Cung mệnh của Nam Nhâm Thân 1992 | |
---|---|
Năm sinh (DL) | 1992 |
Âm lịch | Nhâm Thân |
Ngũ hành | Kim + |
Mệnh | Kiếm Phong Kim (Vàng mũi kiếm) |
Cung | Cấn |
Cung mệnh | Thổ |
Bảng phân tích Nam 1992 với từng năm sinh của Nữ
Năm sinh | Bản mệnh | Thiên can | Địa chi | Cung phi | Mệnh cung | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|
1972 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Thân - Tý => Tam Hợp (2) |
Cấn - Cấn => Phục vị (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
6 |
1973 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Quý => Bình Hòa (1) |
Thân - Sửu => Bình Hòa (1) |
Cấn - Càn => Thiên Y (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
6 |
1974 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Nhâm - Giáp => Bình Hòa (1) |
Thân - Dần => Lục Xung (0) |
Cấn - Đoài => Diên Niên (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
7 |
1975 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Nhâm - Ất => Bình Hòa (1) |
Thân - Mão => Bình Hòa (1) |
Cấn - Cấn => Phục vị (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
7 |
1976 |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
Nhâm - Bính => Tương Khắc (0) |
Thân - Thìn => Tam Hợp (2) |
Cấn - Ly => Họa Hại (0) |
Thổ - Hoả => Tương sinh (2) |
6 |
1977 |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
Nhâm - Đinh => Tương Sinh (2) |
Thân - Tỵ => Lục Hợp (2) |
Cấn - Khảm => Ngũ Quỷ (0) |
Thổ - Thuỷ => Tương sinh (2) |
8 |
1978 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Mậu => Tương Khắc (0) |
Thân - Ngọ => Bình Hòa (1) |
Cấn - Khôn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
4 |
1979 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Thân - Mùi => Bình Hòa (1) |
Cấn - Chấn => Lục Sát (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
2 |
1980 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Canh => Bình Hòa (1) |
Thân - Thân => Bình Hòa (1) |
Cấn - Tốn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
2 |
1981 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Tân => Bình Hòa (1) |
Thân - Dậu => Bình Hòa (1) |
Cấn - Cấn => Phục vị (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
5 |
1982 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Nhâm - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Thân - Tuất => Bình Hòa (1) |
Cấn - Càn => Thiên Y (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
8 |
1983 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Nhâm - Quý => Bình Hòa (1) |
Thân - Hợi => Lục Hại (0) |
Cấn - Đoài => Diên Niên (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
7 |
1984 |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
Nhâm - Giáp => Bình Hòa (1) |
Thân - Tý => Tam Hợp (2) |
Cấn - Cấn => Phục vị (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
7 |
1985 |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
Nhâm - Ất => Bình Hòa (1) |
Thân - Sửu => Bình Hòa (1) |
Cấn - Ly => Họa Hại (0) |
Thổ - Hoả => Tương sinh (2) |
5 |
1986 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Bính => Tương Khắc (0) |
Thân - Dần => Lục Xung (0) |
Cấn - Khảm => Ngũ Quỷ (0) |
Thổ - Thuỷ => Tương sinh (2) |
2 |
1987 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Đinh => Tương Sinh (2) |
Thân - Mão => Bình Hòa (1) |
Cấn - Khôn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
6 |
1988 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Mậu => Tương Khắc (0) |
Thân - Thìn => Tam Hợp (2) |
Cấn - Chấn => Lục Sát (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
2 |
1989 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Thân - Tỵ => Lục Hợp (2) |
Cấn - Tốn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
3 |
1990 |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
Nhâm - Canh => Bình Hòa (1) |
Thân - Ngọ => Bình Hòa (1) |
Cấn - Cấn => Phục vị (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
7 |
1991 |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
Nhâm - Tân => Bình Hòa (1) |
Thân - Mùi => Bình Hòa (1) |
Cấn - Càn => Thiên Y (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
8 |
1992 |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
Nhâm - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Thân - Thân => Bình Hòa (1) |
Cấn - Đoài => Diên Niên (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
7 |
1993 |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
Nhâm - Quý => Bình Hòa (1) |
Thân - Dậu => Bình Hòa (1) |
Cấn - Cấn => Phục vị (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
6 |
1994 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Giáp => Bình Hòa (1) |
Thân - Tuất => Bình Hòa (1) |
Cấn - Ly => Họa Hại (0) |
Thổ - Hoả => Tương sinh (2) |
4 |
1995 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Ất => Bình Hòa (1) |
Thân - Hợi => Lục Hại (0) |
Cấn - Khảm => Ngũ Quỷ (0) |
Thổ - Thuỷ => Tương sinh (2) |
3 |
1996 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Nhâm - Bính => Tương Khắc (0) |
Thân - Tý => Tam Hợp (2) |
Cấn - Khôn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
7 |
1997 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Nhâm - Đinh => Tương Sinh (2) |
Thân - Sửu => Bình Hòa (1) |
Cấn - Chấn => Lục Sát (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
5 |
1998 |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
Nhâm - Mậu => Tương Khắc (0) |
Thân - Dần => Lục Xung (0) |
Cấn - Tốn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
2 |
1999 |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
Nhâm - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Thân - Mão => Bình Hòa (1) |
Cấn - Cấn => Phục vị (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
7 |
2000 |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
Nhâm - Canh => Bình Hòa (1) |
Thân - Thìn => Tam Hợp (2) |
Cấn - Càn => Thiên Y (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
8 |
2001 |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
Nhâm - Tân => Bình Hòa (1) |
Thân - Tỵ => Lục Hợp (2) |
Cấn - Đoài => Diên Niên (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
8 |
2002 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Thân - Ngọ => Bình Hòa (1) |
Cấn - Cấn => Phục vị (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
5 |
2003 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Quý => Bình Hòa (1) |
Thân - Mùi => Bình Hòa (1) |
Cấn - Ly => Họa Hại (0) |
Thổ - Hoả => Tương sinh (2) |
4 |
2004 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Nhâm - Giáp => Bình Hòa (1) |
Thân - Thân => Bình Hòa (1) |
Cấn - Khảm => Ngũ Quỷ (0) |
Thổ - Thuỷ => Tương sinh (2) |
6 |
2005 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Nhâm - Ất => Bình Hòa (1) |
Thân - Dậu => Bình Hòa (1) |
Cấn - Khôn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
7 |
2006 |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
Nhâm - Bính => Tương Khắc (0) |
Thân - Tuất => Bình Hòa (1) |
Cấn - Chấn => Lục Sát (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
3 |
2007 |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
Nhâm - Đinh => Tương Sinh (2) |
Thân - Hợi => Lục Hại (0) |
Cấn - Tốn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
4 |
2008 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Mậu => Tương Khắc (0) |
Thân - Tý => Tam Hợp (2) |
Cấn - Cấn => Phục vị (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
5 |
2009 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Thân - Sửu => Bình Hòa (1) |
Cấn - Càn => Thiên Y (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
6 |
2010 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Canh => Bình Hòa (1) |
Thân - Dần => Lục Xung (0) |
Cấn - Đoài => Diên Niên (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
5 |
2011 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Tân => Bình Hòa (1) |
Thân - Mão => Bình Hòa (1) |
Cấn - Cấn => Phục vị (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
5 |