Cung mệnh của Nữ Quý Mão 2023 | |
---|---|
Năm sinh (DL) | 2023 |
Âm lịch | Quý Mão |
Ngũ hành | Kim - |
Mệnh | Kim Bạch Kim (Vàng pha bạc) |
Cung | Khôn |
Cung mệnh | Thổ |
Bảng phân tích Nữ 2023 với từng năm sinh của Nam
Năm sinh | Bản mệnh | Thiên can | Địa chi | Cung phi | Mệnh cung | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|
2003 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Quý - Quý => Bình Hòa (1) |
Mão - Mùi => Tam Hợp (2) |
Khôn - Càn => Diên Niên (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
7 |
2004 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Quý - Giáp => Bình Hòa (1) |
Mão - Thân => Bình Hòa (1) |
Khôn - Khôn => Phục vị (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
7 |
2005 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Quý - Ất => Bình Hòa (1) |
Mão - Dậu => Lục Xung (0) |
Khôn - Tốn => Ngũ Quỷ (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
3 |
2006 |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
Quý - Bính => Bình Hòa (1) |
Mão - Tuất => Lục Hợp (2) |
Khôn - Chấn => Họa Hại (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
5 |
2007 |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
Quý - Đinh => Tương Khắc (0) |
Mão - Hợi => Tam Hợp (2) |
Khôn - Khôn => Phục vị (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
7 |
2008 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Quý - Mậu => Tương Sinh (2) |
Mão - Tý => Tam Hình (0) |
Khôn - Khảm => Tuyệt Mệnh (0) |
Thổ - Thuỷ => Tương sinh (2) |
4 |
2009 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Quý - Kỷ => Tương Khắc (0) |
Mão - Sửu => Bình Hòa (1) |
Khôn - Ly => Lục Sát (0) |
Thổ - Hoả => Tương sinh (2) |
3 |
2010 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Quý - Canh => Bình Hòa (1) |
Mão - Dần => Bình Hòa (1) |
Khôn - Cấn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
5 |
2011 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Quý - Tân => Bình Hòa (1) |
Mão - Mão => Bình Hòa (1) |
Khôn - Đoài => Thiên Y (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
6 |
2012 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Quý - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Mão - Thìn => Lục Hại (0) |
Khôn - Càn => Diên Niên (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
7 |
2013 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Quý - Quý => Bình Hòa (1) |
Mão - Tỵ => Bình Hòa (1) |
Khôn - Khôn => Phục vị (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
7 |
2014 |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
Quý - Giáp => Bình Hòa (1) |
Mão - Ngọ => Lục Phá (0) |
Khôn - Tốn => Ngũ Quỷ (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
2 |
2015 |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
Quý - Ất => Bình Hòa (1) |
Mão - Mùi => Tam Hợp (2) |
Khôn - Chấn => Họa Hại (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
4 |
2016 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Quý - Bính => Bình Hòa (1) |
Mão - Thân => Bình Hòa (1) |
Khôn - Khôn => Phục vị (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
5 |
2017 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Quý - Đinh => Tương Khắc (0) |
Mão - Dậu => Lục Xung (0) |
Khôn - Khảm => Tuyệt Mệnh (0) |
Thổ - Thuỷ => Tương sinh (2) |
2 |
2018 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Quý - Mậu => Tương Sinh (2) |
Mão - Tuất => Lục Hợp (2) |
Khôn - Ly => Lục Sát (0) |
Thổ - Hoả => Tương sinh (2) |
6 |
2019 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Quý - Kỷ => Tương Khắc (0) |
Mão - Hợi => Tam Hợp (2) |
Khôn - Cấn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
5 |
2020 |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
Quý - Canh => Bình Hòa (1) |
Mão - Tý => Tam Hình (0) |
Khôn - Đoài => Thiên Y (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
7 |
2021 |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
Quý - Tân => Bình Hòa (1) |
Mão - Sửu => Bình Hòa (1) |
Khôn - Càn => Diên Niên (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
8 |
2022 |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
Quý - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Mão - Dần => Bình Hòa (1) |
Khôn - Khôn => Phục vị (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
6 |
2023 |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
Quý - Quý => Bình Hòa (1) |
Mão - Mão => Bình Hòa (1) |
Khôn - Tốn => Ngũ Quỷ (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
3 |
2024 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Quý - Giáp => Bình Hòa (1) |
Mão - Thìn => Lục Hại (0) |
Khôn - Chấn => Họa Hại (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
1 |
2025 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Quý - Ất => Bình Hòa (1) |
Mão - Tỵ => Bình Hòa (1) |
Khôn - Khôn => Phục vị (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
5 |
2026 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Quý - Bính => Bình Hòa (1) |
Mão - Ngọ => Lục Phá (0) |
Khôn - Khảm => Tuyệt Mệnh (0) |
Thổ - Thủy => Tương Khắc (0) |
3 |
2027 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Quý - Đinh => Tương Khắc (0) |
Mão - Mùi => Tam Hợp (2) |
Khôn - Ly => Lục Sát (0) |
Thổ - Hỏa => Tương sinh (2) |
6 |
2028 |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
Quý - Mậu => Tương Sinh (2) |
Mão - Thân => Bình Hòa (1) |
Khôn - Cấn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
8 |
2029 |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
Quý - Kỷ => Tương Khắc (0) |
Mão - Dậu => Lục Xung (0) |
Khôn - Đoài => Thiên Y (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
6 |
2030 |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
Quý - Canh => Bình Hòa (1) |
Mão - Tuất => Lục Hợp (2) |
Khôn - Càn => Diên Niên (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
8 |