Cung mệnh của Nam Nhâm Tý 1972 | |
---|---|
Năm sinh (DL) | 1972 |
Âm lịch | Nhâm Tý |
Ngũ hành | Mộc + |
Mệnh | Tang Đố Mộc (Gỗ cây dâu) |
Cung | Khảm |
Cung mệnh | Thuỷ |
Bảng phân tích Nam 1972 với từng năm sinh của Nữ
Năm sinh | Bản mệnh | Thiên can | Địa chi | Cung phi | Mệnh cung | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|
1952 |
Mộc - Thủy => Tương sinh (2) |
Nhâm - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Tý - Thìn => Tam Hợp (2) |
Khảm - Chấn => Thiên Y (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
9 |
1953 |
Mộc - Thủy => Tương sinh (2) |
Nhâm - Quý => Bình Hòa (1) |
Tý - Tỵ => Bình Hòa (1) |
Khảm - Tốn => Sinh Khí (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
8 |
1954 |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Giáp => Bình Hòa (1) |
Tý - Ngọ => Lục Xung (0) |
Khảm - Cấn => Ngũ Quỷ (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
3 |
1955 |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Ất => Bình Hòa (1) |
Tý - Mùi => Lục Hại (0) |
Khảm - Càn => Lục Sát (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
3 |
1956 |
Mộc - Hỏa => Tương sinh (2) |
Nhâm - Bính => Tương Khắc (0) |
Tý - Thân => Tam Hợp (2) |
Khảm - Đoài => Họa Hại (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
6 |
1957 |
Mộc - Hỏa => Tương sinh (2) |
Nhâm - Đinh => Tương Sinh (2) |
Tý - Dậu => Lục Phá (0) |
Khảm - Cấn => Ngũ Quỷ (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
6 |
1958 |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
Nhâm - Mậu => Tương Khắc (0) |
Tý - Tuất => Bình Hòa (1) |
Khảm - Ly => Diên Niên (2) |
Thuỷ - Hoả => (2) |
6 |
1959 |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
Nhâm - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Tý - Hợi => Bình Hòa (1) |
Khảm - Khảm => Phục vị (2) |
Thuỷ - Thuỷ => (2) |
7 |
1960 |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Canh => Bình Hòa (1) |
Tý - Tý => Bình Hòa (1) |
Khảm - Khôn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
4 |
1961 |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Tân => Bình Hòa (1) |
Tý - Sửu => Lục Hợp (2) |
Khảm - Chấn => Thiên Y (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
7 |
1962 |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Tý - Dần => Bình Hòa (1) |
Khảm - Tốn => Sinh Khí (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
6 |
1963 |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Quý => Bình Hòa (1) |
Tý - Mão => Tam Hình (0) |
Khảm - Cấn => Ngũ Quỷ (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
3 |
1964 |
Mộc - Hỏa => Tương sinh (2) |
Nhâm - Giáp => Bình Hòa (1) |
Tý - Thìn => Tam Hợp (2) |
Khảm - Càn => Lục Sát (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
7 |
1965 |
Mộc - Hỏa => Tương sinh (2) |
Nhâm - Ất => Bình Hòa (1) |
Tý - Tỵ => Bình Hòa (1) |
Khảm - Đoài => Họa Hại (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
6 |
1966 |
Mộc - Thủy => Tương sinh (2) |
Nhâm - Bính => Tương Khắc (0) |
Tý - Ngọ => Lục Xung (0) |
Khảm - Cấn => Ngũ Quỷ (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
4 |
1967 |
Mộc - Thủy => Tương sinh (2) |
Nhâm - Đinh => Tương Sinh (2) |
Tý - Mùi => Lục Hại (0) |
Khảm - Ly => Diên Niên (2) |
Thuỷ - Hoả => (2) |
8 |
1968 |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Mậu => Tương Khắc (0) |
Tý - Thân => Tam Hợp (2) |
Khảm - Khảm => Phục vị (2) |
Thuỷ - Thuỷ => (2) |
6 |
1969 |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Tý - Dậu => Lục Phá (0) |
Khảm - Khôn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
3 |
1970 |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Canh => Bình Hòa (1) |
Tý - Tuất => Bình Hòa (1) |
Khảm - Chấn => Thiên Y (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
6 |
1971 |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Tân => Bình Hòa (1) |
Tý - Hợi => Bình Hòa (1) |
Khảm - Tốn => Sinh Khí (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
6 |
1972 |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
Nhâm - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Tý - Tý => Bình Hòa (1) |
Khảm - Cấn => Ngũ Quỷ (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
5 |
1973 |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
Nhâm - Quý => Bình Hòa (1) |
Tý - Sửu => Lục Hợp (2) |
Khảm - Càn => Lục Sát (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
6 |
1974 |
Mộc - Thủy => Tương sinh (2) |
Nhâm - Giáp => Bình Hòa (1) |
Tý - Dần => Bình Hòa (1) |
Khảm - Đoài => Họa Hại (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
6 |
1975 |
Mộc - Thủy => Tương sinh (2) |
Nhâm - Ất => Bình Hòa (1) |
Tý - Mão => Tam Hình (0) |
Khảm - Cấn => Ngũ Quỷ (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
5 |
1976 |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Bính => Tương Khắc (0) |
Tý - Thìn => Tam Hợp (2) |
Khảm - Ly => Diên Niên (2) |
Thuỷ - Hoả => (2) |
6 |
1977 |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Đinh => Tương Sinh (2) |
Tý - Tỵ => Bình Hòa (1) |
Khảm - Khảm => Phục vị (2) |
Thuỷ - Thuỷ => (2) |
7 |
1978 |
Mộc - Hỏa => Tương sinh (2) |
Nhâm - Mậu => Tương Khắc (0) |
Tý - Ngọ => Lục Xung (0) |
Khảm - Khôn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
4 |
1979 |
Mộc - Hỏa => Tương sinh (2) |
Nhâm - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Tý - Mùi => Lục Hại (0) |
Khảm - Chấn => Thiên Y (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
7 |
1980 |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
Nhâm - Canh => Bình Hòa (1) |
Tý - Thân => Tam Hợp (2) |
Khảm - Tốn => Sinh Khí (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
8 |
1981 |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
Nhâm - Tân => Bình Hòa (1) |
Tý - Dậu => Lục Phá (0) |
Khảm - Cấn => Ngũ Quỷ (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
4 |
1982 |
Mộc - Thủy => Tương sinh (2) |
Nhâm - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Tý - Tuất => Bình Hòa (1) |
Khảm - Càn => Lục Sát (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
6 |
1983 |
Mộc - Thủy => Tương sinh (2) |
Nhâm - Quý => Bình Hòa (1) |
Tý - Hợi => Bình Hòa (1) |
Khảm - Đoài => Họa Hại (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
6 |
1984 |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Giáp => Bình Hòa (1) |
Tý - Tý => Bình Hòa (1) |
Khảm - Cấn => Ngũ Quỷ (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
4 |
1985 |
Mộc - Kim => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Ất => Bình Hòa (1) |
Tý - Sửu => Lục Hợp (2) |
Khảm - Ly => Diên Niên (2) |
Thuỷ - Hoả => (2) |
7 |
1986 |
Mộc - Hỏa => Tương sinh (2) |
Nhâm - Bính => Tương Khắc (0) |
Tý - Dần => Bình Hòa (1) |
Khảm - Khảm => Phục vị (2) |
Thuỷ - Thuỷ => (2) |
7 |
1987 |
Mộc - Hỏa => Tương sinh (2) |
Nhâm - Đinh => Tương Sinh (2) |
Tý - Mão => Tam Hình (0) |
Khảm - Khôn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
6 |
1988 |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
Nhâm - Mậu => Tương Khắc (0) |
Tý - Thìn => Tam Hợp (2) |
Khảm - Chấn => Thiên Y (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
7 |
1989 |
Mộc - Mộc => Bình Hòa (1) |
Nhâm - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Tý - Tỵ => Bình Hòa (1) |
Khảm - Tốn => Sinh Khí (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
7 |
1990 |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Canh => Bình Hòa (1) |
Tý - Ngọ => Lục Xung (0) |
Khảm - Cấn => Ngũ Quỷ (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
3 |
1991 |
Mộc - Thổ => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Tân => Bình Hòa (1) |
Tý - Mùi => Lục Hại (0) |
Khảm - Càn => Lục Sát (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
3 |