Cung mệnh của Nữ Giáp Thân 1944 | |
---|---|
Năm sinh (DL) | 1944 |
Âm lịch | Giáp Thân |
Ngũ hành | Thủy + |
Mệnh | Tuyền Trung Thủy (Nước trong suối) |
Cung | Tốn |
Cung mệnh | Mộc |
Bảng phân tích Nữ 1944 với từng năm sinh của Nam
Năm sinh | Bản mệnh | Thiên can | Địa chi | Cung phi | Mệnh cung | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|
1930 |
Thủy - Thổ => Tương Khắc (0) |
Giáp - Canh => Tương Khắc (0) |
Thân - Ngọ => Bình Hòa (1) |
Tốn - Đoài => Lục Sát (0) |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
1 |
1931 |
Thủy - Thổ => Tương Khắc (0) |
Giáp - Tân => Bình Hòa (1) |
Thân - Mùi => Bình Hòa (1) |
Tốn - Càn => Họa Hại (0) |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
2 |
1932 |
Thủy - Kim => Tương sinh (2) |
Giáp - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Thân - Thân => Bình Hòa (1) |
Tốn - Khôn => Ngũ Quỷ (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
4 |
1933 |
Thủy - Kim => Tương sinh (2) |
Giáp - Quý => Bình Hòa (1) |
Thân - Dậu => Bình Hòa (1) |
Tốn - Tốn => Phục vị (2) |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
7 |
1934 |
Thủy - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Giáp - Giáp => Bình Hòa (1) |
Thân - Tuất => Bình Hòa (1) |
Tốn - Chấn => Diên Niên (2) |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
5 |
1935 |
Thủy - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Giáp - Ất => Bình Hòa (1) |
Thân - Hợi => Lục Hại (0) |
Tốn - Khôn => Ngũ Quỷ (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
1 |
1936 |
Thủy - Thủy => Bình Hòa (1) |
Giáp - Bính => Bình Hòa (1) |
Thân - Tý => Tam Hợp (2) |
Tốn - Khảm => Sinh Khí (2) |
Mộc - Thuỷ => Tương sinh (2) |
8 |
1937 |
Thủy - Thủy => Bình Hòa (1) |
Giáp - Đinh => Bình Hòa (1) |
Thân - Sửu => Bình Hòa (1) |
Tốn - Ly => Thiên Y (2) |
Mộc - Hoả => Tương sinh (2) |
7 |
1938 |
Thủy - Thổ => Tương Khắc (0) |
Giáp - Mậu => Tương Khắc (0) |
Thân - Dần => Lục Xung (0) |
Tốn - Cấn => Tuyệt Mệnh (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
0 |
1939 |
Thủy - Thổ => Tương Khắc (0) |
Giáp - Kỷ => Tương Sinh (2) |
Thân - Mão => Bình Hòa (1) |
Tốn - Đoài => Lục Sát (0) |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
3 |
1940 |
Thủy - Kim => Tương sinh (2) |
Giáp - Canh => Tương Khắc (0) |
Thân - Thìn => Tam Hợp (2) |
Tốn - Càn => Họa Hại (0) |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
4 |
1941 |
Thủy - Kim => Tương sinh (2) |
Giáp - Tân => Bình Hòa (1) |
Thân - Tỵ => Lục Hợp (2) |
Tốn - Khôn => Ngũ Quỷ (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
5 |
1942 |
Thủy - Mộc => Tương sinh (2) |
Giáp - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Thân - Ngọ => Bình Hòa (1) |
Tốn - Tốn => Phục vị (2) |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
7 |
1943 |
Thủy - Mộc => Tương sinh (2) |
Giáp - Quý => Bình Hòa (1) |
Thân - Mùi => Bình Hòa (1) |
Tốn - Chấn => Diên Niên (2) |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
7 |
1944 |
Thủy - Thủy => Bình Hòa (1) |
Giáp - Giáp => Bình Hòa (1) |
Thân - Thân => Bình Hòa (1) |
Tốn - Khôn => Ngũ Quỷ (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
3 |
1945 |
Thủy - Thủy => Bình Hòa (1) |
Giáp - Ất => Bình Hòa (1) |
Thân - Dậu => Bình Hòa (1) |
Tốn - Khảm => Sinh Khí (2) |
Mộc - Thuỷ => Tương sinh (2) |
7 |
1946 |
Thủy - Thổ => Tương Khắc (0) |
Giáp - Bính => Bình Hòa (1) |
Thân - Tuất => Bình Hòa (1) |
Tốn - Ly => Thiên Y (2) |
Mộc - Hoả => Tương sinh (2) |
6 |
1947 |
Thủy - Thổ => Tương Khắc (0) |
Giáp - Đinh => Bình Hòa (1) |
Thân - Hợi => Lục Hại (0) |
Tốn - Cấn => Tuyệt Mệnh (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
1 |
1948 |
Thủy - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Giáp - Mậu => Tương Khắc (0) |
Thân - Tý => Tam Hợp (2) |
Tốn - Đoài => Lục Sát (0) |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
2 |
1949 |
Thủy - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Giáp - Kỷ => Tương Sinh (2) |
Thân - Sửu => Bình Hòa (1) |
Tốn - Càn => Họa Hại (0) |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
3 |
1950 |
Thủy - Mộc => Tương sinh (2) |
Giáp - Canh => Tương Khắc (0) |
Thân - Dần => Lục Xung (0) |
Tốn - Khôn => Ngũ Quỷ (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
2 |
1951 |
Thủy - Mộc => Tương sinh (2) |
Giáp - Tân => Bình Hòa (1) |
Thân - Mão => Bình Hòa (1) |
Tốn - Tốn => Phục vị (2) |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
7 |
1952 |
Thủy - Thủy => Bình Hòa (1) |
Giáp - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Thân - Thìn => Tam Hợp (2) |
Tốn - Chấn => Diên Niên (2) |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
7 |
1953 |
Thủy - Thủy => Bình Hòa (1) |
Giáp - Quý => Bình Hòa (1) |
Thân - Tỵ => Lục Hợp (2) |
Tốn - Khôn => Ngũ Quỷ (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
4 |
1954 |
Thủy - Kim => Tương sinh (2) |
Giáp - Giáp => Bình Hòa (1) |
Thân - Ngọ => Bình Hòa (1) |
Tốn - Khảm => Sinh Khí (2) |
Mộc - Thuỷ => Tương sinh (2) |
8 |
1955 |
Thủy - Kim => Tương sinh (2) |
Giáp - Ất => Bình Hòa (1) |
Thân - Mùi => Bình Hòa (1) |
Tốn - Ly => Thiên Y (2) |
Mộc - Hoả => Tương sinh (2) |
8 |
1956 |
Thủy - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Giáp - Bính => Bình Hòa (1) |
Thân - Thân => Bình Hòa (1) |
Tốn - Cấn => Tuyệt Mệnh (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
2 |
1957 |
Thủy - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Giáp - Đinh => Bình Hòa (1) |
Thân - Dậu => Bình Hòa (1) |
Tốn - Đoài => Lục Sát (0) |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
2 |
1958 |
Thủy - Mộc => Tương sinh (2) |
Giáp - Mậu => Tương Khắc (0) |
Thân - Tuất => Bình Hòa (1) |
Tốn - Càn => Họa Hại (0) |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
3 |
1959 |
Thủy - Mộc => Tương sinh (2) |
Giáp - Kỷ => Tương Sinh (2) |
Thân - Hợi => Lục Hại (0) |
Tốn - Khôn => Ngũ Quỷ (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
4 |
1960 |
Thủy - Thổ => Tương Khắc (0) |
Giáp - Canh => Tương Khắc (0) |
Thân - Tý => Tam Hợp (2) |
Tốn - Tốn => Phục vị (2) |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
5 |
1961 |
Thủy - Thổ => Tương Khắc (0) |
Giáp - Tân => Bình Hòa (1) |
Thân - Sửu => Bình Hòa (1) |
Tốn - Chấn => Diên Niên (2) |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
5 |
1962 |
Thủy - Kim => Tương sinh (2) |
Giáp - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Thân - Dần => Lục Xung (0) |
Tốn - Khôn => Ngũ Quỷ (0) |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
3 |
1963 |
Thủy - Kim => Tương sinh (2) |
Giáp - Quý => Bình Hòa (1) |
Thân - Mão => Bình Hòa (1) |
Tốn - Khảm => Sinh Khí (2) |
Mộc - Thuỷ => Tương sinh (2) |
8 |