Cung mệnh của Nữ Ất Hợi 1995 | |
---|---|
Năm sinh (DL) | 1995 |
Âm lịch | Ất Hợi |
Ngũ hành | Hỏa - |
Mệnh | Sơn Đầu Hỏa (Lửa trên núi) |
Cung | Khảm |
Cung mệnh | Thuỷ |
Bảng phân tích Nữ 1995 với từng năm sinh của Nam
Năm sinh | Bản mệnh | Thiên can | Địa chi | Cung phi | Mệnh cung | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|
1975 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Ất - Ất => Bình Hòa (1) |
Hợi - Mão => Tam Hợp (2) |
Khảm - Đoài => Họa Hại (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
5 |
1976 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Ất - Bính => Bình Hòa (1) |
Hợi - Thìn => Bình Hòa (1) |
Khảm - Càn => Lục Sát (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
6 |
1977 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Ất - Đinh => Bình Hòa (1) |
Hợi - Tỵ => Lục Xung (0) |
Khảm - Khôn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
5 |
1978 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Ất - Mậu => Bình Hòa (1) |
Hợi - Ngọ => Bình Hòa (1) |
Khảm - Tốn => Sinh Khí (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
8 |
1979 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Ất - Kỷ => Tương Khắc (0) |
Hợi - Mùi => Tam Hợp (2) |
Khảm - Chấn => Thiên Y (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
8 |
1980 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Ất - Canh => Tương Sinh (2) |
Hợi - Thân => Lục Hại (0) |
Khảm - Khôn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
5 |
1981 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Ất - Tân => Tương Khắc (0) |
Hợi - Dậu => Bình Hòa (1) |
Khảm - Khảm => Phục vị (2) |
Thuỷ - Thuỷ => (2) |
6 |
1982 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Ất - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Hợi - Tuất => Bình Hòa (1) |
Khảm - Ly => Diên Niên (2) |
Thuỷ - Hoả => (2) |
6 |
1983 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Ất - Quý => Bình Hòa (1) |
Hợi - Hợi => Tam Hình (0) |
Khảm - Cấn => Ngũ Quỷ (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
3 |
1984 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Ất - Giáp => Bình Hòa (1) |
Hợi - Tý => Bình Hòa (1) |
Khảm - Đoài => Họa Hại (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
4 |
1985 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Ất - Ất => Bình Hòa (1) |
Hợi - Sửu => Bình Hòa (1) |
Khảm - Càn => Lục Sát (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
4 |
1986 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Ất - Bính => Bình Hòa (1) |
Hợi - Dần => Lục Hợp (2) |
Khảm - Khôn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
7 |
1987 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Ất - Đinh => Bình Hòa (1) |
Hợi - Mão => Tam Hợp (2) |
Khảm - Tốn => Sinh Khí (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
9 |
1988 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Ất - Mậu => Bình Hòa (1) |
Hợi - Thìn => Bình Hòa (1) |
Khảm - Chấn => Thiên Y (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
7 |
1989 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Ất - Kỷ => Tương Khắc (0) |
Hợi - Tỵ => Lục Xung (0) |
Khảm - Khôn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
3 |
1990 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Ất - Canh => Tương Sinh (2) |
Hợi - Ngọ => Bình Hòa (1) |
Khảm - Khảm => Phục vị (2) |
Thuỷ - Thuỷ => (2) |
9 |
1991 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Ất - Tân => Tương Khắc (0) |
Hợi - Mùi => Tam Hợp (2) |
Khảm - Ly => Diên Niên (2) |
Thuỷ - Hoả => (2) |
8 |
1992 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Ất - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Hợi - Thân => Lục Hại (0) |
Khảm - Cấn => Ngũ Quỷ (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
3 |
1993 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Ất - Quý => Bình Hòa (1) |
Hợi - Dậu => Bình Hòa (1) |
Khảm - Đoài => Họa Hại (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
4 |
1994 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Ất - Giáp => Bình Hòa (1) |
Hợi - Tuất => Bình Hòa (1) |
Khảm - Càn => Lục Sát (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
6 |
1995 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Ất - Ất => Bình Hòa (1) |
Hợi - Hợi => Tam Hình (0) |
Khảm - Khôn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
5 |
1996 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Ất - Bính => Bình Hòa (1) |
Hợi - Tý => Bình Hòa (1) |
Khảm - Tốn => Sinh Khí (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
6 |
1997 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Ất - Đinh => Bình Hòa (1) |
Hợi - Sửu => Bình Hòa (1) |
Khảm - Chấn => Thiên Y (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
6 |
1998 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Ất - Mậu => Bình Hòa (1) |
Hợi - Dần => Lục Hợp (2) |
Khảm - Khôn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
7 |
1999 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Ất - Kỷ => Tương Khắc (0) |
Hợi - Mão => Tam Hợp (2) |
Khảm - Khảm => Phục vị (2) |
Thuỷ - Thuỷ => (2) |
8 |
2000 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Ất - Canh => Tương Sinh (2) |
Hợi - Thìn => Bình Hòa (1) |
Khảm - Ly => Diên Niên (2) |
Thuỷ - Hoả => (2) |
7 |
2001 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Ất - Tân => Tương Khắc (0) |
Hợi - Tỵ => Lục Xung (0) |
Khảm - Cấn => Ngũ Quỷ (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
2 |
2002 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Ất - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Hợi - Ngọ => Bình Hòa (1) |
Khảm - Đoài => Họa Hại (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
5 |
2003 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Ất - Quý => Bình Hòa (1) |
Hợi - Mùi => Tam Hợp (2) |
Khảm - Càn => Lục Sát (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
6 |
2004 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Ất - Giáp => Bình Hòa (1) |
Hợi - Thân => Lục Hại (0) |
Khảm - Khôn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
3 |
2005 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Ất - Ất => Bình Hòa (1) |
Hợi - Dậu => Bình Hòa (1) |
Khảm - Tốn => Sinh Khí (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
6 |
2006 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Ất - Bính => Bình Hòa (1) |
Hợi - Tuất => Bình Hòa (1) |
Khảm - Chấn => Thiên Y (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
8 |
2007 |
Hỏa - Thổ => Tương sinh (2) |
Ất - Đinh => Bình Hòa (1) |
Hợi - Hợi => Tam Hình (0) |
Khảm - Khôn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
5 |
2008 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Ất - Mậu => Bình Hòa (1) |
Hợi - Tý => Bình Hòa (1) |
Khảm - Khảm => Phục vị (2) |
Thuỷ - Thuỷ => (2) |
8 |
2009 |
Hỏa - Hỏa => Tương sinh (2) |
Ất - Kỷ => Tương Khắc (0) |
Hợi - Sửu => Bình Hòa (1) |
Khảm - Ly => Diên Niên (2) |
Thuỷ - Hoả => (2) |
7 |
2010 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Ất - Canh => Tương Sinh (2) |
Hợi - Dần => Lục Hợp (2) |
Khảm - Cấn => Ngũ Quỷ (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
7 |
2011 |
Hỏa - Mộc => Bình Hòa (1) |
Ất - Tân => Tương Khắc (0) |
Hợi - Mão => Tam Hợp (2) |
Khảm - Đoài => Họa Hại (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
5 |
2012 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Ất - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Hợi - Thìn => Bình Hòa (1) |
Khảm - Càn => Lục Sát (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
4 |
2013 |
Hỏa - Thủy => Tương Khắc (0) |
Ất - Quý => Bình Hòa (1) |
Hợi - Tỵ => Lục Xung (0) |
Khảm - Khôn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
3 |
2014 |
Hỏa - Kim => Tương Khắc (0) |
Ất - Giáp => Bình Hòa (1) |
Hợi - Ngọ => Bình Hòa (1) |
Khảm - Tốn => Sinh Khí (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
6 |