc (0) |
Dậu - Tỵ => Tam Hợp (2) |
Đoài - Tốn => Lục Sát (0) |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
2 |
1954 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Đinh - Giáp => Bình Hòa (1) |
Dậu - Ngọ => Bình Hòa (1) |
Đoài - Cấn => Diên Niên (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
6 |
1955 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Đinh - Ất => Bình Hòa (1) |
Dậu - Mùi => Bình Hòa (1) |
Đoài - Càn => Sinh Khí (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
5 |
1956 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Đinh - Bính => Bình Hòa (1) |
Dậu - Thân => Bình Hòa (1) |
Đoài - Đoài => Phục vị (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
7 |
1957 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Đinh - Đinh => Bình Hòa (1) |
Dậu - Dậu => Tam Hình (0) |
Đoài - Cấn => Diên Niên (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
7 |
1958 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Đinh - Mậu => Bình Hòa (1) |
Dậu - Tuất => Lục Hại (0) |
Đoài - Ly => Ngũ Quỷ (0) |
Kim - Hoả => Tương sinh (2) |
4 |
1959 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Đinh - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Dậu - Hợi => Bình Hòa (1) |
Đoài - Khảm => Họa Hại (0) |
Kim - Thuỷ => Tương sinh (2) |
5 |
1960 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Đinh - Canh => Bình Hòa (1) |
Dậu - Tý => Lục Phá (0) |
Đoài - Khôn => Thiên Y (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
7 |
1961 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Đinh - Tân => Tương Khắc (0) |
Dậu - Sửu => Tam Hợp (2) |
Đoài - Chấn => Tuyệt Mệnh (0) |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
4 |
1962 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Đinh - Nhâm => Tương Sinh (2) |
Dậu - Dần => Bình Hòa (1) |
Đoài - Tốn => Lục Sát (0) |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
3 |
1963 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Đinh - Quý => Tương Khắc (0) |
Dậu - Mão => Lục Xung (0) |
Đoài - Cấn => Diên Niên (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
4 |
1964 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Đinh - Giáp => Bình Hòa (1) |
Dậu - Thìn => Lục Hợp (2) |
Đoài - Càn => Sinh Khí (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
8 |
1965 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Đinh - Ất => Bình Hòa (1) |
Dậu - Tỵ => Tam Hợp (2) |
Đoài - Đoài => Phục vị (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
8 |
1966 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Đinh - Bính => Bình Hòa (1) |
Dậu - Ngọ => Bình Hòa (1) |
Đoài - Cấn => Diên Niên (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
6 |
1967 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Đinh - Đinh => Bình Hòa (1) |
Dậu - Mùi => Bình Hòa (1) |
Đoài - Ly => Ngũ Quỷ (0) |
Kim - Hoả => Tương sinh (2) |
4 |
1968 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Đinh - Mậu => Bình Hòa (1) |
Dậu - Thân => Bình Hòa (1) |
Đoài - Khảm => Họa Hại (0) |
Kim - Thuỷ => Tương sinh (2) |
6 |
1969 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Đinh - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Dậu - Dậu => Tam Hình (0) |
Đoài - Khôn => Thiên Y (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
7 |
1970 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Đinh - Canh => Bình Hòa (1) |
Dậu - Tuất => Lục Hại (0) |
Đoài - Chấn => Tuyệt Mệnh (0) |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
1 |
1971 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Đinh - Tân => Tương Khắc (0) |
Dậu - Hợi => Bình Hòa (1) |
Đoài - Tốn => Lục Sát (0) |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
1 |
1972 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Đinh - Nhâm => Tương Sinh (2) |
Dậu - Tý => Lục Phá (0) |
Đoài - Cấn => Diên Niên (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
7 |
1973 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Đinh - Quý => Tương Khắc (0) |
Dậu - Sửu => Tam Hợp (2) |
Đoài - Càn => Sinh Khí (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
6 |
1974 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Đinh - Giáp => Bình Hòa (1) |
Dậu - Dần => Bình Hòa (1) |
Đoài - Đoài => Phục vị (2) |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
5 |
1975 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Đinh - Ất => Bình Hòa (1) |
Dậu - Mão => Lục Xung (0) |
Đoài - Cấn => Diên Niên (2) |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
5 |
1976 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Đinh - Bính => Bình Hòa (1) |
Dậu - Thìn => Lục Hợp (2) |
Đoài - Ly => Ngũ Quỷ (0) |
Kim - Hoả => Tương sinh (2) |
7 |