Cung mệnh của Nam Mậu Thân 1968 | |
---|---|
Năm sinh (DL) | 1968 |
Âm lịch | Mậu Thân |
Ngũ hành | Thổ + |
Mệnh | Đại Trạch Thổ (Đất nền nhà) |
Cung | Khôn |
Cung mệnh | Thổ |
Bảng phân tích Nam 1968 với từng năm sinh của Nữ
Năm sinh | Bản mệnh | Thiên can | Địa chi | Cung phi | Mệnh cung | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|
1948 |
Thổ - Hỏa => Tương sinh (2) |
Mậu - Mậu => Bình Hòa (1) |
Thân - Tý => Tam Hợp (2) |
Khôn - Cấn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
8 |
1949 |
Thổ - Hỏa => Tương sinh (2) |
Mậu - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Thân - Sửu => Bình Hòa (1) |
Khôn - Ly => Lục Sát (0) |
Thổ - Hoả => Tương sinh (2) |
6 |
1950 |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
Mậu - Canh => Bình Hòa (1) |
Thân - Dần => Lục Xung (0) |
Khôn - Khảm => Tuyệt Mệnh (0) |
Thổ - Thuỷ => Tương sinh (2) |
3 |
1951 |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
Mậu - Tân => Bình Hòa (1) |
Thân - Mão => Bình Hòa (1) |
Khôn - Khôn => Phục vị (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
5 |
1952 |
Thổ - Thủy => Tương Khắc (0) |
Mậu - Nhâm => Tương Khắc (0) |
Thân - Thìn => Tam Hợp (2) |
Khôn - Chấn => Họa Hại (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
2 |
1953 |
Thổ - Thủy => Tương Khắc (0) |
Mậu - Quý => Tương Sinh (2) |
Thân - Tỵ => Lục Hợp (2) |
Khôn - Tốn => Ngũ Quỷ (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
4 |
1954 |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
Mậu - Giáp => Tương Khắc (0) |
Thân - Ngọ => Bình Hòa (1) |
Khôn - Cấn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
6 |
1955 |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
Mậu - Ất => Bình Hòa (1) |
Thân - Mùi => Bình Hòa (1) |
Khôn - Càn => Diên Niên (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
8 |
1956 |
Thổ - Hỏa => Tương sinh (2) |
Mậu - Bính => Bình Hòa (1) |
Thân - Thân => Bình Hòa (1) |
Khôn - Đoài => Thiên Y (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
8 |
1957 |
Thổ - Hỏa => Tương sinh (2) |
Mậu - Đinh => Bình Hòa (1) |
Thân - Dậu => Bình Hòa (1) |
Khôn - Cấn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
7 |
1958 |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
Mậu - Mậu => Bình Hòa (1) |
Thân - Tuất => Bình Hòa (1) |
Khôn - Ly => Lục Sát (0) |
Thổ - Hoả => Tương sinh (2) |
4 |
1959 |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
Mậu - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Thân - Hợi => Lục Hại (0) |
Khôn - Khảm => Tuyệt Mệnh (0) |
Thổ - Thuỷ => Tương sinh (2) |
3 |
1960 |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
Mậu - Canh => Bình Hòa (1) |
Thân - Tý => Tam Hợp (2) |
Khôn - Khôn => Phục vị (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
7 |
1961 |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
Mậu - Tân => Bình Hòa (1) |
Thân - Sửu => Bình Hòa (1) |
Khôn - Chấn => Họa Hại (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
3 |
1962 |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
Mậu - Nhâm => Tương Khắc (0) |
Thân - Dần => Lục Xung (0) |
Khôn - Tốn => Ngũ Quỷ (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
2 |
1963 |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
Mậu - Quý => Tương Sinh (2) |
Thân - Mão => Bình Hòa (1) |
Khôn - Cấn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
8 |
1964 |
Thổ - Hỏa => Tương sinh (2) |
Mậu - Giáp => Tương Khắc (0) |
Thân - Thìn => Tam Hợp (2) |
Khôn - Càn => Diên Niên (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
8 |
1965 |
Thổ - Hỏa => Tương sinh (2) |
Mậu - Ất => Bình Hòa (1) |
Thân - Tỵ => Lục Hợp (2) |
Khôn - Đoài => Thiên Y (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
9 |
1966 |
Thổ - Thủy => Tương Khắc (0) |
Mậu - Bính => Bình Hòa (1) |
Thân - Ngọ => Bình Hòa (1) |
Khôn - Cấn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
5 |
1967 |
Thổ - Thủy => Tương Khắc (0) |
Mậu - Đinh => Bình Hòa (1) |
Thân - Mùi => Bình Hòa (1) |
Khôn - Ly => Lục Sát (0) |
Thổ - Hoả => Tương sinh (2) |
4 |
1968 |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
Mậu - Mậu => Bình Hòa (1) |
Thân - Thân => Bình Hòa (1) |
Khôn - Khảm => Tuyệt Mệnh (0) |
Thổ - Thuỷ => Tương sinh (2) |
5 |
1969 |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
Mậu - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Thân - Dậu => Bình Hòa (1) |
Khôn - Khôn => Phục vị (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
6 |
1970 |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
Mậu - Canh => Bình Hòa (1) |
Thân - Tuất => Bình Hòa (1) |
Khôn - Chấn => Họa Hại (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
4 |
1971 |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
Mậu - Tân => Bình Hòa (1) |
Thân - Hợi => Lục Hại (0) |
Khôn - Tốn => Ngũ Quỷ (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
3 |
1972 |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
Mậu - Nhâm => Tương Khắc (0) |
Thân - Tý => Tam Hợp (2) |
Khôn - Cấn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
5 |
1973 |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
Mậu - Quý => Tương Sinh (2) |
Thân - Sửu => Bình Hòa (1) |
Khôn - Càn => Diên Niên (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
7 |
1974 |
Thổ - Thủy => Tương Khắc (0) |
Mậu - Giáp => Tương Khắc (0) |
Thân - Dần => Lục Xung (0) |
Khôn - Đoài => Thiên Y (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
4 |
1975 |
Thổ - Thủy => Tương Khắc (0) |
Mậu - Ất => Bình Hòa (1) |
Thân - Mão => Bình Hòa (1) |
Khôn - Cấn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
5 |
1976 |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
Mậu - Bính => Bình Hòa (1) |
Thân - Thìn => Tam Hợp (2) |
Khôn - Ly => Lục Sát (0) |
Thổ - Hoả => Tương sinh (2) |
6 |
1977 |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
Mậu - Đinh => Bình Hòa (1) |
Thân - Tỵ => Lục Hợp (2) |
Khôn - Khảm => Tuyệt Mệnh (0) |
Thổ - Thuỷ => Tương sinh (2) |
6 |
1978 |
Thổ - Hỏa => Tương sinh (2) |
Mậu - Mậu => Bình Hòa (1) |
Thân - Ngọ => Bình Hòa (1) |
Khôn - Khôn => Phục vị (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
7 |
1979 |
Thổ - Hỏa => Tương sinh (2) |
Mậu - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Thân - Mùi => Bình Hòa (1) |
Khôn - Chấn => Họa Hại (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
4 |
1980 |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
Mậu - Canh => Bình Hòa (1) |
Thân - Thân => Bình Hòa (1) |
Khôn - Tốn => Ngũ Quỷ (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
2 |
1981 |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
Mậu - Tân => Bình Hòa (1) |
Thân - Dậu => Bình Hòa (1) |
Khôn - Cấn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
5 |
1982 |
Thổ - Thủy => Tương Khắc (0) |
Mậu - Nhâm => Tương Khắc (0) |
Thân - Tuất => Bình Hòa (1) |
Khôn - Càn => Diên Niên (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
5 |
1983 |
Thổ - Thủy => Tương Khắc (0) |
Mậu - Quý => Tương Sinh (2) |
Thân - Hợi => Lục Hại (0) |
Khôn - Đoài => Thiên Y (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
6 |
1984 |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
Mậu - Giáp => Tương Khắc (0) |
Thân - Tý => Tam Hợp (2) |
Khôn - Cấn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
7 |
1985 |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
Mậu - Ất => Bình Hòa (1) |
Thân - Sửu => Bình Hòa (1) |
Khôn - Ly => Lục Sát (0) |
Thổ - Hoả => Tương sinh (2) |
6 |
1986 |
Thổ - Hỏa => Tương sinh (2) |
Mậu - Bính => Bình Hòa (1) |
Thân - Dần => Lục Xung (0) |
Khôn - Khảm => Tuyệt Mệnh (0) |
Thổ - Thuỷ => Tương sinh (2) |
5 |
1987 |
Thổ - Hỏa => Tương sinh (2) |
Mậu - Đinh => Bình Hòa (1) |
Thân - Mão => Bình Hòa (1) |
Khôn - Khôn => Phục vị (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
7 |