Cung mệnh của Nữ Giáp Ngọ 1954 | |
---|---|
Năm sinh (DL) | 1954 |
Âm lịch | Giáp Ngọ |
Ngũ hành | Kim + |
Mệnh | Sa Trung Kim (Vàng trong cát) |
Cung | Cấn |
Cung mệnh | Thổ |
Bảng phân tích Nữ 1954 với từng năm sinh của Nam
Năm sinh | Bản mệnh | Thiên can | Địa chi | Cung phi | Mệnh cung | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|
1934 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Giáp - Giáp => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Tuất => Tam Hợp (2) |
Cấn - Chấn => Lục Sát (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
3 |
1935 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Giáp - Ất => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Hợi => Bình Hòa (1) |
Cấn - Khôn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
5 |
1936 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Giáp - Bính => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Tý => Lục Xung (0) |
Cấn - Khảm => Ngũ Quỷ (0) |
Thổ - Thuỷ => Tương sinh (2) |
5 |
1937 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Giáp - Đinh => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Sửu => Lục Hại (0) |
Cấn - Ly => Họa Hại (0) |
Thổ - Hoả => Tương sinh (2) |
5 |
1938 |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
Giáp - Mậu => Tương Khắc (0) |
Ngọ - Dần => Tam Hợp (2) |
Cấn - Cấn => Phục vị (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
7 |
1939 |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
Giáp - Kỷ => Tương Sinh (2) |
Ngọ - Mão => Lục Phá (0) |
Cấn - Đoài => Diên Niên (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
8 |
1940 |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
Giáp - Canh => Tương Khắc (0) |
Ngọ - Thìn => Bình Hòa (1) |
Cấn - Càn => Thiên Y (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
6 |
1941 |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
Giáp - Tân => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Tỵ => Bình Hòa (1) |
Cấn - Khôn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
6 |
1942 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Giáp - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Ngọ => Tam Hình (0) |
Cấn - Tốn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
1 |
1943 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Giáp - Quý => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Mùi => Lục Hợp (2) |
Cấn - Chấn => Lục Sát (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
3 |
1944 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Giáp - Giáp => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Thân => Bình Hòa (1) |
Cấn - Khôn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
7 |
1945 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Giáp - Ất => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Dậu => Bình Hòa (1) |
Cấn - Khảm => Ngũ Quỷ (0) |
Thổ - Thuỷ => Tương sinh (2) |
6 |
1946 |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
Giáp - Bính => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Tuất => Tam Hợp (2) |
Cấn - Ly => Họa Hại (0) |
Thổ - Hoả => Tương sinh (2) |
7 |
1947 |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
Giáp - Đinh => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Hợi => Bình Hòa (1) |
Cấn - Cấn => Phục vị (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
7 |
1948 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Giáp - Mậu => Tương Khắc (0) |
Ngọ - Tý => Lục Xung (0) |
Cấn - Đoài => Diên Niên (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
4 |
1949 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Giáp - Kỷ => Tương Sinh (2) |
Ngọ - Sửu => Lục Hại (0) |
Cấn - Càn => Thiên Y (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
6 |
1950 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Giáp - Canh => Tương Khắc (0) |
Ngọ - Dần => Tam Hợp (2) |
Cấn - Khôn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
5 |
1951 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Giáp - Tân => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Mão => Lục Phá (0) |
Cấn - Tốn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
1 |
1952 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Giáp - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Thìn => Bình Hòa (1) |
Cấn - Chấn => Lục Sát (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
4 |
1953 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Giáp - Quý => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Tỵ => Bình Hòa (1) |
Cấn - Khôn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
7 |
1954 |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
Giáp - Giáp => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Ngọ => Tam Hình (0) |
Cấn - Khảm => Ngũ Quỷ (0) |
Thổ - Thuỷ => Tương sinh (2) |
4 |
1955 |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
Giáp - Ất => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Mùi => Lục Hợp (2) |
Cấn - Ly => Họa Hại (0) |
Thổ - Hoả => Tương sinh (2) |
6 |
1956 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Giáp - Bính => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Thân => Bình Hòa (1) |
Cấn - Cấn => Phục vị (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
5 |
1957 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Giáp - Đinh => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Dậu => Bình Hòa (1) |
Cấn - Đoài => Diên Niên (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
6 |
1958 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Giáp - Mậu => Tương Khắc (0) |
Ngọ - Tuất => Tam Hợp (2) |
Cấn - Càn => Thiên Y (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
6 |
1959 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Giáp - Kỷ => Tương Sinh (2) |
Ngọ - Hợi => Bình Hòa (1) |
Cấn - Khôn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
6 |
1960 |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
Giáp - Canh => Tương Khắc (0) |
Ngọ - Tý => Lục Xung (0) |
Cấn - Tốn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
2 |
1961 |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
Giáp - Tân => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Sửu => Lục Hại (0) |
Cấn - Chấn => Lục Sát (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
3 |
1962 |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
Giáp - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Dần => Tam Hợp (2) |
Cấn - Khôn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
7 |
1963 |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
Giáp - Quý => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Mão => Lục Phá (0) |
Cấn - Khảm => Ngũ Quỷ (0) |
Thổ - Thuỷ => Tương sinh (2) |
4 |
1964 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Giáp - Giáp => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Thìn => Bình Hòa (1) |
Cấn - Ly => Họa Hại (0) |
Thổ - Hoả => Tương sinh (2) |
4 |
1965 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Giáp - Ất => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Tỵ => Bình Hòa (1) |
Cấn - Cấn => Phục vị (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
5 |
1966 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Giáp - Bính => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Ngọ => Tam Hình (0) |
Cấn - Đoài => Diên Niên (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
7 |
1967 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Giáp - Đinh => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Mùi => Lục Hợp (2) |
Cấn - Càn => Thiên Y (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
9 |
1968 |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
Giáp - Mậu => Tương Khắc (0) |
Ngọ - Thân => Bình Hòa (1) |
Cấn - Khôn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
6 |
1969 |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
Giáp - Kỷ => Tương Sinh (2) |
Ngọ - Dậu => Bình Hòa (1) |
Cấn - Tốn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
5 |
1970 |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
Giáp - Canh => Tương Khắc (0) |
Ngọ - Tuất => Tam Hợp (2) |
Cấn - Chấn => Lục Sát (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
3 |
1971 |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
Giáp - Tân => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Hợi => Bình Hòa (1) |
Cấn - Khôn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
6 |
1972 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Giáp - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Tý => Lục Xung (0) |
Cấn - Khảm => Ngũ Quỷ (0) |
Thổ - Thuỷ => Tương sinh (2) |
3 |
1973 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Giáp - Quý => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Sửu => Lục Hại (0) |
Cấn - Ly => Họa Hại (0) |
Thổ - Hoả => Tương sinh (2) |
3 |