Cung mệnh của Nam Canh Ngọ 1990 | |
---|---|
Năm sinh (DL) | 1990 |
Âm lịch | Canh Ngọ |
Ngũ hành | Thổ + |
Mệnh | Lộ Bàng Thổ (Đất đường đi) |
Cung | Khảm |
Cung mệnh | Thuỷ |
Bảng phân tích Nam 1990 với từng năm sinh của Nữ
Năm sinh | Bản mệnh | Thiên can | Địa chi | Cung phi | Mệnh cung | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|
1970 |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
Canh - Canh => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Tuất => Tam Hợp (2) |
Khảm - Chấn => Thiên Y (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
9 |
1971 |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
Canh - Tân => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Hợi => Bình Hòa (1) |
Khảm - Tốn => Sinh Khí (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
8 |
1972 |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
Canh - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Tý => Lục Xung (0) |
Khảm - Cấn => Ngũ Quỷ (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
3 |
1973 |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
Canh - Quý => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Sửu => Lục Hại (0) |
Khảm - Càn => Lục Sát (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
3 |
1974 |
Thổ - Thủy => Tương Khắc (0) |
Canh - Giáp => Tương Khắc (0) |
Ngọ - Dần => Tam Hợp (2) |
Khảm - Đoài => Họa Hại (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
4 |
1975 |
Thổ - Thủy => Tương Khắc (0) |
Canh - Ất => Tương Sinh (2) |
Ngọ - Mão => Lục Phá (0) |
Khảm - Cấn => Ngũ Quỷ (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
4 |
1976 |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
Canh - Bính => Tương Khắc (0) |
Ngọ - Thìn => Bình Hòa (1) |
Khảm - Ly => Diên Niên (2) |
Thuỷ - Hoả => (2) |
6 |
1977 |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
Canh - Đinh => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Tỵ => Bình Hòa (1) |
Khảm - Khảm => Phục vị (2) |
Thuỷ - Thuỷ => (2) |
7 |
1978 |
Thổ - Hỏa => Tương sinh (2) |
Canh - Mậu => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Ngọ => Tam Hình (0) |
Khảm - Khôn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
5 |
1979 |
Thổ - Hỏa => Tương sinh (2) |
Canh - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Mùi => Lục Hợp (2) |
Khảm - Chấn => Thiên Y (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
9 |
1980 |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
Canh - Canh => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Thân => Bình Hòa (1) |
Khảm - Tốn => Sinh Khí (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
6 |
1981 |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
Canh - Tân => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Dậu => Bình Hòa (1) |
Khảm - Cấn => Ngũ Quỷ (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
4 |
1982 |
Thổ - Thủy => Tương Khắc (0) |
Canh - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Tuất => Tam Hợp (2) |
Khảm - Càn => Lục Sát (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
5 |
1983 |
Thổ - Thủy => Tương Khắc (0) |
Canh - Quý => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Hợi => Bình Hòa (1) |
Khảm - Đoài => Họa Hại (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
4 |
1984 |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
Canh - Giáp => Tương Khắc (0) |
Ngọ - Tý => Lục Xung (0) |
Khảm - Cấn => Ngũ Quỷ (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
4 |
1985 |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
Canh - Ất => Tương Sinh (2) |
Ngọ - Sửu => Lục Hại (0) |
Khảm - Ly => Diên Niên (2) |
Thuỷ - Hoả => (2) |
8 |
1986 |
Thổ - Hỏa => Tương sinh (2) |
Canh - Bính => Tương Khắc (0) |
Ngọ - Dần => Tam Hợp (2) |
Khảm - Khảm => Phục vị (2) |
Thuỷ - Thuỷ => (2) |
8 |
1987 |
Thổ - Hỏa => Tương sinh (2) |
Canh - Đinh => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Mão => Lục Phá (0) |
Khảm - Khôn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
5 |
1988 |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
Canh - Mậu => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Thìn => Bình Hòa (1) |
Khảm - Chấn => Thiên Y (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
6 |
1989 |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
Canh - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Tỵ => Bình Hòa (1) |
Khảm - Tốn => Sinh Khí (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
6 |
1990 |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
Canh - Canh => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Ngọ => Tam Hình (0) |
Khảm - Cấn => Ngũ Quỷ (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
4 |
1991 |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
Canh - Tân => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Mùi => Lục Hợp (2) |
Khảm - Càn => Lục Sát (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
6 |
1992 |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
Canh - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Thân => Bình Hòa (1) |
Khảm - Đoài => Họa Hại (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
6 |
1993 |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
Canh - Quý => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Dậu => Bình Hòa (1) |
Khảm - Cấn => Ngũ Quỷ (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
6 |
1994 |
Thổ - Hỏa => Tương sinh (2) |
Canh - Giáp => Tương Khắc (0) |
Ngọ - Tuất => Tam Hợp (2) |
Khảm - Ly => Diên Niên (2) |
Thuỷ - Hoả => (2) |
8 |
1995 |
Thổ - Hỏa => Tương sinh (2) |
Canh - Ất => Tương Sinh (2) |
Ngọ - Hợi => Bình Hòa (1) |
Khảm - Khảm => Phục vị (2) |
Thuỷ - Thuỷ => (2) |
9 |
1996 |
Thổ - Thủy => Tương Khắc (0) |
Canh - Bính => Tương Khắc (0) |
Ngọ - Tý => Lục Xung (0) |
Khảm - Khôn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
2 |
1997 |
Thổ - Thủy => Tương Khắc (0) |
Canh - Đinh => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Sửu => Lục Hại (0) |
Khảm - Chấn => Thiên Y (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
5 |
1998 |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
Canh - Mậu => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Dần => Tam Hợp (2) |
Khảm - Tốn => Sinh Khí (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
8 |
1999 |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
Canh - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Mão => Lục Phá (0) |
Khảm - Cấn => Ngũ Quỷ (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
4 |
2000 |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
Canh - Canh => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Thìn => Bình Hòa (1) |
Khảm - Càn => Lục Sát (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
6 |
2001 |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
Canh - Tân => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Tỵ => Bình Hòa (1) |
Khảm - Đoài => Họa Hại (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
6 |
2002 |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
Canh - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Ngọ => Tam Hình (0) |
Khảm - Cấn => Ngũ Quỷ (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
3 |
2003 |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
Canh - Quý => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Mùi => Lục Hợp (2) |
Khảm - Ly => Diên Niên (2) |
Thuỷ - Hoả => (2) |
7 |
2004 |
Thổ - Thủy => Tương Khắc (0) |
Canh - Giáp => Tương Khắc (0) |
Ngọ - Thân => Bình Hòa (1) |
Khảm - Khảm => Phục vị (2) |
Thuỷ - Thuỷ => (2) |
5 |
2005 |
Thổ - Thủy => Tương Khắc (0) |
Canh - Ất => Tương Sinh (2) |
Ngọ - Dậu => Bình Hòa (1) |
Khảm - Khôn => Tuyệt Mệnh (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
5 |
2006 |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
Canh - Bính => Tương Khắc (0) |
Ngọ - Tuất => Tam Hợp (2) |
Khảm - Chấn => Thiên Y (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
7 |
2007 |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
Canh - Đinh => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Hợi => Bình Hòa (1) |
Khảm - Tốn => Sinh Khí (2) |
Thuỷ - Mộc => (2) |
7 |
2008 |
Thổ - Hỏa => Tương sinh (2) |
Canh - Mậu => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Tý => Lục Xung (0) |
Khảm - Cấn => Ngũ Quỷ (0) |
Thuỷ - Thổ => (2) |
5 |
2009 |
Thổ - Hỏa => Tương sinh (2) |
Canh - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Ngọ - Sửu => Lục Hại (0) |
Khảm - Càn => Lục Sát (0) |
Thuỷ - Kim => (2) |
5 |