Cung mệnh của Nam Nhâm Thân 1932 | |
---|---|
Năm sinh (DL) | 1932 |
Âm lịch | Nhâm Thân |
Ngũ hành | Kim + |
Mệnh | Kiếm Phong Kim (Vàng mũi kiếm) |
Cung | Khôn |
Cung mệnh | Thổ |
Bảng phân tích Nam 1932 với từng năm sinh của Nữ
Năm sinh | Bản mệnh | Thiên can | Địa chi | Cung phi | Mệnh cung | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|
1930 |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
Nhâm - Canh => Bình Hòa (1) |
Thân - Ngọ => Bình Hòa (1) |
Khôn - Cấn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
7 |
1931 |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
Nhâm - Tân => Bình Hòa (1) |
Thân - Mùi => Bình Hòa (1) |
Khôn - Ly => Lục Sát (0) |
Thổ - Hoả => Tương sinh (2) |
6 |
1932 |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
Nhâm - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Thân - Thân => Bình Hòa (1) |
Khôn - Khảm => Tuyệt Mệnh (0) |
Thổ - Thuỷ => Tương sinh (2) |
5 |
1933 |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
Nhâm - Quý => Bình Hòa (1) |
Thân - Dậu => Bình Hòa (1) |
Khôn - Khôn => Phục vị (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
6 |
1934 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Giáp => Bình Hòa (1) |
Thân - Tuất => Bình Hòa (1) |
Khôn - Chấn => Họa Hại (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
2 |
1935 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Ất => Bình Hòa (1) |
Thân - Hợi => Lục Hại (0) |
Khôn - Tốn => Ngũ Quỷ (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
1 |
1936 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Nhâm - Bính => Tương Khắc (0) |
Thân - Tý => Tam Hợp (2) |
Khôn - Cấn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
7 |
1937 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Nhâm - Đinh => Tương Sinh (2) |
Thân - Sửu => Bình Hòa (1) |
Khôn - Càn => Diên Niên (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
9 |
1938 |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
Nhâm - Mậu => Tương Khắc (0) |
Thân - Dần => Lục Xung (0) |
Khôn - Đoài => Thiên Y (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
6 |
1939 |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
Nhâm - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Thân - Mão => Bình Hòa (1) |
Khôn - Cấn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
7 |
1940 |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
Nhâm - Canh => Bình Hòa (1) |
Thân - Thìn => Tam Hợp (2) |
Khôn - Ly => Lục Sát (0) |
Thổ - Hoả => Tương sinh (2) |
6 |
1941 |
Kim - Kim => Bình Hòa (1) |
Nhâm - Tân => Bình Hòa (1) |
Thân - Tỵ => Lục Hợp (2) |
Khôn - Khảm => Tuyệt Mệnh (0) |
Thổ - Thuỷ => Tương sinh (2) |
6 |
1942 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Nhâm => Bình Hòa (1) |
Thân - Ngọ => Bình Hòa (1) |
Khôn - Khôn => Phục vị (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
5 |
1943 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Quý => Bình Hòa (1) |
Thân - Mùi => Bình Hòa (1) |
Khôn - Chấn => Họa Hại (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
2 |
1944 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Nhâm - Giáp => Bình Hòa (1) |
Thân - Thân => Bình Hòa (1) |
Khôn - Tốn => Ngũ Quỷ (0) |
Thổ - Mộc => Tương Khắc (0) |
4 |
1945 |
Kim - Thủy => Tương sinh (2) |
Nhâm - Ất => Bình Hòa (1) |
Thân - Dậu => Bình Hòa (1) |
Khôn - Cấn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
7 |
1946 |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
Nhâm - Bính => Tương Khắc (0) |
Thân - Tuất => Bình Hòa (1) |
Khôn - Càn => Diên Niên (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
7 |
1947 |
Kim - Thổ => Tương sinh (2) |
Nhâm - Đinh => Tương Sinh (2) |
Thân - Hợi => Lục Hại (0) |
Khôn - Đoài => Thiên Y (2) |
Thổ - Kim => Tương sinh (2) |
8 |
1948 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Mậu => Tương Khắc (0) |
Thân - Tý => Tam Hợp (2) |
Khôn - Cấn => Sinh Khí (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
5 |
1949 |
Kim - Hỏa => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Kỷ => Bình Hòa (1) |
Thân - Sửu => Bình Hòa (1) |
Khôn - Ly => Lục Sát (0) |
Thổ - Hoả => Tương sinh (2) |
4 |
1950 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Canh => Bình Hòa (1) |
Thân - Dần => Lục Xung (0) |
Khôn - Khảm => Tuyệt Mệnh (0) |
Thổ - Thuỷ => Tương sinh (2) |
3 |
1951 |
Kim - Mộc => Tương Khắc (0) |
Nhâm - Tân => Bình Hòa (1) |
Thân - Mão => Bình Hòa (1) |
Khôn - Khôn => Phục vị (2) |
Thổ - Thổ => Bình Hòa (1) |
5 |